Getafe
Hạng 13 tại Spanish La Liga
1
1-1
FT
22/09/2024 05:00
Leganes
Hạng 18 tại Spanish La Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Getafe đang đứng thứ 13 với 42 điểm sau 38 trận.
  • Leganes xếp thứ 18 với 40 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Getafe thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Getafe với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Leganes thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
05:00

2024-09-22

Getafe vs Leganes - Prediction & Odds

Getafe
Getafe
Leganes
Leganes
2024-09-22 05:00
44
33
23
1
1 - 1
1 - 1
1.75
2.06
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
20℃~21℃
STANDINGS UP TO 22/09/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Barcelona FC Barcelona
88 38 28 4 6 102 39 63
02 Real Madrid Real Madrid
84 38 26 6 6 78 38 40
03 Atletico Madrid Atletico Madrid
76 38 22 10 6 68 30 38
04 Athletic Bilbao Athletic Bilbao
70 38 19 13 6 54 29 25
05 Villarreal Villarreal
70 38 20 10 8 71 51 20
06 Real Betis Real Betis
60 38 16 12 10 57 50 7
07 Celta Vigo Celta Vigo
55 38 16 7 15 59 57 2
08 Rayo Vallecano Rayo Vallecano
52 38 13 13 12 41 45 -4
09 Osasuna Osasuna
52 38 12 16 10 48 52 -4
10 Mallorca Mallorca
48 38 13 9 16 35 44 -9
11 Real Sociedad Real Sociedad
46 38 13 7 18 35 46 -11
12 Valencia Valencia
46 38 11 13 14 44 54 -10
13 Getafe Getafe
42 38 11 9 18 34 39 -5
14 RCD Espanyol RCD Espanyol
42 38 11 9 18 40 51 -11
15 Alaves Alaves
42 38 10 12 16 38 48 -10
16 Girona Girona
41 38 11 8 19 44 60 -16
17 Sevilla Sevilla
41 38 10 11 17 42 55 -13
18 Leganes Leganes
40 38 9 13 16 39 56 -17
19 Las Palmas Las Palmas
32 38 8 8 22 40 61 -21
20 Real Valladolid Real Valladolid
16 38 4 4 30 26 90 -64
Đối đầu
19/07/2023 10:15
Getafe Getafe
1 - 0
Leganes Leganes
INT CF
16/07/2022 12:00
Leganes Leganes
2 - 0
Getafe Getafe
INT CF
17/01/2020 13:00
Leganes Leganes
0 - 3
Getafe Getafe
SPA D1
19/10/2019 09:30
Getafe Getafe
2 - 0
Leganes Leganes
SPA D1
30/03/2019 05:00
Getafe Getafe
0 - 2
Leganes Leganes
SPA D1
07/12/2018 13:00
Leganes Leganes
1 - 1
Getafe Getafe
SPA D1
Getafe
3
50%
Hòa
1
17%
Leganes
2
33%
Getafe Getafe 6 trận gần nhất
18/09/2024 10:00
Real Betis 2 - 1 Getafe SPA D1
14/09/2024 09:30
Sevilla 1 - 0 Getafe SPA D1
01/09/2024 10:15
Getafe 0 - 0 Real Sociedad SPA D1
24/08/2024 12:30
Getafe 0 - 0 Rayo Vallecano SPA D1
15/08/2024 10:00
Athletic Bilbao 1 - 1 Getafe SPA D1
10/08/2024 06:00
Southampton 0 - 0 Getafe INT CF
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
6 trận gần nhất Leganes Leganes
19/09/2024 10:00
Leganes 0 - 2 Athletic Bilbao SPA D1
13/09/2024 12:00
Real Betis 2 - 0 Leganes SPA D1
04/09/2024 10:00
Fuenlabrada 0 - 3 Leganes INT CF
31/08/2024 12:30
Leganes 0 - 1 Mallorca SPA D1
28/08/2024 10:00
Real Valladolid 0 - 0 Leganes SPA D1
25/08/2024 10:00
Leganes 2 - 1 Las Palmas SPA D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
0.89
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
22 (58%)16 (42%)
In last 38 matches
Không
24 (63%)14 (37%)
Getafe

Getafe

Trận gần đây

Leganes

Leganes

Under /Over

(61%)23 15(39%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)26 12(32%)

Under /Over

(16%)6 32(84%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)12 26(68%)

Under /Over

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)19 19(50%)

/Yes

(42%)16 22(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(45%)17 21(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Getafe Getafe
Leganes Leganes
Cú sút
Getafe
Getafe
Tổng cú sút
11.42 TB / trận
Bị chặn
118 tổng
Avg. 3.28
Leganes
Leganes
Tổng cú sút
9.16 TB / trận
Bị chặn
70 tổng
Avg. 2.06
Getafe Getafe Đường chuyền Leganes Leganes
Tổng đường chuyền
10854
Avg. 286 / game
Chính xác
68%
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
13180
Avg. 347 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Getafe
Getafe
38
Số trận đã đấu
Leganes
Leganes
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Clean sheets
11
0.29
3.87
147
Corners
113
2.97
23.82
905
Throw-ins
643
16.92
2.29
87
Offsides
83
2.18
2.42
92
GK saves
123
3.24
Getafe
Getafe
THẺ PHẠT
Leganes
Leganes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.84
108
Thẻ vàng
82
2.16
0.18
7
Thẻ đỏ
6
0.16
15.53
590
Fouls
497
13.08
16.24
617
Tackles
620
16.32