Gent B (W) vs Westerlo (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Gent B (W)
Hạng 4 tại Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
2 - 1
FT
11/02/2023 10:00
Westerlo (W)
Hạng 6 tại Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Gent B (W) vs Westerlo (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Gent B (W) đang đứng thứ 4 với 51 điểm sau 30 trận.
  • Westerlo (W) xếp thứ 6 với 49 điểm sau 27 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kontich FC (W) Kontich FC (W)
65 25 21 2 2 113 15 98
02 Oud Heverlee Leuven II (W) Oud Heverlee Leuven II (W)
59 30 19 2 9 82 58 24
03 Standard Liege B (W) Standard Liege B (W)
57 29 17 6 6 78 34 44
04 Gent B (W) Gent B (W)
51 30 16 3 11 67 44 23
05 Moldavo (W) Moldavo (W)
49 28 16 1 11 70 49 21
06 Westerlo (W) Westerlo (W)
49 27 14 7 6 61 43 18
07 Ladies Genk B (W) Ladies Genk B (W)
48 29 14 6 9 67 47 20
08 KSKV Zwevezele (W) KSKV Zwevezele (W)
47 28 15 2 11 92 88 4
09 Anderlecht II (W) Anderlecht II (W)
38 28 11 5 12 57 54 3
10 Famkes Merkem (W) Famkes Merkem (W)
37 28 10 7 11 56 56 0
11 Royal FC Liege (W) Royal FC Liege (W)
36 28 8 12 8 42 37 5
12 RAEC Mons (W) RAEC Mons (W)
30 30 7 9 14 44 67 -23
13 Wuustwezel (W) Wuustwezel (W)
28 28 8 4 16 48 94 -46
14 KVK Tienen (W) KVK Tienen (W)
25 27 7 4 16 45 71 -26
15 Zulte-Waregem II (W) Zulte-Waregem II (W)
18 27 5 3 19 37 78 -41
16 ASE de Chastre (W) ASE de Chastre (W)
4 30 1 1 28 18 142 -124
Gent B (W) Gent B (W) 6 trận gần nhất
03/05/2025 22:00
Bilzen United (W) 1 - 1 Gent B (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
26/04/2025 19:00
Gent B (W) 0 - 5 Standard Liege B (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
19/04/2025 19:00
Gent B (W) 2 - 3 Bilzen United (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
13/04/2025 01:00
KVK Tienen (W) 5 - 1 Gent B (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
05/04/2025 19:00
Gent B (W) 5 - 0 FC Alken (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
29/03/2025 21:00
Ladies Genk B (W) 1 - 2 Gent B (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Westerlo (W) Westerlo (W)
04/10/2026 19:00
Stade Mouscron (W) 3 - 4 Westerlo (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
19/09/2026 01:30
Westerlo (W) 3 - 3 Oud-Heverlee Leuven II (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
12/09/2026 23:30
Zulte-Waregem II (W) 0 - 2 Westerlo (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
05/09/2026 01:30
Westerlo (W) 2 - 1 Herk Sport Hasselt (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
29/08/2026 19:15
Olsa Brakel W 2 - 1 Westerlo (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
15/08/2026 01:00
Racing Genk (W) 0 - 0 Westerlo (W) Giao hữu CLB Quốc tế
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
2.23
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
61
TB mỗi trận
2.26
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.59
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
26 (87%)4 (13%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
25 (93%)2 (7%)
Gent B (W)

Gent B (W)

Trận gần đây

Westerlo (W)

Westerlo (W)

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(96%)26 1(4%)

Xỉu /Tài

(23%)7 23(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(78%)21 6(22%)

/Có

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(74%)20 7(26%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gent B (W) Gent B (W)
Westerlo (W) Westerlo (W)
Cú sút
Gent B (W)
Gent B (W)
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Westerlo (W)
Westerlo (W)
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Gent B (W) Gent B (W) Đường chuyền Westerlo (W) Westerlo (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Gent B (W)
Gent B (W)
30
Số trận đã đấu
Westerlo (W)
Westerlo (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
13
Giữ sạch lưới
5
0.19
0.67
20
Phạt góc
21
0.78
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Gent B (W)
Gent B (W)
THẺ PHẠT
Westerlo (W)
Westerlo (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.07
2
Thẻ vàng
1
0.04
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00