Gent B (W) vs Standard Liege B (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Gent B (W)
Hạng 4 tại Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
1 - 2
FT
21/02/2023 14:30
Standard Liege B (W)
Hạng 3 tại Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Gent B (W) vs Standard Liege B (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Gent B (W) đang đứng thứ 4 với 51 điểm sau 30 trận.
  • Standard Liege B (W) xếp thứ 3 với 57 điểm sau 29 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kontich FC (W) Kontich FC (W)
65 25 21 2 2 113 15 98
02 Oud Heverlee Leuven II (W) Oud Heverlee Leuven II (W)
59 30 19 2 9 82 58 24
03 Standard Liege B (W) Standard Liege B (W)
57 29 17 6 6 78 34 44
04 Gent B (W) Gent B (W)
51 30 16 3 11 67 44 23
05 Moldavo (W) Moldavo (W)
49 28 16 1 11 70 49 21
06 Westerlo (W) Westerlo (W)
49 27 14 7 6 61 43 18
07 Ladies Genk B (W) Ladies Genk B (W)
48 29 14 6 9 67 47 20
08 KSKV Zwevezele (W) KSKV Zwevezele (W)
47 28 15 2 11 92 88 4
09 Anderlecht II (W) Anderlecht II (W)
38 28 11 5 12 57 54 3
10 Famkes Merkem (W) Famkes Merkem (W)
37 28 10 7 11 56 56 0
11 Royal FC Liege (W) Royal FC Liege (W)
36 28 8 12 8 42 37 5
12 RAEC Mons (W) RAEC Mons (W)
30 30 7 9 14 44 67 -23
13 Wuustwezel (W) Wuustwezel (W)
28 28 8 4 16 48 94 -46
14 KVK Tienen (W) KVK Tienen (W)
25 27 7 4 16 45 71 -26
15 Zulte-Waregem II (W) Zulte-Waregem II (W)
18 27 5 3 19 37 78 -41
16 ASE de Chastre (W) ASE de Chastre (W)
4 30 1 1 28 18 142 -124
Gent B (W) Gent B (W) 6 trận gần nhất
03/05/2025 22:00
Bilzen United (W) 1 - 1 Gent B (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
26/04/2025 19:00
Gent B (W) 0 - 5 Standard Liege B (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
19/04/2025 19:00
Gent B (W) 2 - 3 Bilzen United (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
13/04/2025 01:00
KVK Tienen (W) 5 - 1 Gent B (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
05/04/2025 19:00
Gent B (W) 5 - 0 FC Alken (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
29/03/2025 21:00
Ladies Genk B (W) 1 - 2 Gent B (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Standard Liege B (W) Standard Liege B (W)
03/10/2026 22:00
Standard Liege B (W) 1 - 5 Anderlecht II (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
20/09/2026 20:00
Club Brugge II (W) 3 - 0 Standard Liege B (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
12/09/2026 22:00
Standard Liege B (W) 2 - 1 White Star Bruxelles (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
05/09/2026 20:00
Stabæk (W) 3 - 1 Standard Liege B (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
29/08/2026 22:00
Standard Liege B (W) 1 - 2 KFC Damme (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
02/05/2026 22:00
Standard Liege B (W) 0 - 1 White Star Bruxelles (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
2.23
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
78
TB mỗi trận
2.69
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.17
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
26 (87%)4 (13%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
27 (93%)2 (7%)
Gent B (W)

Gent B (W)

Trận gần đây

Standard Liege B (W)

Standard Liege B (W)

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(93%)27 2(7%)

Xỉu /Tài

(23%)7 23(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)9 20(69%)

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(72%)21 8(28%)

/Có

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(69%)20 9(31%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gent B (W) Gent B (W)
Standard Liege B (W) Standard Liege B (W)
Cú sút
Gent B (W)
Gent B (W)
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Standard Liege B (W)
Standard Liege B (W)
Tổng cú sút
11.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Gent B (W)
Gent B (W)
30
Số trận đã đấu
Standard Liege B (W)
Standard Liege B (W)
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
13
Giữ sạch lưới
9
0.31
0.67
20
Phạt góc
25
0.86
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Gent B (W)
Gent B (W)
THẺ PHẠT
Standard Liege B (W)
Standard Liege B (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.07
2
Thẻ vàng
2
0.07
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00