Gent B (W)
Hạng 13 tại Belgium Women 1st National
0 - 3
FT
14/09/2024 08:00
Moldavo (W)
Hạng 3 tại Belgium Women 1st National
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Gent B (W) đang đứng thứ 13 với 22 điểm sau 30 trận.
  • Moldavo (W) xếp thứ 3 với 63 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Gent B (W) và Moldavo (W) mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 14/09/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Club Brugge II (W) Club Brugge II (W)
76 30 24 4 2 88 36 52
02 Zulte-Waregem II (W) Zulte-Waregem II (W)
72 30 22 6 2 69 17 52
03 Moldavo (W) Moldavo (W)
63 30 20 3 7 68 31 37
04 KV Mechelen (W) KV Mechelen (W)
57 30 17 6 7 92 40 52
05 Oud Heverlee Leuven II (W) Oud Heverlee Leuven II (W)
53 30 17 2 11 73 52 21
06 Bredene W Bredene W
52 30 17 1 12 75 59 16
07 KVK Tienen (W) KVK Tienen (W)
52 30 16 4 10 51 36 15
08 Standard Liege B (W) Standard Liege B (W)
51 30 16 3 11 69 41 28
09 White Star Bruxelles (W) White Star Bruxelles (W)
42 30 12 6 12 52 48 4
10 Anderlecht II (W) Anderlecht II (W)
41 30 13 2 15 50 53 -3
11 Famkes Merkem (W) Famkes Merkem (W)
32 30 9 5 16 32 50 -18
12 Bilzen United (W) Bilzen United (W)
32 30 9 5 16 46 66 -20
13 Gent B (W) Gent B (W)
22 30 6 4 20 46 81 -35
14 Ladies Genk B (W) Ladies Genk B (W)
21 30 6 3 21 39 76 -37
15 Loyers W Loyers W
14 30 4 2 24 30 94 -64
16 FC Alken (W) FC Alken (W)
12 30 4 0 26 28 128 -100
Đối đầu
03/02/2024 10:00
Gent B (W) Gent B (W)
0 - 2
Moldavo (W) Moldavo (W)
BEL WD1
09/09/2023 09:00
Moldavo (W) Moldavo (W)
3 - 2
Gent B (W) Gent B (W)
BEL WD1
28/01/2023 10:00
Gent B (W) Gent B (W)
3 - 2
Moldavo (W) Moldavo (W)
BEL WD1
11/09/2022 10:00
Moldavo (W) Moldavo (W)
3 - 1
Gent B (W) Gent B (W)
BEL WD1
20/04/2022 13:00
Moldavo (W) Moldavo (W)
2 - 4
Gent B (W) Gent B (W)
BEL WD1
04/09/2021 11:00
Gent B (W) Gent B (W)
3 - 1
Moldavo (W) Moldavo (W)
BEL WD1
Gent B (W)
3
50%
Hòa
0
0%
Moldavo (W)
3
50%
Gent B (W) Gent B (W) 6 trận gần nhất
31/08/2024 08:00
Club Brugge II (W) 3 - 1 Gent B (W) BEL WD1
04/05/2024 11:00
Anderlecht II (W) 4 - 3 Gent B (W) BEL WD1
27/04/2024 11:00
Gent B (W) 1 - 1 Oud Heverlee Leuven II (W) BEL WD1
20/04/2024 09:30
Gent B (W) 1 - 2 Eendracht Aalst (W) BEL WD1
12/04/2024 14:30
Famkes Merkem (W) 0 - 1 Gent B (W) BEL WD1
06/04/2024 11:30
RAEC Mons (W) 3 - 2 Gent B (W) BEL WD1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Moldavo (W) Moldavo (W)
07/09/2024 10:30
Moldavo (W) 3 - 4 Club Brugge II (W) BEL WD1
31/08/2024 09:00
Bilzen United (W) 2 - 1 Moldavo (W) BEL WD1
04/05/2024 09:30
Moldavo (W) 3 - 1 Standard Liege B (W) BEL WD1
27/04/2024 11:59
KVK Tienen (W) 2 - 5 Moldavo (W) BEL WD1
21/04/2024 09:00
Standard Liege B (W) 2 - 3 Moldavo (W) BEL WD1
17/04/2024 14:45
FC Alken (W) 5 - 4 Moldavo (W) BEL WD1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
81
TB mỗi trận
2.70
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.27
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
23 (77%)7 (23%)
In last 30 matches
Không
27 (90%)3 (10%)
Gent B (W)

Gent B (W)

Trận gần đây

Moldavo (W)

Moldavo (W)

Under /Over

(93%)28 2(7%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(80%)24 6(20%)

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)7 23(77%)

Under /Over

(73%)22 8(27%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(63%)19 11(37%)

/Yes

(67%)20 10(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gent B (W) Gent B (W)
Moldavo (W) Moldavo (W)
Cú sút
Gent B (W)
Gent B (W)
Tổng cú sút
11.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Moldavo (W)
Moldavo (W)
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Gent B (W) Gent B (W) Đường chuyền Moldavo (W) Moldavo (W)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
KHÁC
Gent B (W)
Gent B (W)
30
Số trận đã đấu
Moldavo (W)
Moldavo (W)
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
3
Clean sheets
11
0.37
0.67
20
Corners
3
0.10
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Gent B (W)
Gent B (W)
THẺ PHẠT
Moldavo (W)
Moldavo (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Thẻ vàng
1
0.03
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.