Gent B vs Genk II: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Gent B
Hạng 9 tại Hạng Nhì Bỉ (Challenger Pro League)
1
0-0
FT
22/11/2025 15:00
Genk II
Hạng 15 tại Hạng Nhì Bỉ (Challenger Pro League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Gent B vs Genk II trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Gent B đang đứng thứ 9 với 41 điểm sau 32 trận.
  • Genk II xếp thứ 15 với 31 điểm sau 32 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Gent B thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Gent B với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Genk II chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
15:00

2025-11-22

Gent B vs Genk II - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Gent B
Gent B
Genk II
Genk II
2025-11-22 15:00
48
25
27
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.86
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
1℃~2℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/11/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Red Star Waasland Red Star Waasland
88 32 28 4 0 74 23 51
02 Kortrijk Kortrijk
64 31 20 4 7 56 33 23
03 Beerschot Wilrijk Beerschot Wilrijk
64 32 19 7 6 52 31 21
04 RFC de Liege RFC de Liege
53 32 16 5 11 44 39 5
05 KVSK Lommel KVSK Lommel
53 32 15 8 9 59 46 13
06 Patro Eisden Patro Eisden
51 32 14 9 9 44 40 4
07 KAS Eupen KAS Eupen
47 32 12 11 9 44 36 8
08 Lokeren Lokeren
42 32 10 12 10 48 45 3
09 Gent B Gent B
41 32 12 5 15 42 51 -9
10 Lierse Lierse
38 32 10 8 14 35 42 -7
11 Seraing United Seraing United
35 31 8 11 12 37 41 -4
12 Francs Borains Francs Borains
34 32 9 8 15 33 47 -14
13 RWDM Brussels RWDM Brussels
33 32 9 9 14 50 54 -4
14 Anderlecht II Anderlecht II
31 32 7 10 15 46 55 -9
15 Genk II Genk II
31 32 7 10 15 42 59 -17
16 Club Brugge Ⅱ Club Brugge Ⅱ
21 32 5 6 21 33 55 -22
17 Olympic Charleroi Olympic Charleroi
16 32 3 7 22 26 68 -42
Đối đầu
02/05/2025 07:00
Gent B Gent B
3 - 2
Genk II Genk II
INT CF
Gent B
1
100%
Hòa
0
0%
Genk II
0
0%
Gent B Gent B 6 trận gần nhất
07/11/2025 15:00
RFC de Liege 0 - 2 Gent B BEL D2
01/11/2025 11:00
Gent B 2 - 1 KAS Eupen BEL D2
24/10/2025 14:00
Francs Borains 2 - 0 Gent B BEL D2
18/10/2025 14:00
Gent B 2 - 3 Kortrijk BEL D2
04/10/2025 10:00
Club Brugge Ⅱ 0 - 4 Gent B BEL D2
28/09/2025 10:00
Gent B 0 - 2 Jeunesse Molenbeek BEL D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Genk II Genk II
01/11/2025 15:00
Jeunesse Molenbeek 1 - 1 Genk II BEL D2
25/10/2025 14:00
KAS Eupen 2 - 1 Genk II BEL D2
18/10/2025 10:00
Genk II 3 - 1 Francs Borains BEL D2
05/10/2025 10:00
RFC de Liege 5 - 0 Genk II BEL D2
26/09/2025 14:00
Genk II 1 - 4 Patro Eisden BEL D2
23/09/2025 14:00
Genk II 0 - 2 Beerschot Wilrijk BEL D2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.84
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
21 (66%)11 (34%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
23 (72%)9 (28%)
Gent B

Gent B

Trận gần đây

Genk II

Genk II

Xỉu /Tài

(84%)27 5(16%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(84%)27 5(16%)

Xỉu /Tài

(41%)13 19(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)16 16(50%)

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)18 14(44%)

/Có

(53%)17 15(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(66%)21 11(34%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gent B Gent B
Genk II Genk II
Cú sút
Gent B
Gent B
Tổng cú sút
12.16 TB / trận
Bị chặn
95 tổng
TB 2.97
Genk II
Genk II
Tổng cú sút
12.78 TB / trận
Bị chặn
107 tổng
TB 3.69
Gent B Gent B Đường chuyền Genk II Genk II
Tổng đường chuyền
16688
TB 522 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
13274
TB 415 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Gent B
Gent B
32
Số trận đã đấu
Genk II
Genk II
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
6
Giữ sạch lưới
5
0.16
4.28
137
Phạt góc
132
4.13
17.91
573
Ném biên
575
17.97
2.41
77
Việt vị
52
1.63
3.16
101
Thủ môn cứu thua
108
3.38
Gent B
Gent B
THẺ PHẠT
Genk II
Genk II
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.75
56
Thẻ vàng
53
1.66
0.06
2
Thẻ đỏ
6
0.19
12.44
398
Số lỗi
346
10.81
10.56
338
Tắc bóng
325
10.16