Gent B vs Dessel Sport: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Gent B
Hạng 5 tại Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
3 - 1
FT
05/05/2023 14:00
Dessel Sport
Hạng 14 tại Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Gent B vs Dessel Sport trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Gent B đang đứng thứ 5 với 67 điểm sau 38 trận.
  • Dessel Sport xếp thứ 14 với 43 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Gent B và Dessel Sport mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 RFC de Liege RFC de Liege
86 38 25 11 2 99 29 70
02 Patro Eisden Patro Eisden
86 38 26 8 4 84 23 61
03 Francs Borains Francs Borains
77 38 23 8 7 77 47 30
04 LaLouviere LaLouviere
73 38 22 7 9 73 37 36
05 Gent B Gent B
67 38 19 10 9 59 43 16
06 KSK Heist KSK Heist
61 38 16 13 9 69 59 10
07 Royal Knokke Royal Knokke
61 39 18 7 14 67 60 7
08 Olympic Charleroi Olympic Charleroi
60 38 18 6 14 71 52 19
09 URS Lixhe-Lanaye URS Lixhe-Lanaye
57 39 15 12 12 68 54 14
10 Thes Sport Thes Sport
53 38 13 14 11 58 52 6
11 Leuven B Leuven B
48 38 14 6 18 59 70 -11
12 Tienen Tienen
46 38 12 10 16 50 60 -10
13 Charleroi B Charleroi B
44 38 12 8 18 41 58 -17
14 Dessel Sport Dessel Sport
43 38 11 10 17 45 65 -20
15 Sint-Eloois-Winkel Sint-Eloois-Winkel
42 38 11 9 18 44 58 -14
16 Hoogstraten VV Hoogstraten VV
41 38 11 8 19 46 60 -14
17 Antwerp B Antwerp B
39 38 11 6 21 33 58 -25
18 Ninove Ninove
38 38 11 5 22 41 73 -32
19 Rupel Boom Rupel Boom
24 38 6 6 26 29 83 -54
20 KFC Mandel United KFC Mandel United
14 38 4 2 32 16 88 -72
21 Unknown Unknown
0 0 0 0 0 0 0 0
22 Unknown Unknown
0 0 0 0 0 0 0 0
Đối đầu
03/12/2022 14:30
Dessel Sport Dessel Sport
0 - 0
Gent B Gent B
BEL FAD
Gent B
0
0%
Hòa
1
100%
Dessel Sport
0
0%
Gent B Gent B 6 trận gần nhất
22/04/2023 14:00
KFC Mandel United 0 - 2 Gent B BEL FAD
15/04/2023 13:30
Gent B 3 - 1 Ninove BEL FAD
08/04/2023 14:00
Hoogstraten VV 1 - 1 Gent B BEL FAD
05/04/2023 14:00
Olympic Charleroi 0 - 2 Gent B BEL FAD
01/04/2023 13:30
Gent B 0 - 2 Patro Eisden BEL FAD
26/03/2023 09:00
RFC de Liege 4 - 1 Gent B BEL FAD
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Dessel Sport Dessel Sport
23/04/2023 08:30
Antwerp B 0 - 1 Dessel Sport BEL FAD
15/04/2023 13:30
Dessel Sport 1 - 4 RFC de Liege BEL FAD
07/04/2023 14:00
Charleroi B 0 - 0 Dessel Sport BEL FAD
01/04/2023 13:30
Dessel Sport 3 - 0 KFC Mandel United BEL FAD
26/03/2023 09:00
Royal Knokke 4 - 1 Dessel Sport BEL FAD
19/03/2023 10:00
Tienen 1 - 6 Dessel Sport BEL FAD
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
1.71
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
28 (74%)10 (26%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
27 (71%)11 (29%)
Gent B

Gent B

Trận gần đây

Dessel Sport

Dessel Sport

Xỉu /Tài

(74%)28 10(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)28 10(26%)

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)11 27(71%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(55%)21 17(45%)

/Có

(45%)17 21(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gent B Gent B
Dessel Sport Dessel Sport
Cú sút
Gent B
Gent B
Tổng cú sút
10.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dessel Sport
Dessel Sport
Tổng cú sút
8.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Gent B Gent B Đường chuyền Dessel Sport Dessel Sport
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Gent B
Gent B
38
Số trận đã đấu
Dessel Sport
Dessel Sport
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
15
Giữ sạch lưới
11
0.29
3.84
146
Phạt góc
99
2.61
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Gent B
Gent B
THẺ PHẠT
Dessel Sport
Dessel Sport
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.68
64
Thẻ vàng
39
1.03
0.05
2
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00