Gent B vs Charleroi B: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Gent B
Hạng 5 tại Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
2 - 0
FT
18/03/2023 14:30
Charleroi B
Hạng 13 tại Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Gent B vs Charleroi B trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Gent B đang đứng thứ 5 với 67 điểm sau 38 trận.
  • Charleroi B xếp thứ 13 với 44 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Gent B với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Charleroi B chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 RFC de Liege RFC de Liege
86 38 25 11 2 99 29 70
02 Patro Eisden Patro Eisden
86 38 26 8 4 84 23 61
03 Francs Borains Francs Borains
77 38 23 8 7 77 47 30
04 LaLouviere LaLouviere
73 38 22 7 9 73 37 36
05 Gent B Gent B
67 38 19 10 9 59 43 16
06 KSK Heist KSK Heist
61 38 16 13 9 69 59 10
07 Royal Knokke Royal Knokke
61 39 18 7 14 67 60 7
08 Olympic Charleroi Olympic Charleroi
60 38 18 6 14 71 52 19
09 URS Lixhe-Lanaye URS Lixhe-Lanaye
57 39 15 12 12 68 54 14
10 Thes Sport Thes Sport
53 38 13 14 11 58 52 6
11 Leuven B Leuven B
48 38 14 6 18 59 70 -11
12 Tienen Tienen
46 38 12 10 16 50 60 -10
13 Charleroi B Charleroi B
44 38 12 8 18 41 58 -17
14 Dessel Sport Dessel Sport
43 38 11 10 17 45 65 -20
15 Sint-Eloois-Winkel Sint-Eloois-Winkel
42 38 11 9 18 44 58 -14
16 Hoogstraten VV Hoogstraten VV
41 38 11 8 19 46 60 -14
17 Antwerp B Antwerp B
39 38 11 6 21 33 58 -25
18 Ninove Ninove
38 38 11 5 22 41 73 -32
19 Rupel Boom Rupel Boom
24 38 6 6 26 29 83 -54
20 KFC Mandel United KFC Mandel United
14 38 4 2 32 16 88 -72
21 Unknown Unknown
0 0 0 0 0 0 0 0
22 Unknown Unknown
0 0 0 0 0 0 0 0
Đối đầu
03/09/2022 14:00
Charleroi B Charleroi B
0 - 2
Gent B Gent B
BEL FAD
Gent B
1
100%
Hòa
0
0%
Charleroi B
0
0%
Gent B Gent B 6 trận gần nhất
11/03/2023 15:00
KSK Heist 3 - 4 Gent B BEL FAD
04/03/2023 14:30
Gent B 1 - 0 Thes Sport BEL FAD
26/02/2023 09:30
Antwerp B 0 - 0 Gent B BEL FAD
18/02/2023 14:30
Gent B 0 - 1 Royal Knokke BEL FAD
12/02/2023 09:30
LaLouviere 1 - 1 Gent B BEL FAD
04/02/2023 14:30
Gent B 0 - 3 Francs Borains BEL FAD
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Charleroi B Charleroi B
11/03/2023 15:00
Charleroi B 1 - 0 Hoogstraten VV BEL FAD
04/03/2023 15:00
Patro Eisden 4 - 0 Charleroi B BEL FAD
25/02/2023 15:00
Charleroi B 1 - 3 Leuven B BEL FAD
22/02/2023 15:00
Dessel Sport 2 - 0 Charleroi B BEL FAD
19/02/2023 10:00
URS Lixhe-Lanaye 2 - 2 Charleroi B BEL FAD
10/02/2023 15:30
Charleroi B 2 - 0 Rupel Boom BEL FAD
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
Không
28 (74%)10 (26%)
Trong 38 trận gần nhất
Không
24 (63%)14 (37%)
Gent B

Gent B

Trận gần đây

Charleroi B

Charleroi B

Xỉu /Tài

(74%)28 10(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

/Có

(45%)17 21(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)19 19(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gent B Gent B
Charleroi B Charleroi B
Cú sút
Gent B
Gent B
Tổng cú sút
10.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Charleroi B
Charleroi B
Tổng cú sút
9.80 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Gent B Gent B Đường chuyền Charleroi B Charleroi B
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Gent B
Gent B
38
Số trận đã đấu
Charleroi B
Charleroi B
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
15
Giữ sạch lưới
8
0.21
3.84
146
Phạt góc
87
2.29
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Gent B
Gent B
THẺ PHẠT
Charleroi B
Charleroi B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.68
64
Thẻ vàng
64
1.68
0.05
2
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00