Gefle IF vs Orgryte: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Gefle IF
Hạng 9 tại Superettan (Thụy Điển hạng Nhì)
0 - 1
FT
03/10/2023 17:00
Orgryte
Hạng 14 tại Superettan (Thụy Điển hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Gefle IF vs Orgryte trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Gefle IF đang đứng thứ 9 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Orgryte xếp thứ 14 với 32 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Orgryte với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Gefle IF thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vasteras SK FK Vasteras SK FK
63 30 19 6 5 48 24 24
02 GAIS GAIS
57 30 17 6 7 61 23 38
03 Utsiktens BK Utsiktens BK
55 30 16 7 7 50 31 19
04 Osters IF Osters IF
54 30 16 6 8 57 35 22
05 Ostersunds FK Ostersunds FK
42 30 10 12 8 44 39 5
06 IK Brage IK Brage
41 30 12 5 13 39 42 -3
07 Landskrona BoIS Landskrona BoIS
39 30 11 6 13 40 49 -9
08 Trelleborgs FF Trelleborgs FF
39 30 10 9 11 40 52 -12
09 Gefle IF Gefle IF
37 30 9 10 11 36 45 -9
10 GIF Sundsvall GIF Sundsvall
35 30 9 8 13 37 53 -16
11 Orebro Orebro
34 30 8 10 12 43 45 -2
12 Helsingborg Helsingborg
33 30 8 9 13 32 37 -5
13 Skovde AIK Skovde AIK
33 30 9 6 15 42 52 -10
14 Orgryte Orgryte
32 30 8 8 14 33 47 -14
15 Jonkopings Sodra IF Jonkopings Sodra IF
31 30 7 10 13 43 57 -14
16 AFC Eskilstuna AFC Eskilstuna
31 30 7 10 13 28 42 -14
Đối đầu
27/05/2023 13:00
Orgryte Orgryte
3 - 1
Gefle IF Gefle IF
SWE D2
04/09/2018 17:00
Gefle IF Gefle IF
0 - 1
Orgryte Orgryte
SWE D2
11/05/2018 17:00
Orgryte Orgryte
3 - 1
Gefle IF Gefle IF
SWE D2
16/10/2017 17:00
Orgryte Orgryte
1 - 1
Gefle IF Gefle IF
SWE D2
04/06/2017 13:00
Gefle IF Gefle IF
0 - 1
Orgryte Orgryte
SWE D2
25/05/2010 17:00
Orgryte Orgryte
0 - 1
Gefle IF Gefle IF
SWE Cup
Gefle IF
1
17%
Hòa
1
17%
Orgryte
4
67%
Gefle IF Gefle IF 6 trận gần nhất
28/09/2023 17:00
GIF Sundsvall 2 - 2 Gefle IF SWE D2
23/09/2023 13:00
Gefle IF 0 - 6 GAIS SWE D2
16/09/2023 13:00
Ostersunds FK 2 - 2 Gefle IF SWE D2
02/09/2023 13:00
Gefle IF 1 - 0 Jonkopings Sodra IF SWE D2
28/08/2023 17:00
AFC Eskilstuna 2 - 1 Gefle IF SWE D2
22/08/2023 17:00
Sollentuna United 0 - 1 Gefle IF SWE Cup
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Orgryte Orgryte
28/09/2023 17:00
Orgryte 1 - 4 GAIS SWE D2
23/09/2023 14:00
Jonkopings Sodra IF 2 - 1 Orgryte SWE D2
16/09/2023 11:00
AFC Eskilstuna 1 - 3 Orgryte SWE D2
01/09/2023 17:00
Orgryte 0 - 3 Orebro SWE D2
27/08/2023 13:00
Osters IF 2 - 0 Orgryte SWE D2
23/08/2023 17:00
Jonkopings BK 0 - 2 Orgryte SWE Cup
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
22 (73%)8 (27%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
23 (72%)9 (28%)
Gefle IF

Gefle IF

Trận gần đây

Orgryte

Orgryte

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(69%)22 10(31%)

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(34%)11 21(66%)

/Có

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)17 15(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gefle IF Gefle IF
Orgryte Orgryte
Cú sút
Gefle IF
Gefle IF
Tổng cú sút
6.40 TB / trận
Bị chặn
2 tổng
TB 1.00
Orgryte
Orgryte
Tổng cú sút
12.91 TB / trận
Bị chặn
4 tổng
TB 1.33
Gefle IF Gefle IF Đường chuyền Orgryte Orgryte
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Gefle IF
Gefle IF
30
Số trận đã đấu
Orgryte
Orgryte
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Giữ sạch lưới
8
0.25
4.37
131
Phạt góc
211
6.59
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.03
1
Việt vị
2
0.06
3.83
115
Thủ môn cứu thua
101
3.16
Gefle IF
Gefle IF
THẺ PHẠT
Orgryte
Orgryte
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.87
56
Thẻ vàng
83
2.59
0.10
3
Thẻ đỏ
1
0.03
1.40
42
Số lỗi
40
1.25
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00