GAIS vs Elfsborg: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

GAIS
Hạng 10 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
1
1-0
FT
12/07/2026 10:30
Elfsborg
Hạng 4 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán GAIS vs Elfsborg trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • GAIS đang đứng thứ 10 với 30 điểm sau 22 trận.
  • Elfsborg xếp thứ 4 với 37 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: GAIS thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về GAIS với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Elfsborg thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:30

2026-07-12

GAIS vs Elfsborg - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

GAIS
GAIS
Elfsborg
Elfsborg
2026-07-12 10:30
47
27
26
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.90
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
16℃~17℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/07/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IK Sirius FK IK Sirius FK
51 22 16 3 3 52 28 24
02 Hammarby Hammarby
43 22 13 4 5 49 20 29
03 Djurgardens Djurgardens
41 22 13 2 7 47 21 26
04 Elfsborg Elfsborg
37 22 10 7 5 31 22 9
05 Hacken Hacken
36 22 9 9 4 39 30 9
06 Vasteras SK FK Vasteras SK FK
35 22 10 5 7 34 35 -1
07 Malmo FF Malmo FF
33 22 10 3 9 37 33 4
08 AIK Solna AIK Solna
33 22 9 6 7 31 34 -3
09 IFK Goteborg IFK Goteborg
32 22 9 5 8 31 41 -10
10 GAIS GAIS
30 22 8 6 8 28 20 8
11 Brommapojkarna Brommapojkarna
27 22 7 6 9 30 36 -6
12 Mjallby AIF Mjallby AIF
22 22 5 7 10 27 38 -11
13 Kalmar Kalmar
19 22 5 4 13 21 36 -15
14 Degerfors IF Degerfors IF
19 22 5 4 13 19 34 -15
15 Orgryte Orgryte
15 22 3 6 13 25 49 -24
16 Halmstads Halmstads
14 22 3 5 14 16 40 -24
Đối đầu
14/02/2026 07:00
GAIS GAIS
2 - 0
Elfsborg Elfsborg
INT CF
20/09/2025 09:00
GAIS GAIS
2 - 0
Elfsborg Elfsborg
SWE D1
05/05/2025 13:10
Elfsborg Elfsborg
2 - 0
GAIS GAIS
SWE D1
20/03/2025 09:00
Elfsborg Elfsborg
1 - 2
GAIS GAIS
INT CF
11/08/2024 10:00
Elfsborg Elfsborg
2 - 1
GAIS GAIS
SWE D1
19/05/2024 10:30
GAIS GAIS
2 - 1
Elfsborg Elfsborg
SWE D1
GAIS
4
67%
Hòa
0
0%
Elfsborg
2
33%
GAIS GAIS 6 trận gần nhất
06/07/2026 13:00
Brommapojkarna 1 - 1 GAIS SWE D1
27/06/2026 08:00
Valerenga 1 - 2 GAIS INT CF
17/06/2026 08:00
GAIS 1 - 1 Halmstads INT CF
30/05/2026 09:00
GAIS 3 - 0 Kalmar SWE D1
24/05/2026 08:00
IK Sirius FK 2 - 1 GAIS SWE D1
20/05/2026 13:00
GAIS 2 - 0 Hammarby SWE D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Elfsborg Elfsborg
05/07/2026 10:30
Elfsborg 1 - 2 Hammarby SWE D1
28/06/2026 08:00
Fredrikstad 0 - 0 Elfsborg INT CF
29/05/2026 13:00
Orgryte 2 - 2 Elfsborg SWE D1
25/05/2026 13:00
Elfsborg 1 - 1 Hacken SWE D1
21/05/2026 13:00
Elfsborg 1 - 1 Mjallby AIF SWE D1
16/05/2026 09:00
Halmstads 1 - 1 Elfsborg SWE D1
Thắng
0%
Hòa
83%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.91
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
15 (68%)7 (32%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
21 (95%)1 (5%)
GAIS

GAIS

Trận gần đây

Elfsborg

Elfsborg

Xỉu /Tài

(73%)16 6(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)18 4(18%)

Xỉu /Tài

(23%)5 17(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)4 18(82%)

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

/Có

(32%)7 15(68%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(64%)14 8(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
GAIS GAIS
Elfsborg Elfsborg
Cú sút
GAIS
GAIS
Tổng cú sút
14.81 TB / trận
Bị chặn
73 tổng
TB 4.06
Elfsborg
Elfsborg
Tổng cú sút
12.19 TB / trận
Bị chặn
67 tổng
TB 3.35
GAIS GAIS Đường chuyền Elfsborg Elfsborg
Tổng đường chuyền
9881
TB 471 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
9459
TB 450 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
GAIS
GAIS
22
Số trận đã đấu
Elfsborg
Elfsborg
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
10
Giữ sạch lưới
7
0.32
4.73
104
Phạt góc
85
3.86
20.23
445
Ném biên
419
19.05
1.23
27
Việt vị
31
1.41
2.91
64
Thủ môn cứu thua
60
2.73
GAIS
GAIS
THẺ PHẠT
Elfsborg
Elfsborg
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.05
45
Thẻ vàng
29
1.32
0.09
2
Thẻ đỏ
0
0.00
13.95
307
Số lỗi
232
10.55
11.59
255
Tắc bóng
205
9.32