Gagra Tbilisi
Hạng 5 tại Georgia Primera Division
2
2-0
FT
24/08/2025 12:00
Samgurali Tskh
Hạng 7 tại Georgia Primera Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Gagra Tbilisi đang đứng thứ 5 với 43 điểm sau 36 trận.
  • Samgurali Tskh xếp thứ 7 với 42 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Samgurali Tskh thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Samgurali Tskh với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Gagra Tbilisi thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2025-08-24

Gagra Tbilisi vs Samgurali Tskh - Prediction & Odds

Gagra Tbilisi
Gagra Tbilisi
Samgurali Tskh
Samgurali Tskh
2025-08-24 12:00
33
28
39
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.30
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
35℃~36℃
STANDINGS UP TO 24/08/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Iberia 1999 Tbilisi FC Iberia 1999 Tbilisi
80 36 24 8 4 60 24 36
02 Dila Gori Dila Gori
78 36 25 3 8 63 35 28
03 Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
63 36 18 9 9 63 41 22
04 Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
57 36 15 12 9 51 34 17
05 Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
43 36 12 7 17 44 55 -11
06 Dinamo Batumi Dinamo Batumi
43 36 11 10 15 40 59 -19
07 Samgurali Tskh Samgurali Tskh
42 36 12 6 18 54 53 1
08 FC Telavi FC Telavi
36 36 9 9 18 36 59 -23
09 Gareji Sagarejo Gareji Sagarejo
34 36 7 13 16 41 54 -13
10 FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
22 36 5 7 24 33 71 -38
Đối đầu
07/05/2025 12:00
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
0 - 2
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
GEO D1
16/03/2025 10:00
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
0 - 2
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
GEO D1
10/11/2024 06:30
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
4 - 2
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
GEO D1
01/09/2024 12:00
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
1 - 3
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
GEO D1
27/07/2024 09:00
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
0 - 0
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
GEO C
14/05/2024 08:30
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
2 - 0
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
GEO D1
Gagra Tbilisi
1
17%
Hòa
1
17%
Samgurali Tskh
4
67%
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi 6 trận gần nhất
10/08/2025 13:00
Gagra Tbilisi 0 - 1 Dila Gori GEO D1
03/08/2025 13:00
Torpedo Kutaisi 2 - 1 Gagra Tbilisi GEO D1
20/07/2025 08:30
Fc Meshakhte Tkibuli 1 - 1 Gagra Tbilisi GEO C
29/05/2025 12:00
FC Iberia 1999 Tbilisi 3 - 1 Gagra Tbilisi GEO D1
25/05/2025 08:00
Gagra Tbilisi 3 - 0 FC Telavi GEO D1
21/05/2025 11:00
Gagra Tbilisi 1 - 1 Gareji Sagarejo GEO D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Samgurali Tskh Samgurali Tskh
10/08/2025 12:00
Dinamo Tbilisi 1 - 1 Samgurali Tskh GEO D1
02/08/2025 13:00
Samgurali Tskh 2 - 0 FC Kolkheti Poti GEO D1
27/07/2025 08:30
Samgurali Tskh 0 - 0 Dila Gori GEO C
20/07/2025 12:00
FC Gonio 0 - 1 Samgurali Tskh GEO C
03/07/2025 04:00
Samgurali Tskh 2 - 1 FC Pyunik INT CF
29/05/2025 11:00
FC Telavi 1 - 3 Samgurali Tskh GEO D1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 36 matches
Không
27 (75%)9 (25%)
In last 36 matches
Không
25 (69%)11 (31%)
Gagra Tbilisi

Gagra Tbilisi

Trận gần đây

Samgurali Tskh

Samgurali Tskh

Under /Over

(83%)30 6(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(81%)29 7(19%)

Under /Over

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(36%)13 23(64%)

Under /Over

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)17 19(53%)

/Yes

(56%)20 16(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)19 17(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
Samgurali Tskh Samgurali Tskh
Cú sút
Gagra Tbilisi
Gagra Tbilisi
Tổng cú sút
10.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Samgurali Tskh
Samgurali Tskh
Tổng cú sút
10.39 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Gagra Tbilisi
Gagra Tbilisi
36
Số trận đã đấu
Samgurali Tskh
Samgurali Tskh
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
8
Clean sheets
8
0.22
5.22
188
Corners
140
3.89
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
2.11
76
GK saves
90
2.50
Gagra Tbilisi
Gagra Tbilisi
THẺ PHẠT
Samgurali Tskh
Samgurali Tskh
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
71
Thẻ vàng
85
2.36
0.17
6
Thẻ đỏ
5
0.14
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00