Gagra Tbilisi vs Dila Gori: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Gagra Tbilisi
Hạng 8 tại Giải VĐQG Georgia (Erovnuli Liga)
0 - 1
FT
21/04/2024 11:59
Dila Gori
Hạng 3 tại Giải VĐQG Georgia (Erovnuli Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Gagra Tbilisi vs Dila Gori trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Gagra Tbilisi đang đứng thứ 8 với 38 điểm sau 36 trận.
  • Dila Gori xếp thứ 3 với 68 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dila Gori với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Gagra Tbilisi chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Saburtalo Tbilisi FC Saburtalo Tbilisi
75 36 23 6 7 74 46 28
02 Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
70 36 21 7 8 58 40 18
03 Dila Gori Dila Gori
68 36 19 11 6 58 30 28
04 Dinamo Batumi Dinamo Batumi
55 36 15 10 11 42 41 1
05 Samgurali Tskh Samgurali Tskh
44 36 11 11 14 51 49 2
06 FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti
41 36 9 14 13 48 58 -10
07 Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
39 36 9 12 15 33 44 -11
08 Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
38 36 11 5 20 36 53 -17
09 FC Telavi FC Telavi
34 36 8 10 18 32 43 -11
10 Samtredia Samtredia
27 36 5 12 19 33 61 -28
Đối đầu
03/03/2024 10:00
Dila Gori Dila Gori
2 - 0
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
GEO D1
04/02/2024 08:00
Dila Gori Dila Gori
5 - 1
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
INT CF
24/11/2023 11:59
Dila Gori Dila Gori
1 - 0
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
GEO D1
16/09/2023 11:59
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
0 - 0
Dila Gori Dila Gori
GEO D1
24/05/2023 13:00
Dila Gori Dila Gori
1 - 0
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
GEO D1
09/04/2023 06:30
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
0 - 0
Dila Gori Dila Gori
GEO D1
Gagra Tbilisi
0
0%
Hòa
2
33%
Dila Gori
4
67%
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi 6 trận gần nhất
11/04/2024 11:00
FC Saburtalo Tbilisi 3 - 1 Gagra Tbilisi GEO D1
07/04/2024 11:59
Gagra Tbilisi 0 - 1 Torpedo Kutaisi GEO D1
03/04/2024 11:00
FC Telavi 1 - 0 Gagra Tbilisi GEO D1
30/03/2024 13:00
Gagra Tbilisi 0 - 0 Samgurali Tskh GEO D1
16/03/2024 06:30
Samtredia 1 - 3 Gagra Tbilisi GEO D1
11/03/2024 07:00
FC Kolkheti Poti 2 - 1 Gagra Tbilisi GEO D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Dila Gori Dila Gori
12/04/2024 13:00
Dila Gori 0 - 0 Dinamo Batumi GEO D1
07/04/2024 13:00
Dila Gori 3 - 0 Samtredia GEO D1
03/04/2024 13:00
Dinamo Tbilisi 2 - 2 Dila Gori GEO D1
29/03/2024 11:00
Dila Gori 3 - 1 FC Saburtalo Tbilisi GEO D1
16/03/2024 11:00
Torpedo Kutaisi 1 - 0 Dila Gori GEO D1
11/03/2024 11:00
Dila Gori 1 - 0 FC Telavi GEO D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.45
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.83
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
24 (63%)14 (37%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
31 (86%)5 (14%)
Gagra Tbilisi

Gagra Tbilisi

Trận gần đây

Dila Gori

Dila Gori

Xỉu /Tài

(76%)29 9(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)24 12(33%)

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)8 28(78%)

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

/Có

(45%)17 21(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)19 17(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
Dila Gori Dila Gori
Cú sút
Gagra Tbilisi
Gagra Tbilisi
Tổng cú sút
8.68 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dila Gori
Dila Gori
Tổng cú sút
12.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi Đường chuyền Dila Gori Dila Gori
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Gagra Tbilisi
Gagra Tbilisi
38
Số trận đã đấu
Dila Gori
Dila Gori
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Giữ sạch lưới
15
0.42
3.66
139
Phạt góc
194
5.39
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
4.16
158
Thủ môn cứu thua
86
2.39
Gagra Tbilisi
Gagra Tbilisi
THẺ PHẠT
Dila Gori
Dila Gori
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.95
74
Thẻ vàng
90
2.50
0.13
5
Thẻ đỏ
5
0.14
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00