Fylkir vs Fram Reykjavik: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Fylkir
Hạng 9 tại Giải VĐQG Iceland (Besta deild)
5 - 1
FT
07/10/2023 10:00
Fram Reykjavik
Hạng 10 tại Giải VĐQG Iceland (Besta deild)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Fylkir vs Fram Reykjavik trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Fylkir đang đứng thứ 9 với 21 điểm sau 22 trận.
  • Fram Reykjavik xếp thứ 10 với 19 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Fylkir với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Fram Reykjavik chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vikingur Reykjavik Vikingur Reykjavik
59 22 19 2 1 65 20 45
02 Valur Reykjavik Valur Reykjavik
45 22 14 3 5 53 25 28
03 Breidablik Breidablik
38 22 11 5 6 44 36 8
04 Stjarnan Gardabaer Stjarnan Gardabaer
34 22 10 4 8 45 25 20
05 Hafnarfjordur Hafnarfjordur
34 22 10 4 8 41 44 -3
06 KR Reykjavik KR Reykjavik
32 22 9 5 8 29 36 -7
07 KA Akureyri KA Akureyri
29 22 8 5 9 31 39 -8
08 HK Kopavogs HK Kopavogs
25 22 6 7 9 37 48 -11
09 Fylkir Fylkir
21 22 5 6 11 29 45 -16
10 Fram Reykjavik Fram Reykjavik
19 22 5 4 13 32 47 -15
11 IBV Vestmannaeyjar IBV Vestmannaeyjar
19 22 5 4 13 24 43 -19
12 Keflavik Keflavik
12 22 1 9 12 20 42 -22
Đối đầu
08/08/2023 15:15
Fram Reykjavik Fram Reykjavik
1 - 1
Fylkir Fylkir
ICE PR
14/05/2023 15:15
Fylkir Fylkir
3 - 1
Fram Reykjavik Fram Reykjavik
ICE PR
12/02/2022 07:00
Fram Reykjavik Fram Reykjavik
1 - 1
Fylkir Fylkir
ICE LC
19/01/2021 15:00
Fylkir Fylkir
3 - 2
Fram Reykjavik Fram Reykjavik
REYT
30/07/2020 15:15
Fram Reykjavik Fram Reykjavik
1 - 1
Fylkir Fylkir
ICE CUP
05/03/2020 15:00
Fram Reykjavik Fram Reykjavik
1 - 2
Fylkir Fylkir
ICE LC
Fylkir
3
50%
Hòa
3
50%
Fram Reykjavik
0
0%
Fylkir Fylkir 6 trận gần nhất
28/09/2023 15:15
HK Kopavogs 2 - 2 Fylkir ICE PR
24/09/2023 13:00
Fylkir 2 - 4 KA Akureyri ICE PR
17/09/2023 13:00
Fylkir 2 - 2 IBV Vestmannaeyjar ICE PR
03/09/2023 10:00
Fylkir 1 - 1 KA Akureyri ICE PR
27/08/2023 13:00
KR Reykjavik 2 - 0 Fylkir ICE PR
20/08/2023 12:15
IBV Vestmannaeyjar 0 - 1 Fylkir ICE PR
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Fram Reykjavik Fram Reykjavik
28/09/2023 15:15
Fram Reykjavik 3 - 1 Keflavik ICE PR
23/09/2023 10:00
IBV Vestmannaeyjar 2 - 2 Fram Reykjavik ICE PR
18/09/2023 15:15
HK Kopavogs 1 - 1 Fram Reykjavik ICE PR
03/09/2023 10:00
Fram Reykjavik 2 - 3 Vikingur Reykjavik ICE PR
27/08/2023 13:00
Keflavik 0 - 0 Fram Reykjavik ICE PR
20/08/2023 13:00
Fram Reykjavik 2 - 1 KA Akureyri ICE PR
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
2.04
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.48
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
2.07
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
22 (81%)5 (19%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
21 (78%)6 (22%)
Fylkir

Fylkir

Trận gần đây

Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

Xỉu /Tài

(89%)24 3(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)22 5(19%)

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

Xỉu /Tài

(63%)17 10(37%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(70%)19 8(30%)

/Có

(78%)21 6(22%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(74%)20 7(26%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fylkir Fylkir
Fram Reykjavik Fram Reykjavik
Cú sút
Fylkir
Fylkir
Tổng cú sút
10.74 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik
Tổng cú sút
9.26 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Fylkir Fylkir Đường chuyền Fram Reykjavik Fram Reykjavik
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Fylkir
Fylkir
27
Số trận đã đấu
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.07
2
Giữ sạch lưới
2
0.07
5.19
140
Phạt góc
135
5.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.19
5
Việt vị
5
0.19
1.44
39
Thủ môn cứu thua
49
1.81
Fylkir
Fylkir
THẺ PHẠT
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.04
55
Thẻ vàng
50
1.85
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
1.93
52
Số lỗi
52
1.93
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00