Modern Sport FC vs El Daklyeh: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Modern Sport FC
Hạng 5 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
2 - 1
FT
26/09/2023 11:59
El Daklyeh
Hạng 18 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Modern Sport FC vs El Daklyeh trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Modern Sport FC đang đứng thứ 5 với 54 điểm sau 34 trận.
  • El Daklyeh xếp thứ 18 với 20 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahly SC Al Ahly SC
85 34 27 4 3 75 28 47
02 Pyramids FC Pyramids FC
79 34 24 7 3 62 27 35
03 Zamalek Zamalek
59 34 17 8 9 53 37 16
04 Al Masry Al Masry
55 34 16 7 11 41 39 2
05 Future FC Future FC
54 34 14 12 8 40 28 12
06 Smouha SC Smouha SC
54 34 15 9 10 39 35 4
07 ZED FC ZED FC
51 34 13 12 9 48 35 13
08 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
46 34 12 10 12 51 42 9
09 Enppi Enppi
45 34 11 12 11 38 37 1
10 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
42 34 10 12 12 30 40 -10
11 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
41 34 9 14 11 30 42 -12
12 El Gounah El Gounah
39 34 9 12 13 32 44 -12
13 NBE SC NBE SC
36 34 9 9 16 46 45 1
14 Ismaily Ismaily
33 34 7 12 15 33 43 -10
15 Pharco Pharco
33 34 6 15 13 32 43 -11
16 Baladiyet El Mahallah Baladiyet El Mahallah
28 34 7 7 20 31 65 -34
17 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
26 34 5 11 18 32 57 -25
18 El Daklyeh El Daklyeh
20 34 3 11 20 17 43 -26
Đối đầu
25/04/2023 14:30
Future FC Future FC
0 - 1
El Daklyeh El Daklyeh
EGY D1
01/12/2022 08:45
El Daklyeh El Daklyeh
0 - 1
Future FC Future FC
EGY D1
02/04/2021 09:30
Future FC Future FC
0 - 0
El Daklyeh El Daklyeh
EGY D2
23/12/2020 08:30
El Daklyeh El Daklyeh
1 - 0
Future FC Future FC
EGY D2
Modern Sport FC
0
0%
Hòa
0
0%
El Daklyeh
0
0%
Modern Sport FC Modern Sport FC 6 trận gần nhất
21/09/2023 09:00
Pharco 0 - 2 Future FC EGY D1
17/09/2023 09:00
Singida United 1 - 0 Future FC CAF Cup
14/07/2023 13:30
NBE SC 1 - 0 Future FC EGY D1
08/07/2023 14:00
Future FC 2 - 3 Zamalek EGY D1
02/07/2023 13:30
Future FC 0 - 0 Al Ahly SC EGY D1
28/06/2023 11:59
Al Masry 2 - 0 Future FC EGY D1
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
6 trận gần nhất El Daklyeh El Daklyeh
20/09/2023 09:00
El Daklyeh 1 - 0 Enppi EGY D1
30/07/2023 11:59
Al Ahly SC 2 - 0 El Daklyeh EGYCup
14/07/2023 13:30
Aswan 2 - 4 El Daklyeh EGY D1
10/07/2023 13:30
El Daklyeh 0 - 1 Ismaily EGY D1
30/06/2023 14:30
El Mokawloon El Arab 0 - 1 El Daklyeh EGY D1
06/06/2023 11:59
El Daklyeh 1 - 1 Haras El Hedoud EGY D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.82
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.26
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
14 (41%)20 (59%)
Modern Sport FC

Modern Sport FC

Trận gần đây

El Daklyeh

El Daklyeh

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(15%)5 29(85%)

Xỉu /Tài

(18%)6 28(82%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

/Có

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(32%)11 23(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Modern Sport FC Modern Sport FC
El Daklyeh El Daklyeh
Cú sút
Modern Sport FC
Modern Sport FC
Tổng cú sút
9.09 TB / trận
Bị chặn
52 tổng
TB 2.36
El Daklyeh
El Daklyeh
Tổng cú sút
6.94 TB / trận
Bị chặn
42 tổng
TB 2.10
Tổng đường chuyền
12677
TB 409 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
9179
TB 317 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Modern Sport FC
Modern Sport FC
34
Số trận đã đấu
El Daklyeh
El Daklyeh
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
12
Giữ sạch lưới
11
0.32
4.74
161
Phạt góc
96
2.82
1.41
48
Ném biên
37
1.09
1.53
52
Việt vị
44
1.29
2.32
79
Thủ môn cứu thua
110
3.24
Modern Sport FC
Modern Sport FC
THẺ PHẠT
El Daklyeh
El Daklyeh
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
67
Thẻ vàng
72
2.12
0.09
3
Thẻ đỏ
1
0.03
11.26
383
Số lỗi
350
10.29
14.62
497
Tắc bóng
435
12.79