Fujieda MYFC vs Shimizu S-Pulse: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Fujieda MYFC
Hạng 12 tại J2 League (Nhật Bản)
2
2-0
FT
30/09/2023 00:00
Shimizu S-Pulse
Hạng 4 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Fujieda MYFC vs Shimizu S-Pulse trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Fujieda MYFC đang đứng thứ 12 với 52 điểm sau 42 trận.
  • Shimizu S-Pulse xếp thứ 4 với 74 điểm sau 42 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Shimizu S-Pulse thắng với xác suất 63%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Shimizu S-Pulse với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Fujieda MYFC thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
00:00

2023-09-30

Fujieda MYFC vs Shimizu S-Pulse - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
2023-09-30 00:00
17
20
63
2
2 - 2
2 - 2
3.25
1.43
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
23℃~24℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Machida Zelvia Machida Zelvia
87 42 26 9 7 79 35 44
02 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
75 42 21 12 9 74 44 30
03 Tokyo Verdy Tokyo Verdy
75 42 21 12 9 57 31 26
04 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
74 42 20 14 8 78 34 44
05 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
67 42 21 4 17 64 54 10
06 JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
67 42 19 10 13 61 53 8
07 V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
65 42 18 11 13 70 56 14
08 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
64 42 18 10 14 60 50 10
09 Oita Trinita Oita Trinita
62 42 17 11 14 54 56 -2
10 Fagiano Okayama Fagiano Okayama
58 42 13 19 10 49 49 0
11 Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
57 42 14 15 13 44 44 0
12 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
52 42 14 10 18 61 72 -11
13 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
51 42 12 15 15 37 44 -7
14 Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
49 42 13 10 19 52 53 -1
15 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
49 42 10 19 13 43 53 -10
16 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
48 42 12 12 18 48 61 -13
17 Mito Hollyhock Mito Hollyhock
47 42 11 14 17 49 66 -17
18 Ban Di Tesi Iwaki Ban Di Tesi Iwaki
47 42 12 11 19 45 69 -24
19 Tochigi SC Tochigi SC
44 42 10 14 18 39 47 -8
20 Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
44 42 10 14 18 37 67 -30
21 Omiya Ardija Omiya Ardija
39 42 11 6 25 37 71 -34
22 Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
35 42 9 8 25 41 70 -29
Đối đầu
13/05/2023 01:00
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
5 - 0
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
JPN D2
09/09/2015 06:00
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
2 - 4
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
JE Cup
07/09/2013 02:00
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
2 - 0
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
JE Cup
Fujieda MYFC
1
33%
Hòa
0
0%
Shimizu S-Pulse
2
67%
Fujieda MYFC Fujieda MYFC 6 trận gần nhất
24/09/2023 03:00
Tokyo Verdy 2 - 2 Fujieda MYFC JPN D2
17/09/2023 05:00
Fujieda MYFC 0 - 0 Machida Zelvia JPN D2
10/09/2023 05:00
Roasso Kumamoto 0 - 2 Fujieda MYFC JPN D2
03/09/2023 06:00
Tochigi SC 2 - 0 Fujieda MYFC JPN D2
19/08/2023 06:00
JEF United Ichihara Chiba 3 - 2 Fujieda MYFC JPN D2
12/08/2023 06:00
Oita Trinita 1 - 0 Fujieda MYFC JPN D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
24/09/2023 00:00
Shimizu S-Pulse 0 - 0 Ventforet Kofu JPN D2
17/09/2023 05:00
Zweigen Kanazawa FC 0 - 3 Shimizu S-Pulse JPN D2
09/09/2023 05:00
Shimizu S-Pulse 3 - 0 Montedio Yamagata JPN D2
03/09/2023 05:00
Shimizu S-Pulse 0 - 0 Tokushima Vortis JPN D2
27/08/2023 05:00
Blaublitz Akita 1 - 1 Shimizu S-Pulse JPN D2
19/08/2023 05:00
Shimizu S-Pulse 3 - 2 Machida Zelvia JPN D2
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
61
TB mỗi trận
1.45
Thủng lưới
72
TB mỗi trận
1.71
Ghi bàn
79
TB mỗi trận
1.80
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
0.80
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 42 trận gần nhất
CóKhông
29 (69%)13 (31%)
Trong 42 trận gần nhất
KhôngCó
34 (77%)10 (23%)
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Trận gần đây

Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

Xỉu /Tài

(79%)33 9(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)30 14(32%)

Xỉu /Tài

(38%)16 26(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)19 25(57%)

Xỉu /Tài

(52%)22 20(48%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)16 28(64%)

/Có

(55%)23 19(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)20 24(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Cú sút
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Tổng cú sút
9.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Tổng cú sút
11.98 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
13278
TB 492 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
14322
TB 530 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
42
Số trận đã đấu
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
44
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
10
Giữ sạch lưới
20
0.45
4.74
199
Phạt góc
256
5.82
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.00
84
Việt vị
69
1.57
2.83
119
Thủ môn cứu thua
106
2.41
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
THẺ PHẠT
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
63
Thẻ vàng
59
1.34
0.14
6
Thẻ đỏ
0
0.00
11.88
499
Số lỗi
503
11.43
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00