Fujieda MYFC vs Sagan Tosu: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Fujieda MYFC
Hạng 7 tại J2 League (Nhật Bản)
? - ?
17/03/2027 07:00
Sagan Tosu
Hạng 17 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Fujieda MYFC vs Sagan Tosu trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Fujieda MYFC đang đứng thứ 7 với 13 điểm sau 9 trận.
  • Sagan Tosu xếp thứ 17 với 8 điểm sau 9 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/03/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
20 9 6 2 1 17 8 9
02 Albirex Niigata Albirex Niigata
19 9 6 1 2 13 13 0
03 Kataller Toyama Kataller Toyama
17 9 5 2 2 18 9 9
04 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
17 9 4 5 0 17 8 9
05 Yokohama FC Yokohama FC
17 9 5 2 2 18 11 7
06 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
16 9 4 4 1 10 8 2
07 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
13 9 3 4 2 13 10 3
08 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
13 9 3 4 2 12 10 2
09 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
13 9 4 1 4 9 10 -1
10 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
12 9 4 0 5 11 8 3
11 Miyazaki Miyazaki
12 9 3 3 3 13 13 0
12 Oita Trinita Oita Trinita
11 9 2 5 2 9 7 2
13 Tochigi City Tochigi City
10 9 3 1 5 15 15 0
14 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
10 9 3 1 5 11 13 -2
15 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
10 9 3 1 5 5 14 -9
16 Iwaki FC Iwaki FC
9 9 3 0 6 12 17 -5
17 Sagan Tosu Sagan Tosu
8 9 2 2 5 8 12 -4
18 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
8 9 2 2 5 12 18 -6
19 Imabari FC Imabari FC
7 9 2 1 6 9 18 -9
20 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
7 9 2 1 6 7 17 -10
Fujieda MYFC Fujieda MYFC 6 trận gần nhất
03/10/2026 12:00
Fujieda MYFC 1 - 1 Shonan Bellmare J2 League (Nhật Bản)
29/09/2026 17:00
Fujieda MYFC 1 - 2 Cerezo Osaka Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
26/09/2026 15:00
Oita Trinita 1 - 1 Fujieda MYFC J2 League (Nhật Bản)
23/09/2026 15:00
Kyoto Sanga 1 - 0 Fujieda MYFC Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
19/09/2026 16:30
Fujieda MYFC 1 - 1 RB Omiya Ardija J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Miyazaki 3 - 2 Fujieda MYFC J2 League (Nhật Bản)
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Sagan Tosu Sagan Tosu
04/10/2026 12:00
Blaublitz Akita 1 - 0 Sagan Tosu J2 League (Nhật Bản)
29/09/2026 17:00
Sagan Tosu 1 - 1 Tokyo Verdy Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
26/09/2026 15:00
Montedio Yamagata 2 - 0 Sagan Tosu J2 League (Nhật Bản)
23/09/2026 15:00
Vissel Kobe 1 - 0 Sagan Tosu Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
19/09/2026 17:00
Sagan Tosu 1 - 3 Iwaki FC J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Imabari FC 1 - 0 Sagan Tosu J2 League (Nhật Bản)
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.11
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
0.89
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
7 (78%)2 (22%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
5 (56%)4 (44%)
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Trận gần đây

Sagan Tosu

Sagan Tosu

Xỉu /Tài

(78%)7 2(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)6 3(33%)

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)2 7(78%)

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)4 5(56%)

/Có

(67%)6 3(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(33%)3 6(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Sagan Tosu Sagan Tosu
Cú sút
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Tổng cú sút
9.89 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Tổng cú sút
14.89 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Fujieda MYFC Fujieda MYFC Đường chuyền Sagan Tosu Sagan Tosu
Tổng đường chuyền
3273
TB 364 / trận
Chính xác
68%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
5192
TB 577 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
9
Số trận đã đấu
Sagan Tosu
Sagan Tosu
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
2
Giữ sạch lưới
3
0.33
5.11
46
Phạt góc
57
6.33
0.00
0
Ném biên
23
2.56
1.67
15
Việt vị
7
0.78
0.00
0
Thủ môn cứu thua
4
0.44
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
THẺ PHẠT
Sagan Tosu
Sagan Tosu
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.22
11
Thẻ vàng
8
0.89
0.11
1
Thẻ đỏ
0
0.00
10.78
97
Số lỗi
93
10.33
0.00
0
Tắc bóng
1
0.11