Fujieda MYFC vs Jubilo Iwata: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Fujieda MYFC
Hạng 7 tại J2 League (Nhật Bản)
? - ?
03/11/2026 07:00
Jubilo Iwata
Hạng 14 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Fujieda MYFC vs Jubilo Iwata trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Fujieda MYFC đang đứng thứ 7 với 13 điểm sau 9 trận.
  • Jubilo Iwata xếp thứ 14 với 10 điểm sau 9 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
20 9 6 2 1 17 8 9
02 Albirex Niigata Albirex Niigata
19 9 6 1 2 13 13 0
03 Kataller Toyama Kataller Toyama
17 9 5 2 2 18 9 9
04 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
17 9 4 5 0 17 8 9
05 Yokohama FC Yokohama FC
17 9 5 2 2 18 11 7
06 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
16 9 4 4 1 10 8 2
07 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
13 9 3 4 2 13 10 3
08 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
13 9 3 4 2 12 10 2
09 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
13 9 4 1 4 9 10 -1
10 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
12 9 4 0 5 11 8 3
11 Miyazaki Miyazaki
12 9 3 3 3 13 13 0
12 Oita Trinita Oita Trinita
11 9 2 5 2 9 7 2
13 Tochigi City Tochigi City
10 9 3 1 5 15 15 0
14 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
10 9 3 1 5 11 13 -2
15 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
10 9 3 1 5 5 14 -9
16 Iwaki FC Iwaki FC
9 9 3 0 6 12 17 -5
17 Sagan Tosu Sagan Tosu
8 9 2 2 5 8 12 -4
18 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
8 9 2 2 5 12 18 -6
19 Imabari FC Imabari FC
7 9 2 1 6 9 18 -9
20 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
7 9 2 1 6 7 17 -10
Fujieda MYFC Fujieda MYFC 6 trận gần nhất
03/10/2026 12:00
Fujieda MYFC 1 - 1 Shonan Bellmare J2 League (Nhật Bản)
29/09/2026 17:00
Fujieda MYFC 1 - 2 Cerezo Osaka Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
26/09/2026 15:00
Oita Trinita 1 - 1 Fujieda MYFC J2 League (Nhật Bản)
23/09/2026 15:00
Kyoto Sanga 1 - 0 Fujieda MYFC Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
19/09/2026 16:30
Fujieda MYFC 1 - 1 RB Omiya Ardija J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Miyazaki 3 - 2 Fujieda MYFC J2 League (Nhật Bản)
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Jubilo Iwata Jubilo Iwata
04/10/2026 13:00
Vegalta Sendai 2 - 1 Jubilo Iwata J2 League (Nhật Bản)
29/09/2026 17:00
Jubilo Iwata 4 - 2 JEF United Ichihara Chiba Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
26/09/2026 15:00
Jubilo Iwata 1 - 2 Vanraure Hachinohe FC J2 League (Nhật Bản)
19/09/2026 17:00
Albirex Niigata 2 - 1 Jubilo Iwata J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Ventforet Kofu 0 - 1 Jubilo Iwata J2 League (Nhật Bản)
06/09/2026 17:00
Jubilo Iwata 0 - 1 Kataller Toyama J2 League (Nhật Bản)
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.11
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
7 (78%)2 (22%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
8 (89%)1 (11%)
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Trận gần đây

Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

Xỉu /Tài

(78%)7 2(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)7 2(22%)

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

/Có

(67%)6 3(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(78%)7 2(22%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Cú sút
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Tổng cú sút
9.89 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
Tổng cú sút
13.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
3273
TB 364 / trận
Chính xác
68%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
4637
TB 515 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
9
Số trận đã đấu
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
2
Giữ sạch lưới
1
0.11
5.11
46
Phạt góc
59
6.56
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.67
15
Việt vị
16
1.78
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
THẺ PHẠT
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.22
11
Thẻ vàng
17
1.89
0.11
1
Thẻ đỏ
0
0.00
10.78
97
Số lỗi
112
12.44
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00