Fujieda MYFC vs Consadole Sapporo: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Fujieda MYFC
Hạng 7 tại J2 League (Nhật Bản)
? - ?
03/05/2027 06:00
Consadole Sapporo
Hạng 18 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Fujieda MYFC vs Consadole Sapporo trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Fujieda MYFC đang đứng thứ 7 với 13 điểm sau 9 trận.
  • Consadole Sapporo xếp thứ 18 với 8 điểm sau 9 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/05/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
20 9 6 2 1 17 8 9
02 Albirex Niigata Albirex Niigata
19 9 6 1 2 13 13 0
03 Kataller Toyama Kataller Toyama
17 9 5 2 2 18 9 9
04 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
17 9 4 5 0 17 8 9
05 Yokohama FC Yokohama FC
17 9 5 2 2 18 11 7
06 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
16 9 4 4 1 10 8 2
07 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
13 9 3 4 2 13 10 3
08 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
13 9 3 4 2 12 10 2
09 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
13 9 4 1 4 9 10 -1
10 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
12 9 4 0 5 11 8 3
11 Miyazaki Miyazaki
12 9 3 3 3 13 13 0
12 Oita Trinita Oita Trinita
11 9 2 5 2 9 7 2
13 Tochigi City Tochigi City
10 9 3 1 5 15 15 0
14 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
10 9 3 1 5 11 13 -2
15 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
10 9 3 1 5 5 14 -9
16 Iwaki FC Iwaki FC
9 9 3 0 6 12 17 -5
17 Sagan Tosu Sagan Tosu
8 9 2 2 5 8 12 -4
18 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
8 9 2 2 5 12 18 -6
19 Imabari FC Imabari FC
7 9 2 1 6 9 18 -9
20 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
7 9 2 1 6 7 17 -10
Fujieda MYFC Fujieda MYFC 6 trận gần nhất
03/10/2026 12:00
Fujieda MYFC 1 - 1 Shonan Bellmare J2 League (Nhật Bản)
29/09/2026 17:00
Fujieda MYFC 1 - 2 Cerezo Osaka Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
26/09/2026 15:00
Oita Trinita 1 - 1 Fujieda MYFC J2 League (Nhật Bản)
23/09/2026 15:00
Kyoto Sanga 1 - 0 Fujieda MYFC Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
19/09/2026 16:30
Fujieda MYFC 1 - 1 RB Omiya Ardija J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Miyazaki 3 - 2 Fujieda MYFC J2 League (Nhật Bản)
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Consadole Sapporo Consadole Sapporo
04/10/2026 11:00
Consadole Sapporo 2 - 1 Iwaki FC J2 League (Nhật Bản)
29/09/2026 17:00
Consadole Sapporo 1 - 2 Fagiano Okayama Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
26/09/2026 15:00
Miyazaki 3 - 2 Consadole Sapporo J2 League (Nhật Bản)
19/09/2026 12:00
Consadole Sapporo 1 - 1 Oita Trinita J2 League (Nhật Bản)
13/09/2026 16:00
Vegalta Sendai 1 - 1 Consadole Sapporo J2 League (Nhật Bản)
06/09/2026 11:00
Consadole Sapporo 1 - 4 Tochigi City J2 League (Nhật Bản)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.11
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
7 (78%)2 (22%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
9 (100%)0 (0%)
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Trận gần đây

Consadole Sapporo

Consadole Sapporo

Xỉu /Tài

(78%)7 2(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)9 0(0%)

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)6 3(33%)

/Có

(67%)6 3(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(89%)8 1(11%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Consadole Sapporo Consadole Sapporo
Cú sút
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Tổng cú sút
9.89 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
Tổng cú sút
10.78 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
3273
TB 364 / trận
Chính xác
68%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
4877
TB 542 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
9
Số trận đã đấu
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
2
Giữ sạch lưới
1
0.11
5.11
46
Phạt góc
57
6.33
0.00
0
Ném biên
34
3.78
1.67
15
Việt vị
15
1.67
0.00
0
Thủ môn cứu thua
2
0.22
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
THẺ PHẠT
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.22
11
Thẻ vàng
12
1.33
0.11
1
Thẻ đỏ
0
0.00
10.78
97
Số lỗi
111
12.33
0.00
0
Tắc bóng
3
0.33