2
0-2
FT
12/04/2026 14:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Fuerte San Francisco đang đứng thứ 9 với 20 điểm sau 22 trận.
- Municipal Limeno xếp thứ 6 với 28 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Municipal Limeno thắng với xác suất 44%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Municipal Limeno với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Fuerte San Francisco thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-04-12
Fuerte San Francisco vs Municipal Limeno - Prediction & Odds
2026-04-12 14:00
28
28
44
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.04
FT
0-2 0-1
-
38°C
STANDINGS UP TO
12/04/2026
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Luis Angel Firpo | 50 | 22 | 15 | 5 | 2 | 49 | 26 | 23 |
| 02 CD FAS | 44 | 22 | 13 | 5 | 4 | 49 | 25 | 24 |
| 03 Alianza San Salvador | 44 | 22 | 13 | 5 | 4 | 38 | 20 | 18 |
| 04 A.D. Isidro Metapan | 36 | 22 | 10 | 6 | 6 | 31 | 26 | 5 |
| 05 Aguila | 33 | 22 | 9 | 6 | 7 | 28 | 27 | 1 |
| 06 Municipal Limeno | 28 | 22 | 8 | 4 | 10 | 30 | 32 | -2 |
| 07 CD Cacahuatique | 27 | 22 | 7 | 6 | 9 | 28 | 29 | -1 |
| 08 CD Platense Municipal Zacatecoluca | 26 | 22 | 5 | 11 | 6 | 30 | 27 | 3 |
| 09 Fuerte San Francisco | 20 | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 | 38 | -18 |
| 10 Zacatecoluca | 18 | 22 | 4 | 6 | 12 | 18 | 28 | -10 |
| 11 CD Hercules | 17 | 22 | 5 | 2 | 15 | 19 | 49 | -30 |
| 12 Inter F.A | 16 | 22 | 2 | 10 | 10 | 22 | 35 | -13 |
| Clausura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CD FAS | 53 | 22 | 16 | 5 | 1 | 49 | 16 | 33 |
| 02 Luis Angel Firpo | 44 | 22 | 13 | 5 | 4 | 34 | 20 | 14 |
| 03 Alianza San Salvador | 37 | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 30 | 6 |
| 04 Inter F.A | 36 | 22 | 10 | 6 | 6 | 27 | 25 | 2 |
| 05 Municipal Limeno | 35 | 22 | 10 | 5 | 7 | 33 | 21 | 12 |
| 06 Aguila | 35 | 22 | 10 | 5 | 7 | 27 | 24 | 3 |
| 07 A.D. Isidro Metapan | 27 | 22 | 6 | 9 | 7 | 23 | 30 | -7 |
| 08 CD Cacahuatique | 26 | 22 | 6 | 8 | 8 | 24 | 28 | -4 |
| 09 CD Platense Municipal Zacatecoluca | 20 | 22 | 4 | 8 | 10 | 24 | 31 | -7 |
| 10 CD Hercules | 19 | 22 | 4 | 7 | 11 | 27 | 43 | -16 |
| 11 Fuerte San Francisco | 14 | 22 | 2 | 8 | 12 | 18 | 35 | -17 |
| 12 Zacatecoluca | 13 | 22 | 3 | 4 | 15 | 23 | 42 | -19 |
Đối đầu
14/02/2026 16:00
Municipal Limeno
5 - 0
Fuerte San Francisco
SLV D1
26/10/2025 14:00
Fuerte San Francisco
1 - 1
Municipal Limeno
SLV D1
24/08/2025 15:00
Municipal Limeno
2 - 1
Fuerte San Francisco
SLV D1
23/03/2025 17:00
Municipal Limeno
1 - 2
Fuerte San Francisco
SLV D1
26/01/2025 14:30
Fuerte San Francisco
0 - 0
Municipal Limeno
SLV D1
19/10/2024 18:00
Municipal Limeno
4 - 0
Fuerte San Francisco
SLV D1
Fuerte San Francisco
1
17%
Hòa
2
33%
Municipal Limeno
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
0.86
Thủng lưới
73
TB mỗi trận
1.66
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.20
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 44 matches
CóKhông
25 (57%)19 (43%)
In last 44 matches
KhôngCó
39 (78%)11 (22%)
Fuerte San Francisco
Trận gần đây
Municipal Limeno
Under /Over
(70%)31 13(30%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(69%)31 14(31%)
Under /Over
(34%)15 29(66%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(20%)9 36(80%)
Under /Over
(39%)17 27(61%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(40%)18 27(60%)
/Yes
(50%)22 22(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(47%)21 24(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fuerte San Francisco
Municipal Limeno
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Fuerte San Francisco
44
Số trận đã đấu
Municipal Limeno
50
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
10
Clean sheets
16
0.32
4.00
176
Corners
192
3.84
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.64
28
Offsides
40
0.80
0.36
16
GK saves
8
0.16
Fuerte San Francisco
THẺ PHẠT
Municipal Limeno
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.93
85
118
2.36
0.14
6
10
0.20
7.91
348
Fouls
408
8.16
0.00
0
Tackles
0
0.00