1
1-0
FT
21/03/2026 18:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- A.D. Isidro Metapan đang đứng thứ 4 với 36 điểm sau 22 trận.
- Municipal Limeno xếp thứ 6 với 28 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: A.D. Isidro Metapan thắng với xác suất 43%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: A.D. Isidro Metapan và Municipal Limeno mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-03-21
A.D. Isidro Metapan vs Municipal Limeno - Prediction & Odds
2026-03-21 18:00
43
28
29
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.10
FT
1-0 0-0
-
23°C
STANDINGS UP TO
21/03/2026
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Luis Angel Firpo | 50 | 22 | 15 | 5 | 2 | 49 | 26 | 23 |
| 02 CD FAS | 44 | 22 | 13 | 5 | 4 | 49 | 25 | 24 |
| 03 Alianza San Salvador | 44 | 22 | 13 | 5 | 4 | 38 | 20 | 18 |
| 04 A.D. Isidro Metapan | 36 | 22 | 10 | 6 | 6 | 31 | 26 | 5 |
| 05 Aguila | 33 | 22 | 9 | 6 | 7 | 28 | 27 | 1 |
| 06 Municipal Limeno | 28 | 22 | 8 | 4 | 10 | 30 | 32 | -2 |
| 07 CD Cacahuatique | 27 | 22 | 7 | 6 | 9 | 28 | 29 | -1 |
| 08 CD Platense Municipal Zacatecoluca | 26 | 22 | 5 | 11 | 6 | 30 | 27 | 3 |
| 09 Fuerte San Francisco | 20 | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 | 38 | -18 |
| 10 Zacatecoluca | 18 | 22 | 4 | 6 | 12 | 18 | 28 | -10 |
| 11 CD Hercules | 17 | 22 | 5 | 2 | 15 | 19 | 49 | -30 |
| 12 Inter F.A | 16 | 22 | 2 | 10 | 10 | 22 | 35 | -13 |
| Clausura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CD FAS | 53 | 22 | 16 | 5 | 1 | 49 | 16 | 33 |
| 02 Luis Angel Firpo | 44 | 22 | 13 | 5 | 4 | 34 | 20 | 14 |
| 03 Alianza San Salvador | 37 | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 30 | 6 |
| 04 Inter F.A | 36 | 22 | 10 | 6 | 6 | 27 | 25 | 2 |
| 05 Municipal Limeno | 35 | 22 | 10 | 5 | 7 | 33 | 21 | 12 |
| 06 Aguila | 35 | 22 | 10 | 5 | 7 | 27 | 24 | 3 |
| 07 A.D. Isidro Metapan | 27 | 22 | 6 | 9 | 7 | 23 | 30 | -7 |
| 08 CD Cacahuatique | 26 | 22 | 6 | 8 | 8 | 24 | 28 | -4 |
| 09 CD Platense Municipal Zacatecoluca | 20 | 22 | 4 | 8 | 10 | 24 | 31 | -7 |
| 10 CD Hercules | 19 | 22 | 4 | 7 | 11 | 27 | 43 | -16 |
| 11 Fuerte San Francisco | 14 | 22 | 2 | 8 | 12 | 18 | 35 | -17 |
| 12 Zacatecoluca | 13 | 22 | 3 | 4 | 15 | 23 | 42 | -19 |
Đối đầu
25/01/2026 14:15
Municipal Limeno
0 - 0
A.D. Isidro Metapan
SLV D1
27/09/2025 18:00
A.D. Isidro Metapan
3 - 2
Municipal Limeno
SLV D1
28/08/2025 15:00
Municipal Limeno
1 - 2
A.D. Isidro Metapan
SLV D1
10/05/2025 19:15
A.D. Isidro Metapan
1 - 2
Municipal Limeno
SLV D1
07/05/2025 18:30
Municipal Limeno
2 - 1
A.D. Isidro Metapan
SLV D1
26/03/2025 18:15
A.D. Isidro Metapan
0 - 0
Municipal Limeno
SLV D1
A.D. Isidro Metapan
2
33%
Hòa
2
33%
Municipal Limeno
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.20
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 48 matches
CóKhông
35 (73%)13 (27%)
In last 48 matches
KhôngCó
39 (78%)11 (22%)
A.D. Isidro Metapan
Trận gần đây
Municipal Limeno
Under /Over
(80%)36 9(20%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(69%)31 14(31%)
Under /Over
(29%)13 32(71%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(20%)9 36(80%)
Under /Over
(49%)22 23(51%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(40%)18 27(60%)
/Yes
(60%)27 18(40%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(47%)21 24(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
A.D. Isidro Metapan
Municipal Limeno
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
A.D. Isidro Metapan
48
Số trận đã đấu
Municipal Limeno
50
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
12
Clean sheets
16
0.32
4.56
219
Corners
192
3.84
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.40
67
Offsides
40
0.80
0.35
17
GK saves
8
0.16
A.D. Isidro Metapan
THẺ PHẠT
Municipal Limeno
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.79
134
118
2.36
0.27
13
10
0.20
9.19
441
Fouls
408
8.16
0.00
0
Tackles
0
0.00