FSV Mainz 05 vs VfL Bochum: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FSV Mainz 05
Hạng 9 tại Bundesliga (Đức)
5 - 2
FT
28/01/2023 10:30
VfL Bochum
Hạng 14 tại Bundesliga (Đức)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FSV Mainz 05 vs VfL Bochum trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FSV Mainz 05 đang đứng thứ 9 với 46 điểm sau 34 trận.
  • VfL Bochum xếp thứ 14 với 35 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bayern Munchen Bayern Munchen
71 34 21 8 5 92 38 54
02 Borussia Dortmund Borussia Dortmund
71 34 22 5 7 83 44 39
03 RB Leipzig RB Leipzig
66 34 20 6 8 64 41 23
04 Union Berlin Union Berlin
62 34 18 8 8 51 38 13
05 SC Freiburg SC Freiburg
59 34 17 8 9 51 44 7
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
50 34 14 8 12 57 49 8
07 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
50 34 13 11 10 58 52 6
08 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
49 34 13 10 11 57 48 9
09 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
46 34 12 10 12 54 55 -1
10 Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach
43 34 11 10 13 52 55 -3
11 FC Koln FC Koln
42 34 10 12 12 49 54 -5
12 TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
36 34 10 6 18 48 57 -9
13 Werder Bremen Werder Bremen
36 34 10 6 18 51 64 -13
14 VfL Bochum VfL Bochum
35 34 10 5 19 40 72 -32
15 Augsburg Augsburg
34 34 9 7 18 42 63 -21
16 VfB Stuttgart VfB Stuttgart
33 34 7 12 15 45 57 -12
17 Schalke 04 Schalke 04
31 34 7 10 17 35 71 -36
18 Hertha Berlin Hertha Berlin
29 34 7 8 19 42 69 -27
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 6 trận gần nhất
03/10/2026 18:00
SV Waldhof Mannheim 0 - 3 FSV Mainz 05 Giao hữu CLB Quốc tế
19/09/2026 20:30
Borussia Monchengladbach 3 - 4 FSV Mainz 05 Bundesliga (Đức)
12/09/2026 20:30
FSV Mainz 05 1 - 3 Eintracht Frankfurt Bundesliga (Đức)
06/09/2026 20:30
Hamburger SV 0 - 5 FSV Mainz 05 Bundesliga (Đức)
29/08/2026 20:30
FSV Mainz 05 0 - 0 SC Paderborn 07 Bundesliga (Đức)
23/08/2026 20:30
VfB 1921 Krieschow 0 - 9 FSV Mainz 05 Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất VfL Bochum VfL Bochum
02/10/2026 18:00
VfL Bochum 4 - 1 VfL Osnabruck Giao hữu CLB Quốc tế
20/09/2026 18:30
Hannover 96 2 - 1 VfL Bochum Bundesliga 2 (Đức)
12/09/2026 18:00
VfL Bochum 1 - 1 Greuther Furth Bundesliga 2 (Đức)
06/09/2026 01:30
Dynamo Dresden 1 - 2 VfL Bochum Bundesliga 2 (Đức)
28/08/2026 23:30
VfL Bochum 0 - 1 VfL Osnabruck Bundesliga 2 (Đức)
23/08/2026 18:00
Greuther Furth 1 - 2 VfL Bochum Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
72
TB mỗi trận
2.12
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
28 (82%)6 (18%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
22 (65%)12 (35%)
FSV Mainz 05

FSV Mainz 05

Trận gần đây

VfL Bochum

VfL Bochum

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(91%)31 3(9%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
VfL Bochum VfL Bochum
Cú sút
FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
Tổng cú sút
12.32 TB / trận
Bị chặn
102 tổng
TB 3.09
VfL Bochum
VfL Bochum
Tổng cú sút
11.76 TB / trận
Bị chặn
106 tổng
TB 3.21
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 Đường chuyền VfL Bochum VfL Bochum
Tổng đường chuyền
12817
TB 377 / trận
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
12010
TB 353 / trận
Chính xác
69%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
34
Số trận đã đấu
VfL Bochum
VfL Bochum
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
5
0.15
4.56
155
Phạt góc
141
4.15
23.38
795
Ném biên
767
22.56
2.18
74
Việt vị
65
1.91
3.06
104
Thủ môn cứu thua
132
3.88
FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
THẺ PHẠT
VfL Bochum
VfL Bochum
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.03
69
Thẻ vàng
63
1.85
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
13.94
474
Số lỗi
429
12.62
16.21
551
Tắc bóng
624
18.35