FSV Mainz 05 U19 vs SpVgg Unterhaching U19: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FSV Mainz 05 U19
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1 - 0
FT
03/04/2025 12:00
SpVgg Unterhaching U19
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FSV Mainz 05 U19 vs SpVgg Unterhaching U19 trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: FSV Mainz 05 U19 và SpVgg Unterhaching U19 mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/04/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of FSV Mainz 05 U19 and SpVgg Unterhaching U19 in the Bundesliga Trẻ (Đức) football standings for the 2024-2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
09/02/2025 06:00
SpVgg Unterhaching U19 SpVgg Unterhaching U19
1 - 0
FSV Mainz 05 U19 FSV Mainz 05 U19
GER JB
08/03/2023 08:00
SpVgg Unterhaching U19 SpVgg Unterhaching U19
0 - 4
FSV Mainz 05 U19 FSV Mainz 05 U19
GER U19
19/09/2021 05:00
SpVgg Unterhaching U19 SpVgg Unterhaching U19
2 - 1
FSV Mainz 05 U19 FSV Mainz 05 U19
GER U19
02/04/2018 05:05
SpVgg Unterhaching U19 SpVgg Unterhaching U19
2 - 4
FSV Mainz 05 U19 FSV Mainz 05 U19
GER U19
26/08/2017 05:00
FSV Mainz 05 U19 FSV Mainz 05 U19
5 - 1
SpVgg Unterhaching U19 SpVgg Unterhaching U19
GER U19
23/03/2014 06:00
SpVgg Unterhaching U19 SpVgg Unterhaching U19
2 - 0
FSV Mainz 05 U19 FSV Mainz 05 U19
GER U19
FSV Mainz 05 U19
3
50%
Hòa
0
0%
SpVgg Unterhaching U19
3
50%
FSV Mainz 05 U19 FSV Mainz 05 U19 6 trận gần nhất
29/03/2025 07:30
FSV Mainz 05 U19 2 - 0 Karlsruher SC U19 GER JB
09/03/2025 06:00
Union Berlin U19 2 - 4 FSV Mainz 05 U19 GER JB
01/03/2025 06:00
RB LeipzigU19 3 - 1 FSV Mainz 05 U19 GER JB
22/02/2025 07:00
FSV Mainz 05 U19 0 - 0 Borussia Dortmund U19 GER JB
15/02/2025 08:00
Karlsruher SC U19 1 - 1 FSV Mainz 05 U19 GER JB
09/02/2025 06:00
SpVgg Unterhaching U19 1 - 0 FSV Mainz 05 U19 GER JB
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất SpVgg Unterhaching U19 SpVgg Unterhaching U19
30/03/2025 06:00
SpVgg Unterhaching U19 2 - 6 RB LeipzigU19 GER JB
08/03/2025 09:30
SpVgg Unterhaching U19 0 - 1 Karlsruher SC U19 GER JB
01/03/2025 06:00
Borussia Dortmund U19 0 - 2 SpVgg Unterhaching U19 GER JB
22/02/2025 06:00
SpVgg Unterhaching U19 1 - 3 Union Berlin U19 GER JB
16/02/2025 06:00
RB LeipzigU19 1 - 0 SpVgg Unterhaching U19 GER JB
09/02/2025 06:00
SpVgg Unterhaching U19 1 - 0 FSV Mainz 05 U19 GER JB
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
2.08
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.71
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.63
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 25 trận gần nhất
CóKhông
20 (80%)5 (20%)
Trong 25 trận gần nhất
KhôngCó
18 (75%)6 (25%)
FSV Mainz 05 U19

FSV Mainz 05 U19

Trận gần đây

SpVgg Unterhaching U19

SpVgg Unterhaching U19

Xỉu /Tài

(80%)20 5(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)19 5(21%)

Xỉu /Tài

(44%)11 14(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(46%)11 13(54%)

Xỉu /Tài

(52%)13 12(48%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(58%)14 10(42%)

/Có

(56%)14 11(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)11 13(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FSV Mainz 05 U19 FSV Mainz 05 U19
SpVgg Unterhaching U19 SpVgg Unterhaching U19
Cú sút
FSV Mainz 05 U19
FSV Mainz 05 U19
Tổng cú sút
11.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SpVgg Unterhaching U19
SpVgg Unterhaching U19
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
FSV Mainz 05 U19
FSV Mainz 05 U19
25
Số trận đã đấu
SpVgg Unterhaching U19
SpVgg Unterhaching U19
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
9
Giữ sạch lưới
7
0.29
1.12
28
Phạt góc
28
1.17
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FSV Mainz 05 U19
FSV Mainz 05 U19
THẺ PHẠT
SpVgg Unterhaching U19
SpVgg Unterhaching U19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
11
Thẻ vàng
19
0.79
0.04
1
Thẻ đỏ
2
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00