Frejus St-Raphael vs Rousset-Ste Victoire: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Frejus St-Raphael
Hạng 11 tại Group C
1
3-1
FT
21/02/2026 13:00
Rousset-Ste Victoire
Hạng 16 tại Group C
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Frejus St-Raphael vs Rousset-Ste Victoire trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Frejus St-Raphael đang đứng thứ 11 với 35 điểm sau 30 trận.
  • Rousset-Ste Victoire xếp thứ 16 với 12 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Frejus St-Raphael thắng với xác suất 57%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Frejus St-Raphael và Rousset-Ste Victoire mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2026-02-21

Frejus St-Raphael vs Rousset-Ste Victoire - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Frejus St-Raphael
Frejus St-Raphael
Rousset-Ste Victoire
Rousset-Ste Victoire
2026-02-21 13:00
57
25
18
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.57
FT
3-1 1-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/02/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 La Roche VF La Roche VF
65 30 19 8 3 61 27 34
02 Bordeaux Bordeaux
62 30 19 5 6 51 28 23
03 Bayonne Bayonne
55 30 17 4 9 42 27 15
04 Saint Malo Saint Malo
50 30 13 11 6 43 29 14
05 Les Herbiers Les Herbiers
49 30 14 7 9 45 33 12
06 Avranches Avranches
40 30 10 10 10 46 41 5
07 Dinan Lehon FC Dinan Lehon FC
40 30 12 4 14 43 45 -2
08 Angouleme Angouleme
40 30 10 10 10 30 38 -8
09 LA Saint-Colomban Locmine LA Saint-Colomban Locmine
37 30 9 10 11 31 34 -3
10 Chauray Fc Chauray Fc
35 30 10 5 15 32 39 -7
11 Lorient B Lorient B
35 30 10 5 15 39 48 -9
12 AS Montlouis AS Montlouis
33 30 8 9 13 42 49 -7
13 Voltigeurs Chateaubriant Voltigeurs Chateaubriant
30 30 8 6 16 25 47 -22
14 Granville Granville
29 30 6 11 13 32 41 -9
15 Stade Poitevin Stade Poitevin
29 30 6 11 13 23 40 -17
16 Saumur OL Saumur OL
28 30 6 10 14 37 56 -19
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thionville FC Thionville FC
60 30 18 6 6 53 36 17
02 Bourges Bourges
52 30 14 10 6 35 24 11
03 Haguenau Haguenau
51 30 14 9 7 43 29 14
04 Feignies Feignies
46 30 12 10 8 41 24 17
05 AS Furiani Agliani AS Furiani Agliani
45 30 13 6 11 45 40 5
06 Biesheim Biesheim
43 30 11 10 9 33 35 -2
07 St Pryve St Hilaire St Pryve St Hilaire
42 30 12 6 12 48 44 4
08 Epinal Epinal
40 30 11 7 12 32 37 -5
09 Bastia Borgo Bastia Borgo
40 30 11 7 12 32 37 -5
10 Colmar Colmar
38 30 9 11 10 41 43 -2
11 Beauvais Beauvais
38 30 9 11 10 39 42 -3
12 Dieppe Dieppe
38 30 10 8 12 29 38 -9
13 Chambly FC Chambly FC
37 30 9 10 11 35 35 0
14 ES Wasquehal ES Wasquehal
34 30 10 4 16 28 44 -16
15 Chantilly Chantilly
27 30 6 9 15 32 42 -10
16 Blois Blois
25 30 7 4 19 31 47 -16
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Cannes AS Cannes AS
60 30 17 9 4 53 30 23
02 Nimes Nimes
59 30 18 5 7 46 25 21
03 St. Maur Lusi St. Maur Lusi
55 30 15 10 5 40 24 16
04 GFA Rumilly Vallieres GFA Rumilly Vallieres
47 30 13 8 9 49 36 13
05 Andrezieux Andrezieux
45 30 12 9 9 48 33 15
06 Hyeres Hyeres
45 30 11 12 7 36 27 9
07 Istres Istres
43 30 11 10 9 42 32 10
08 Creteil Creteil
43 30 12 7 11 36 34 2
09 GOAL FC GOAL FC
42 30 11 9 10 38 43 -5
10 GRACES GRACES
36 30 9 9 12 41 42 -1
11 Frejus St-Raphael Frejus St-Raphael
35 30 9 8 13 37 50 -13
12 Toulon Toulon
34 30 8 10 12 38 47 -9
13 Bobigny A.C. Bobigny A.C.
32 30 7 11 12 29 31 -2
14 FC Limonest FC Limonest
32 30 8 8 14 33 49 -16
15 Saint-Priest Saint-Priest
30 30 7 9 14 35 50 -15
16 Rousset-Ste Victoire Rousset-Ste Victoire
12 30 2 6 22 28 76 -48
Đối đầu
13/09/2025 12:00
Rousset-Ste Victoire Rousset-Ste Victoire
2 - 2
Frejus St-Raphael Frejus St-Raphael
FRA D4
Frejus St-Raphael
0
0%
Hòa
1
100%
Rousset-Ste Victoire
0
0%
Frejus St-Raphael Frejus St-Raphael 6 trận gần nhất
07/02/2026 13:00
Frejus St-Raphael 0 - 2 Nimes FRA D4
23/01/2026 14:30
Creteil 2 - 0 Frejus St-Raphael FRA D4
16/01/2026 14:30
Frejus St-Raphael 1 - 2 Bobigny A.C. FRA D4
10/01/2026 13:00
Toulon 1 - 1 Frejus St-Raphael FRA D4
13/12/2025 13:00
Saint-Priest 3 - 3 Frejus St-Raphael FRA D4
06/12/2025 13:00
Frejus St-Raphael 1 - 3 GFA Rumilly Vallieres FRA D4
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Rousset-Ste Victoire Rousset-Ste Victoire
07/02/2026 13:00
FC Limonest 1 - 1 Rousset-Ste Victoire FRA D4
24/01/2026 13:00
Rousset-Ste Victoire 0 - 1 Istres FRA D4
17/01/2026 13:00
Cannes AS 3 - 0 Rousset-Ste Victoire FRA D4
10/01/2026 13:00
Rousset-Ste Victoire 0 - 4 Hyeres FRA D4
13/12/2025 13:00
St. Maur Lusi 1 - 1 Rousset-Ste Victoire FRA D4
06/12/2025 13:00
Rousset-Ste Victoire 2 - 3 Saint-Priest FRA D4
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
74
TB mỗi trận
2.55
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
20 (67%)10 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
20 (69%)9 (31%)
Frejus St-Raphael

Frejus St-Raphael

Trận gần đây

Rousset-Ste Victoire

Rousset-Ste Victoire

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)25 4(14%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(52%)15 14(48%)

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(69%)20 9(31%)

/Có

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(69%)20 9(31%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Frejus St-Raphael Frejus St-Raphael
Rousset-Ste Victoire Rousset-Ste Victoire
Cú sút
Frejus St-Raphael
Frejus St-Raphael
Tổng cú sút
7.55 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Rousset-Ste Victoire
Rousset-Ste Victoire
Tổng cú sút
6.61 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Frejus St-Raphael
Frejus St-Raphael
30
Số trận đã đấu
Rousset-Ste Victoire
Rousset-Ste Victoire
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
4
Giữ sạch lưới
1
0.03
2.80
84
Phạt góc
59
2.03
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.60
18
Việt vị
7
0.24
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Frejus St-Raphael
Frejus St-Raphael
THẺ PHẠT
Rousset-Ste Victoire
Rousset-Ste Victoire
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.47
44
Thẻ vàng
40
1.38
0.13
4
Thẻ đỏ
5
0.17
2.83
85
Số lỗi
19
0.66
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00