GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Fredericia đang đứng thứ 4 với 35 điểm sau 22 trận.
- AC Horsens xếp thứ 9 với 25 điểm sau 22 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về AC Horsens với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Fredericia thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
22/08/2023
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Aalborg | 51 | 22 | 15 | 6 | 1 | 48 | 22 | 26 |
| 02 Sonderjyske | 49 | 22 | 15 | 4 | 3 | 58 | 24 | 34 |
| 03 Vendsyssel | 36 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34 | 28 | 6 |
| 04 Fredericia | 35 | 22 | 9 | 8 | 5 | 34 | 27 | 7 |
| 05 Kolding FC | 33 | 22 | 10 | 3 | 9 | 34 | 32 | 2 |
| 06 Hobro | 33 | 22 | 10 | 3 | 9 | 26 | 24 | 2 |
| 07 Hillerod Fodbold | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 39 | 32 | 7 |
| 08 B93 Copenhagen | 28 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 37 | -11 |
| 09 AC Horsens | 25 | 22 | 7 | 4 | 11 | 28 | 35 | -7 |
| 10 Herfolge Boldklub Koge | 18 | 22 | 5 | 3 | 14 | 24 | 50 | -26 |
| 11 Naestved | 14 | 22 | 1 | 11 | 10 | 25 | 42 | -17 |
| 12 Helsingor | 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 23 | 46 | -23 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hillerod Fodbold | 49 | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 | 9 | 10 |
| 02 AC Horsens | 43 | 10 | 5 | 3 | 2 | 9 | 10 | -1 |
| 03 B93 Copenhagen | 39 | 10 | 3 | 2 | 5 | 19 | 18 | 1 |
| 04 Herfolge Boldklub Koge | 34 | 10 | 4 | 4 | 2 | 19 | 16 | 3 |
| 05 Naestved | 27 | 10 | 4 | 1 | 5 | 8 | 11 | -3 |
| 06 Helsingor | 16 | 10 | 0 | 4 | 6 | 9 | 19 | -10 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sonderjyske | 68 | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 5 | 8 |
| 02 Aalborg | 65 | 10 | 4 | 2 | 4 | 18 | 16 | 2 |
| 03 Kolding FC | 49 | 10 | 4 | 4 | 2 | 18 | 14 | 4 |
| 04 Hobro | 47 | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 16 | 0 |
| 05 Fredericia | 47 | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 | 15 | -3 |
| 06 Vendsyssel | 43 | 10 | 1 | 4 | 5 | 11 | 22 | -11 |
Đối đầu
23/05/2022 17:00
Fredericia
0 - 4
DEN D1
10/04/2022 13:00
AC Horsens
0 - 0
Fredericia
DEN D1
19/02/2022 11:00
AC Horsens
0 - 1
Fredericia
INT CF
03/12/2021 17:30
Fredericia
0 - 2
DEN D1
12/09/2021 13:00
AC Horsens
1 - 3
Fredericia
DEN D1
17/07/2021 10:00
AC Horsens
2 - 0
Fredericia
INT CF
Fredericia
2
33%
Hòa
1
17%
AC Horsens
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
CóKhông
20 (63%)12 (38%)
In last 32 matches
KhôngCó
24 (75%)8 (25%)
Fredericia
Trận gần đây
AC Horsens
Under /Over
(75%)24 8(25%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(72%)23 9(28%)
Under /Over
(19%)6 26(81%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(38%)12 20(62%)
Under /Over
(47%)15 17(53%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)16 16(50%)
/Yes
(47%)15 17(53%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)16 16(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fredericia
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Fredericia
32
Số trận đã đấu
AC Horsens
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
9
Clean sheets
10
0.31
5.47
175
Corners
141
4.41
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
2.00
64
Offsides
65
2.03
3.66
117
GK saves
109
3.41
Fredericia
THẺ PHẠT
AC Horsens
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.69
54
54
1.69
0.03
1
2
0.06
8.91
285
Fouls
325
10.16
0.00
0
Tackles
0
0.00