fraserburgh vs Huntly: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

fraserburgh
Hạng 5 tại Highland Football League (Scotland)
3 - 0
FT
04/02/2023 15:00
Huntly
Hạng 8 tại Highland Football League (Scotland)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán fraserburgh vs Huntly trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • fraserburgh đang đứng thứ 5 với 68 điểm sau 34 trận.
  • Huntly xếp thứ 8 với 48 điểm sau 35 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Brechin City Brechin City
89 34 28 5 1 101 16 85
02 Buckie Thistle FC Buckie Thistle FC
87 34 28 3 3 92 26 66
03 Brora Rangers Brora Rangers
80 34 26 2 6 116 32 84
04 Formartine United Formartine United
74 34 23 5 6 79 31 48
05 fraserburgh fraserburgh
68 34 20 8 6 84 38 46
06 Banks o Dee Banks o Dee
63 34 19 6 9 98 49 49
07 Inverurie Loco Works Inverurie Loco Works
50 34 14 8 12 63 57 6
08 Huntly Huntly
48 35 14 6 15 49 53 -4
09 Nairn County Nairn County
46 34 12 10 12 51 63 -12
10 Rothes Rothes
41 33 11 8 14 61 60 1
11 Forres Mechanics Forres Mechanics
36 34 10 6 18 57 60 -3
12 Turriff United Turriff United
36 35 11 3 21 59 81 -22
13 Clachnacuddin Clachnacuddin
34 34 10 4 20 44 76 -32
14 Lossiemouth Lossiemouth
30 34 9 3 22 45 76 -31
15 Keith Keith
27 33 7 6 20 38 84 -46
16 Wick Academy Wick Academy
26 34 7 5 22 34 97 -63
17 Deveronvale Deveronvale
24 34 6 6 22 48 90 -42
18 Strathspey Thistle Strathspey Thistle
10 34 2 4 28 24 154 -130
fraserburgh fraserburgh 6 trận gần nhất
31/10/2026 22:00
Turriff United 1 - 1 fraserburgh Highland Football League (Scotland)
24/10/2026 21:00
Nairn County 2 - 2 fraserburgh Highland Football League (Scotland)
17/10/2026 21:00
fraserburgh 1 - 1 Brora Rangers Highland Football League (Scotland)
14/10/2026 01:45
fraserburgh 2 - 3 Dundee U21 Challenge Cup Scotland
10/10/2026 21:00
fraserburgh 2 - 2 Strathspey Thistle Highland Football League (Scotland)
08/10/2026 02:00
Banks o Dee 1 - 3 fraserburgh Highland Football League (Scotland)
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Huntly Huntly
31/10/2026 22:00
Huntly 4 - 0 Nairn County Highland Football League (Scotland)
24/10/2026 21:00
Huntly 2 - 2 Annan Athletic Cúp FA Scotland (Scottish Cup)
17/10/2026 21:00
Forres Mechanics 2 - 2 Huntly Highland Football League (Scotland)
10/10/2026 21:00
Huntly 2 - 0 Keith Highland Football League (Scotland)
08/10/2026 02:00
Rothes 1 - 3 Huntly Highland Football League (Scotland)
03/10/2026 21:00
Beith 0 - 3 Huntly Cúp FA Scotland (Scottish Cup)
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
84
TB mỗi trận
2.47
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.12
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.51
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
30 (88%)4 (12%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
24 (69%)11 (31%)
fraserburgh

fraserburgh

Trận gần đây

Huntly

Huntly

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)28 7(20%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)13 22(63%)

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)16 19(54%)

/Có

(41%)14 20(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(51%)18 17(49%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
fraserburgh fraserburgh
Huntly Huntly
Cú sút
fraserburgh
fraserburgh
Tổng cú sút
17.77 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Huntly
Huntly
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
fraserburgh fraserburgh Đường chuyền Huntly Huntly
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
fraserburgh
fraserburgh
34
Số trận đã đấu
Huntly
Huntly
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
17
Giữ sạch lưới
7
0.20
3.38
115
Phạt góc
16
0.46
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
fraserburgh
fraserburgh
THẺ PHẠT
Huntly
Huntly
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
16
Thẻ vàng
8
0.23
0.06
2
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00