Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Fortuna Sittard
Hạng 13 tại Eredivisie (Hà Lan)
0 - 0
FT
03/02/2023 15:00
Sparta Rotterdam
Hạng 6 tại Eredivisie (Hà Lan)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Fortuna Sittard đang đứng thứ 13 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Sparta Rotterdam xếp thứ 6 với 59 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Feyenoord Feyenoord
82 34 25 7 2 81 30 51
02 PSV Eindhoven PSV Eindhoven
75 34 23 6 5 89 40 49
03 AFC Ajax AFC Ajax
69 34 20 9 5 86 38 48
04 AZ Alkmaar AZ Alkmaar
67 34 20 7 7 68 35 33
05 FC Twente Enschede FC Twente Enschede
64 34 18 10 6 66 27 39
06 Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam
59 34 17 8 9 60 37 23
07 FC Utrecht FC Utrecht
54 34 15 9 10 55 50 5
08 SC Heerenveen SC Heerenveen
46 34 12 10 12 44 50 -6
09 RKC Waalwijk RKC Waalwijk
41 34 11 8 15 50 64 -14
10 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
40 34 10 10 14 45 50 -5
11 Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles
40 34 10 10 14 46 56 -10
12 NEC Nijmegen NEC Nijmegen
39 34 8 15 11 42 45 -3
13 Fortuna Sittard Fortuna Sittard
36 34 10 6 18 39 62 -23
14 Volendam Volendam
36 34 10 6 18 42 71 -29
15 Excelsior SBV Excelsior SBV
32 34 9 5 20 32 71 -39
16 Emmen Emmen
28 34 6 10 18 33 65 -32
17 SC Cambuur SC Cambuur
19 34 5 4 25 26 69 -43
18 Groningen Groningen
18 34 4 6 24 31 75 -44
Fortuna Sittard Fortuna Sittard 6 trận gần nhất
11/10/2026 01:00
Fortuna Sittard 1 - 1 FC Twente Enschede Eredivisie (Hà Lan)
03/10/2026 18:00
Racing Genk 1 - 2 Fortuna Sittard Giao hữu CLB Quốc tế
20/09/2026 02:00
Willem II 0 - 1 Fortuna Sittard Eredivisie (Hà Lan)
13/09/2026 01:00
Fortuna Sittard 1 - 5 AFC Ajax Eredivisie (Hà Lan)
06/09/2026 21:45
ADO Den Haag 2 - 3 Fortuna Sittard Eredivisie (Hà Lan)
29/08/2026 01:00
Groningen 2 - 3 Fortuna Sittard Eredivisie (Hà Lan)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam
10/10/2026 21:30
Go Ahead Eagles 3 - 3 Sparta Rotterdam Eredivisie (Hà Lan)
19/09/2026 23:45
Sparta Rotterdam 0 - 4 SC Heerenveen Eredivisie (Hà Lan)
14/09/2026 01:00
PSV Eindhoven 4 - 1 Sparta Rotterdam Eredivisie (Hà Lan)
05/09/2026 01:00
Sparta Rotterdam 2 - 2 PEC Zwolle Eredivisie (Hà Lan)
29/08/2026 21:30
Excelsior SBV 2 - 1 Sparta Rotterdam Eredivisie (Hà Lan)
22/08/2026 23:45
Sparta Rotterdam 3 - 3 FC Utrecht Eredivisie (Hà Lan)
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.82
Ghi bàn
63
TB mỗi trận
1.66
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.08
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
24 (71%)10 (29%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
27 (71%)11 (29%)
Fortuna Sittard

Fortuna Sittard

Trận gần đây

Sparta Rotterdam

Sparta Rotterdam

Xỉu /Tài

(85%)29 5(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)19 19(50%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)17 21(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fortuna Sittard Fortuna Sittard
Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam
Cú sút
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
92 tổng
TB 2.79
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam
Tổng cú sút
12.37 TB / trận
Bị chặn
97 tổng
TB 3.03
Tổng đường chuyền
12532
TB 369 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
15985
TB 421 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
34
Số trận đã đấu
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
14
0.37
4.38
149
Phạt góc
166
4.37
19.24
654
Ném biên
736
19.37
2.06
70
Việt vị
51
1.34
3.59
122
Thủ môn cứu thua
146
3.84
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
THẺ PHẠT
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.85
63
Thẻ vàng
47
1.24
0.09
3
Thẻ đỏ
3
0.08
9.50
323
Số lỗi
366
9.63
17.00
578
Tắc bóng
591
15.55