Fortuna Koln vs Wurzburger Kickers: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Fortuna Koln
Hạng 12 tại 3. Liga (Đức)
? - ?
31/10/2026 09:00
Wurzburger Kickers
Hạng 16 tại 3. Liga (Đức)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Fortuna Koln vs Wurzburger Kickers trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Fortuna Koln đang đứng thứ 12 với 9 điểm sau 7 trận.
  • Wurzburger Kickers xếp thứ 16 với 7 điểm sau 7 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 31/10/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 MSV Duisburg MSV Duisburg
18 7 6 0 1 19 7 12
02 FC Viktoria koln FC Viktoria koln
15 7 5 0 2 19 9 10
03 Rot-Weiss Essen Rot-Weiss Essen
14 7 4 2 1 13 9 4
04 Saarbrucken Saarbrucken
13 7 4 1 2 19 12 7
05 TSG Hoffenheim (Youth) TSG Hoffenheim (Youth)
13 7 4 1 2 14 8 6
06 Hansa Rostock Hansa Rostock
12 7 3 3 1 15 15 0
07 Alemannia Aachen Alemannia Aachen
11 7 3 2 2 11 8 3
08 Preuben Munster Preuben Munster
11 7 3 2 2 12 13 -1
09 SV Waldhof Mannheim SV Waldhof Mannheim
10 7 3 1 3 11 10 1
10 Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
10 7 3 1 3 6 7 -1
11 SC Verl SC Verl
10 7 3 1 3 10 13 -3
12 Fortuna Koln Fortuna Koln
9 7 2 3 2 8 8 0
13 SG Sonnenhof Grossaspach SG Sonnenhof Grossaspach
8 7 2 2 3 6 9 -3
14 Ingolstadt Ingolstadt
8 7 2 2 3 7 11 -4
15 VfB Stuttgart II VfB Stuttgart II
7 7 2 1 4 12 15 -3
16 Wurzburger Kickers Wurzburger Kickers
7 7 2 1 4 11 15 -4
17 SV Meppen SV Meppen
6 7 2 0 5 8 15 -7
18 Jahn Regensburg Jahn Regensburg
5 7 1 2 4 13 17 -4
19 SV Wehen Wiesbaden SV Wehen Wiesbaden
5 7 1 2 4 5 13 -8
20 Havelse Havelse
4 7 1 1 5 10 15 -5
Fortuna Koln Fortuna Koln 6 trận gần nhất
26/09/2026 00:00
Havelse 1 - 3 Fortuna Koln 3. Liga (Đức)
17/09/2026 00:00
Fortuna Koln 0 - 2 SV Wehen Wiesbaden 3. Liga (Đức)
14/09/2026 00:30
TSG Hoffenheim (Youth) 2 - 2 Fortuna Koln 3. Liga (Đức)
07/09/2026 00:30
Fortuna Koln 0 - 0 Fortuna Dusseldorf 3. Liga (Đức)
29/08/2026 19:00
SC Verl 1 - 2 Fortuna Koln 3. Liga (Đức)
15/08/2026 19:00
Fortuna Koln 1 - 1 Alemannia Aachen 3. Liga (Đức)
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Wurzburger Kickers Wurzburger Kickers
02/10/2026 18:00
Heidenheimer 3 - 1 Wurzburger Kickers Giao hữu CLB Quốc tế
01/10/2026 18:30
VfB Stuttgart II 3 - 3 Wurzburger Kickers Giao hữu CLB Quốc tế
19/09/2026 00:00
SC Verl 2 - 1 Wurzburger Kickers 3. Liga (Đức)
16/09/2026 00:00
Wurzburger Kickers 1 - 0 Alemannia Aachen 3. Liga (Đức)
12/09/2026 19:00
Rot-Weiss Essen 6 - 2 Wurzburger Kickers 3. Liga (Đức)
06/09/2026 18:30
Wurzburger Kickers 1 - 2 VfB Stuttgart II 3. Liga (Đức)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
1.14
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
2.14
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 7 trận gần nhất
CóKhông
4 (57%)3 (43%)
Trong 7 trận gần nhất
KhôngCó
6 (86%)1 (14%)
Fortuna Koln

Fortuna Koln

Trận gần đây

Wurzburger Kickers

Wurzburger Kickers

Xỉu /Tài

(71%)5 2(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)6 1(14%)

Xỉu /Tài

(29%)2 5(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(86%)6 1(14%)

Xỉu /Tài

(29%)2 5(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)2 5(71%)

/Có

(57%)4 3(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)4 3(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fortuna Koln Fortuna Koln
Wurzburger Kickers Wurzburger Kickers
Cú sút
Fortuna Koln
Fortuna Koln
Tổng cú sút
8.86 TB / trận
Bị chặn
6 tổng
TB 1.50
Wurzburger Kickers
Wurzburger Kickers
Tổng cú sút
8.71 TB / trận
Bị chặn
8 tổng
TB 1.60
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Fortuna Koln
Fortuna Koln
7
Số trận đã đấu
Wurzburger Kickers
Wurzburger Kickers
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
1
Giữ sạch lưới
2
0.29
4.00
28
Phạt góc
23
3.29
22.00
154
Ném biên
137
19.57
2.71
19
Việt vị
11
1.57
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Fortuna Koln
Fortuna Koln
THẺ PHẠT
Wurzburger Kickers
Wurzburger Kickers
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
14
Thẻ vàng
16
2.29
0.14
1
Thẻ đỏ
0
0.00
11.43
80
Số lỗi
93
13.29
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00