Fortuna Koln vs Wiedenbruck: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Fortuna Koln
Hạng 5 tại West
1
1-3
FT
22/11/2024 14:40
Wiedenbruck
Hạng 13 tại West
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Fortuna Koln vs Wiedenbruck trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Fortuna Koln đang đứng thứ 5 với 51 điểm sau 31 trận.
  • Wiedenbruck xếp thứ 13 với 33 điểm sau 31 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Fortuna Koln thắng với xác suất 67%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Fortuna Koln và Wiedenbruck mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:40

2024-11-22

Fortuna Koln vs Wiedenbruck - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Fortuna Koln
Fortuna Koln
Wiedenbruck
Wiedenbruck
2024-11-22 14:40
67
19
14
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.33
FT
1-3 0-2
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/11/2024
Bavaria PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Schweinfurt 05 FC Schweinfurt 05 FC
68 34 21 5 8 70 39 31
02 TSV Buchbach TSV Buchbach
59 34 16 11 7 65 45 20
03 Wurzburger Kickers Wurzburger Kickers
57 34 15 12 7 58 38 20
04 Bayern Munchen (Youth) Bayern Munchen (Youth)
56 34 16 8 10 73 48 25
05 Greuther Furth (Youth) Greuther Furth (Youth)
56 34 15 11 8 60 45 15
06 SpVgg Bayreuth SpVgg Bayreuth
55 34 15 10 9 55 40 15
07 Wacker Burghausen Wacker Burghausen
52 34 15 7 12 60 50 10
08 DJK Vilzing DJK Vilzing
52 34 15 7 12 53 53 0
09 FV Illertissen FV Illertissen
51 34 14 9 11 44 33 11
10 SpVgg Ansbach SpVgg Ansbach
46 34 11 13 10 46 54 -8
11 Nurnberg (Youth) Nurnberg (Youth)
45 34 11 12 11 62 61 1
12 FC Augsburg II FC Augsburg II
42 34 11 9 14 66 64 2
13 TSV Aubstadt TSV Aubstadt
40 34 10 10 14 44 49 -5
14 TSV Schwaben Augsburg TSV Schwaben Augsburg
40 34 11 7 16 51 57 -6
15 Viktoria Aschaffenburg Viktoria Aschaffenburg
40 34 9 13 12 35 47 -12
16 SpVgg Hankofen-Hailing SpVgg Hankofen-Hailing
29 34 7 8 19 35 72 -37
17 Eintracht Bamberg Eintracht Bamberg
25 34 6 7 21 26 72 -46
18 Turkgucu Munchen Turkgucu Munchen
22 34 5 7 22 31 67 -36
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 TSG Hoffenheim (Youth) TSG Hoffenheim (Youth)
75 34 23 6 5 86 33 53
02 Kickers Offenbach Kickers Offenbach
64 34 18 10 6 75 42 33
03 Freiberg Freiberg
63 34 19 6 9 55 37 18
04 TSV Steinbach Haiger TSV Steinbach Haiger
56 34 16 8 10 46 46 0
05 FSV Frankfurt FSV Frankfurt
55 34 16 7 11 60 50 10
06 Stuttgarter Kickers Stuttgarter Kickers
52 34 15 7 12 56 46 10
07 SC Freiburg (Youth) SC Freiburg (Youth)
52 34 15 7 12 56 50 6
08 FC 08 Hombrug FC 08 Hombrug
47 34 12 11 11 56 45 11
09 Hessen Kassel Hessen Kassel
47 34 14 5 15 54 56 -2
10 SG Barockstadt SG Barockstadt
46 34 11 13 10 41 45 -4
11 Astoria Walldorf Astoria Walldorf
43 34 12 7 15 57 58 -1
12 FSV Mainz 05 (Youth) FSV Mainz 05 (Youth)
41 34 12 5 17 48 53 -5
13 Eintracht Trier Eintracht Trier
41 34 11 8 15 46 61 -15
14 Bahlinger Bahlinger
40 34 12 4 18 37 67 -30
15 FC Giessen FC Giessen
38 34 10 8 16 37 56 -19
16 Eintracht Frankfurt (Youth) Eintracht Frankfurt (Youth)
35 34 9 8 17 45 49 -4
17 Goppinger SV Goppinger SV
35 34 9 8 17 45 64 -19
18 Villingen Villingen
21 34 5 6 23 44 86 -42
West PTS
GP W D L GF GA +/-
01 MSV Duisburg MSV Duisburg
72 31 22 6 3 62 23 39
02 Gutersloh Gutersloh
61 32 19 4 9 70 43 27
03 Sportfreunde Lotte Sportfreunde Lotte
58 32 17 7 8 67 46 21
04 Rot-Weiss Oberhausen Rot-Weiss Oberhausen
54 32 16 6 10 58 44 14
05 Fortuna Koln Fortuna Koln
51 31 14 9 8 48 38 10
06 SV Rodinghausen SV Rodinghausen
51 32 14 9 9 48 38 10
07 Monchengladbach AM. Monchengladbach AM.
50 32 14 8 10 48 46 2
08 Koln Am Koln Am
44 32 12 8 12 51 43 8
09 Bocholt FC Bocholt FC
40 32 10 10 12 62 58 4
10 SC Paderborn 07 II SC Paderborn 07 II
40 32 11 7 14 51 50 1
11 Fortuna Dusseldorf (Youth) Fortuna Dusseldorf (Youth)
37 32 9 10 13 37 40 -3
12 Duren Duren
35 32 9 8 15 36 64 -28
13 Wiedenbruck Wiedenbruck
33 31 10 3 18 38 54 -16
14 Schalke 04 (Youth) Schalke 04 (Youth)
31 32 8 7 17 36 53 -17
15 Wuppertaler Wuppertaler
31 31 8 7 16 31 56 -25
16 Eintracht Hohkeppel Eintracht Hohkeppel
26 32 6 8 18 40 68 -28
17 Uerdingen KFC 05 Uerdingen KFC 05
25 28 7 7 14 32 51 -19
18 Turkspor Dortmund Turkspor Dortmund
0 0 0 0 0 0 0 0
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Havelse Havelse
74 34 23 5 6 67 34 33
02 Kickers Emden Kickers Emden
60 34 19 3 12 65 44 21
03 SV Drochtersen/Assel SV Drochtersen/Assel
60 34 17 9 8 45 32 13
04 Werder Bremen (Youth) Werder Bremen (Youth)
58 34 17 7 10 89 56 33
05 Phonix Lubeck Phonix Lubeck
56 34 15 11 8 65 44 21
06 SV Meppen SV Meppen
54 34 15 9 10 66 39 27
07 VFB Lubeck VFB Lubeck
54 34 14 12 8 56 50 6
08 Hamburger SV (Youth) Hamburger SV (Youth)
49 34 14 7 13 59 66 -7
09 TuS Blau-Weiss Lohne TuS Blau-Weiss Lohne
47 34 12 11 11 55 57 -2
10 St Pauli II St Pauli II
45 34 13 6 15 52 58 -6
11 VfB Oldenburg VfB Oldenburg
43 34 11 10 13 51 55 -4
12 Eintracht Norderstedt Eintracht Norderstedt
43 34 12 7 15 43 59 -16
13 ETSV Weiche Flensburg ETSV Weiche Flensburg
41 34 11 8 15 52 62 -10
14 SSV Jeddeloh SSV Jeddeloh
38 34 9 11 14 46 65 -19
15 Bremer SV Bremer SV
37 34 11 4 19 60 67 -7
16 FC Teutonia 05 FC Teutonia 05
33 34 9 6 19 44 78 -34
17 Holstein Kiel II Holstein Kiel II
28 34 7 7 20 45 64 -19
18 SV Todesfelde SV Todesfelde
28 34 7 7 20 24 54 -30
Northeast PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Lokomotive Leipzig FC Lokomotive Leipzig
76 34 23 7 4 65 24 41
02 Hallescher FC Hallescher FC
70 34 21 7 6 56 28 28
03 Rot-Weiss Erfurt Rot-Weiss Erfurt
60 34 17 9 8 60 43 17
04 Zwickau Zwickau
60 34 18 6 10 47 46 1
05 Carl Zeiss Jena Carl Zeiss Jena
58 34 17 7 10 71 45 26
06 Greifswalder FC Greifswalder FC
55 34 15 10 9 53 34 19
07 Chemnitzer Chemnitzer
50 34 12 14 8 38 25 13
08 Berliner FC Dynamo Berliner FC Dynamo
49 34 13 10 11 52 45 7
09 VSG Altglienicke VSG Altglienicke
47 34 12 11 11 42 35 7
10 Hertha BSC Berlin Youth Hertha BSC Berlin Youth
45 34 14 3 17 55 62 -7
11 ZFC Meuselwitz ZFC Meuselwitz
43 34 11 10 13 41 57 -16
12 Hertha Zehlendorf Hertha Zehlendorf
38 34 10 8 16 56 61 -5
13 SV Babelsberg 03 SV Babelsberg 03
37 34 9 10 15 46 57 -11
14 BSG Chemie Leipzig BSG Chemie Leipzig
34 34 8 10 16 33 59 -26
15 FSV luckenwalde FSV luckenwalde
32 34 7 11 16 28 45 -17
16 Eilenburg Eilenburg
32 34 7 11 16 44 62 -18
17 BFC Viktoria 1889 BFC Viktoria 1889
32 34 8 8 18 35 59 -24
18 VFC Plauen VFC Plauen
20 34 4 8 22 27 62 -35
Đối đầu
10/02/2024 09:00
Wiedenbruck Wiedenbruck
3 - 1
Fortuna Koln Fortuna Koln
GER Reg
19/08/2023 08:00
Fortuna Koln Fortuna Koln
0 - 1
Wiedenbruck Wiedenbruck
GER Reg
17/02/2023 14:30
Fortuna Koln Fortuna Koln
2 - 0
Wiedenbruck Wiedenbruck
GER Reg
27/08/2022 08:00
Wiedenbruck Wiedenbruck
0 - 1
Fortuna Koln Fortuna Koln
GER Reg
16/04/2022 08:00
Fortuna Koln Fortuna Koln
2 - 3
Wiedenbruck Wiedenbruck
GER Reg
06/11/2021 09:00
Wiedenbruck Wiedenbruck
0 - 1
Fortuna Koln Fortuna Koln
GER Reg
Fortuna Koln
3
50%
Hòa
0
0%
Wiedenbruck
3
50%
Fortuna Koln Fortuna Koln 6 trận gần nhất
09/11/2024 09:00
Uerdingen KFC 05 0 - 1 Fortuna Koln GER Reg
02/11/2024 09:00
Fortuna Dusseldorf (Youth) 0 - 1 Fortuna Koln GER Reg
26/10/2024 08:00
Fortuna Koln 1 - 3 SC Paderborn 07 II GER Reg
19/10/2024 08:00
Eintracht Hohkeppel 1 - 3 Fortuna Koln GER Reg
12/10/2024 08:00
Fortuna Koln 3 - 1 Rot-Weiss Oberhausen GER Reg
05/10/2024 08:00
Turkspor Dortmund 0 - 2 Fortuna Koln GER Reg
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Wiedenbruck Wiedenbruck
09/11/2024 09:00
Wiedenbruck 1 - 2 Fortuna Dusseldorf (Youth) GER Reg
04/11/2024 14:30
SC Paderborn 07 II 1 - 2 Wiedenbruck GER Reg
26/10/2024 08:00
Wiedenbruck 0 - 3 Eintracht Hohkeppel GER Reg
19/10/2024 08:00
Rot-Weiss Oberhausen 3 - 1 Wiedenbruck GER Reg
11/10/2024 13:30
Wiedenbruck 4 - 2 Turkspor Dortmund GER Reg
04/10/2024 13:30
Gutersloh 3 - 1 Wiedenbruck GER Reg
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.23
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.74
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 31 trận gần nhất
CóKhông
24 (77%)7 (23%)
Trong 31 trận gần nhất
KhôngCó
21 (68%)10 (32%)
Fortuna Koln

Fortuna Koln

Trận gần đây

Wiedenbruck

Wiedenbruck

Xỉu /Tài

(71%)22 9(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)23 8(26%)

Xỉu /Tài

(32%)10 21(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)11 20(65%)

Xỉu /Tài

(45%)14 17(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(55%)17 14(45%)

/Có

(52%)16 15(48%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)18 13(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fortuna Koln Fortuna Koln
Wiedenbruck Wiedenbruck
Cú sút
Fortuna Koln
Fortuna Koln
Tổng cú sút
8.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Wiedenbruck
Wiedenbruck
Tổng cú sút
9.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Fortuna Koln Fortuna Koln Đường chuyền Wiedenbruck Wiedenbruck
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Fortuna Koln
Fortuna Koln
31
Số trận đã đấu
Wiedenbruck
Wiedenbruck
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
11
Giữ sạch lưới
4
0.13
0.81
25
Phạt góc
38
1.23
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Fortuna Koln
Fortuna Koln
THẺ PHẠT
Wiedenbruck
Wiedenbruck
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
14
Thẻ vàng
14
0.45
0.03
1
Thẻ đỏ
3
0.10
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00