Fortuna Dusseldorf vs Magdeburg: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Fortuna Dusseldorf
Hạng 4 tại Bundesliga 2 (Đức)
3 - 2
FT
27/01/2023 13:30
Magdeburg
Hạng 11 tại Bundesliga 2 (Đức)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Fortuna Dusseldorf vs Magdeburg trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Fortuna Dusseldorf đang đứng thứ 4 với 58 điểm sau 34 trận.
  • Magdeburg xếp thứ 11 với 43 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heidenheimer Heidenheimer
67 34 19 10 5 67 36 31
02 Darmstadt Darmstadt
67 34 20 7 7 50 33 17
03 Hamburger SV Hamburger SV
66 34 20 6 8 70 45 25
04 Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
58 34 17 7 10 60 43 17
05 St. Pauli St. Pauli
58 34 16 10 8 55 39 16
06 SC Paderborn 07 SC Paderborn 07
55 34 16 7 11 68 44 24
07 Karlsruher SC Karlsruher SC
46 34 13 7 14 56 53 3
08 Holstein Kiel Holstein Kiel
46 34 12 10 12 58 61 -3
09 Kaiserslautern Kaiserslautern
45 34 11 12 11 47 48 -1
10 Hannover 96 Hannover 96
44 34 12 8 14 50 55 -5
11 Magdeburg Magdeburg
43 34 12 7 15 48 55 -7
12 Greuther Furth Greuther Furth
41 34 10 11 13 47 50 -3
13 Hansa Rostock Hansa Rostock
41 34 12 5 17 32 48 -16
14 Nurnberg Nurnberg
39 34 10 9 15 32 49 -17
15 Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig
36 34 9 9 16 42 59 -17
16 Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
34 34 9 7 18 50 62 -12
17 Jahn Regensburg Jahn Regensburg
31 34 8 7 19 34 58 -24
18 SV Sandhausen SV Sandhausen
28 34 7 7 20 35 63 -28
Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf 6 trận gần nhất
19/09/2026 19:00
Alemannia Aachen 1 - 0 Fortuna Dusseldorf 3. Liga (Đức)
16/09/2026 00:00
Jahn Regensburg 1 - 2 Fortuna Dusseldorf 3. Liga (Đức)
12/09/2026 19:00
Fortuna Dusseldorf 2 - 1 MSV Duisburg 3. Liga (Đức)
07/09/2026 00:30
Fortuna Koln 0 - 0 Fortuna Dusseldorf 3. Liga (Đức)
29/08/2026 00:00
Fortuna Dusseldorf 1 - 0 VfB Stuttgart II 3. Liga (Đức)
23/08/2026 23:00
Fortuna Dusseldorf 1 - 5 SC Freiburg Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Magdeburg Magdeburg
18/09/2026 23:30
Greuther Furth 1 - 1 Magdeburg Bundesliga 2 (Đức)
12/09/2026 18:00
Magdeburg 3 - 0 Kaiserslautern Bundesliga 2 (Đức)
06/09/2026 18:30
Hertha Berlin 2 - 1 Magdeburg Bundesliga 2 (Đức)
30/08/2026 18:30
Magdeburg 2 - 0 Holstein Kiel Bundesliga 2 (Đức)
23/08/2026 20:30
Bahlinger 0 - 4 Magdeburg Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal)
15/08/2026 18:00
VfL Osnabruck 0 - 3 Magdeburg Bundesliga 2 (Đức)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.76
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
24 (71%)10 (29%)
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

Trận gần đây

Magdeburg

Magdeburg

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
Magdeburg Magdeburg
Cú sút
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf
Tổng cú sút
14.18 TB / trận
Bị chặn
110 tổng
TB 3.33
Magdeburg
Magdeburg
Tổng cú sút
13.79 TB / trận
Bị chặn
138 tổng
TB 4.06
Tổng đường chuyền
14927
TB 439 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
17396
TB 512 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
60%
KHÁC
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf
34
Số trận đã đấu
Magdeburg
Magdeburg
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Giữ sạch lưới
6
0.18
4.68
159
Phạt góc
157
4.62
21.47
730
Ném biên
688
20.24
1.03
35
Việt vị
79
2.32
3.00
102
Thủ môn cứu thua
134
3.94
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf
THẺ PHẠT
Magdeburg
Magdeburg
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.35
80
Thẻ vàng
77
2.26
0.06
2
Thẻ đỏ
4
0.12
11.41
388
Số lỗi
367
10.79
14.12
480
Tắc bóng
566
16.65