Formentera vs Sant Andreu: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Formentera
Hạng 13 tại Group 3
2
3-1
FT
14/04/2024 09:00
Sant Andreu
Hạng 4 tại Group 3
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Formentera vs Sant Andreu trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Formentera đang đứng thứ 13 với 44 điểm sau 34 trận.
  • Sant Andreu xếp thứ 4 với 58 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sant Andreu thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Sant Andreu với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Formentera chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:00

2024-04-14

Formentera vs Sant Andreu - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Formentera
Formentera
Sant Andreu
Sant Andreu
2024-04-14 09:00
33
29
38
2
1 - 1
1 - 1
2.00
2.30
FT
3-1 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/04/2024
Group 1 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ourense CF Ourense CF
73 34 21 10 3 54 19 35
02 Pontevedra Pontevedra
68 34 19 11 4 69 31 38
03 Zamora CF Zamora CF
63 34 17 12 5 42 21 21
04 CD Guijuelo CD Guijuelo
51 34 14 9 11 36 34 2
05 Racing B Racing B
51 34 13 12 9 50 41 9
06 Union Langreo Union Langreo
50 34 12 14 8 32 40 -8
07 Compostela Compostela
47 34 13 8 13 35 38 -3
08 Real Valladol B Real Valladol B
47 34 13 8 13 47 52 -5
09 Deportivo La Coruna B Deportivo La Coruna B
44 34 11 11 12 48 47 1
10 coruxo FC coruxo FC
43 34 12 7 15 36 48 -12
11 Marino luanco Marino luanco
42 34 9 15 10 29 24 5
12 Gimnastica Torrelavega Gimnastica Torrelavega
41 34 11 8 15 41 50 -9
13 Real Aviles Real Aviles
41 34 9 14 11 40 38 2
14 Racing Villalbes Racing Villalbes
37 34 8 13 13 23 32 -9
15 Arandina Arandina
34 34 8 10 16 37 48 -11
16 Real Oviedo B Real Oviedo B
30 34 6 12 16 27 43 -16
17 CD Cayon CD Cayon
30 34 6 12 16 37 52 -15
18 CD Covadonga CD Covadonga
29 34 7 8 19 35 60 -25
Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Athletic Bilbao B Athletic Bilbao B
82 34 25 7 2 68 17 51
02 Barakaldo CF Barakaldo CF
76 34 22 10 2 61 19 42
03 UD Logrones UD Logrones
71 34 20 11 3 70 17 53
04 Utebo FC Utebo FC
61 34 17 10 7 40 31 9
05 Real Zaragoza B Real Zaragoza B
56 34 15 11 8 51 40 11
06 Alaves B Alaves B
52 34 16 4 14 57 42 15
07 CD Tudelano CD Tudelano
48 34 12 12 10 45 32 13
08 Barbastro Barbastro
47 34 11 14 9 28 28 0
09 Real Sociedad C Real Sociedad C
47 34 12 11 11 35 37 -2
10 Calahorra Calahorra
46 34 13 7 14 36 38 -2
11 SD Gernika SD Gernika
43 34 11 10 13 37 48 -11
12 Arenas Club de Getxo Arenas Club de Getxo
41 34 9 14 11 35 37 -2
13 CD Izarra CD Izarra
36 34 10 6 18 32 51 -19
14 AD San Juan AD San Juan
33 34 8 9 17 29 47 -18
15 UD Mutilve UD Mutilve
33 34 9 6 19 21 50 -29
16 Naxara Naxara
24 34 6 6 22 23 60 -37
17 Valle de Egues Valle de Egues
21 34 5 6 23 25 58 -33
18 Brea Brea
21 34 5 6 23 15 56 -41
Group 3 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hercules Hercules
65 34 19 8 7 53 30 23
02 CE Europa CE Europa
63 34 17 12 5 63 32 31
03 CF Badalona CF Badalona
59 34 16 11 7 42 25 17
04 Sant Andreu Sant Andreu
58 34 16 10 8 53 33 20
05 Lleida Lleida
58 34 18 4 12 45 31 14
06 Torrent C.F Torrent C.F
50 35 13 11 11 41 38 3
07 Terrassa Terrassa
50 34 13 11 10 45 40 5
08 UD Alzira UD Alzira
46 34 11 13 10 39 41 -2
09 RCD Espanyol B RCD Espanyol B
46 34 12 10 12 40 44 -4
10 SCR Pena Deportiva SCR Pena Deportiva
45 34 12 9 13 49 58 -9
11 Valencia CF Mestalla Valencia CF Mestalla
44 34 11 11 12 48 39 9
12 Andratks Andratks
44 34 11 11 12 40 47 -7
13 Formentera Formentera
44 34 12 8 14 40 42 -2
14 Atletico Saguntino Atletico Saguntino
43 35 11 10 14 33 43 -10
15 Cerdanyola del Valles Cerdanyola del Valles
37 34 9 10 15 35 45 -10
16 SE Penya Independent SE Penya Independent
34 34 9 7 18 32 52 -20
17 CE Manresa CE Manresa
27 34 6 9 19 23 41 -18
18 CF La Nucia CF La Nucia
21 34 4 9 21 23 63 -40
Group 4 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sevilla Atletico Sevilla Atletico
66 34 18 12 4 52 20 32
02 Yeclano Deportivo Yeclano Deportivo
60 34 17 9 8 43 29 14
03 UD Marbella UD Marbella
56 34 16 8 10 41 32 9
04 Orihuela CF Orihuela CF
54 34 15 9 10 39 37 2
05 Real Betis B Real Betis B
53 34 13 14 7 44 28 16
06 CD Estebona CD Estebona
49 34 13 10 11 34 27 7
07 Aguilas CF Aguilas CF
48 34 11 15 8 27 20 7
08 UCAM Murcia UCAM Murcia
47 34 13 8 13 42 35 7
09 Real Balompedica Linense Real Balompedica Linense
47 34 12 11 11 35 33 2
10 La Union CF La Union CF
46 34 14 4 16 36 36 0
11 CA Antoniano CA Antoniano
46 34 12 10 12 32 40 -8
12 Cadiz B Cadiz B
42 34 10 12 12 41 43 -2
13 Manchego Ciudad Manchego Ciudad
41 34 9 14 11 29 36 -7
14 Mar Menor Mar Menor
40 34 9 13 12 20 28 -8
15 CD El Palo CD El Palo
36 34 8 12 14 26 36 -10
16 CD San Roque de Lepe CD San Roque de Lepe
36 34 9 9 16 34 39 -5
17 Velez CF Velez CF
32 34 7 11 16 31 61 -30
18 FC Cartagena B FC Cartagena B
23 34 4 11 19 25 51 -26
Group 5 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 G. Segoviana G. Segoviana
61 34 17 10 7 46 27 19
02 UD San Sebastian Reyes UD San Sebastian Reyes
61 34 16 13 5 61 26 35
03 Numancia Numancia
60 34 18 6 10 51 39 12
04 Getafe B Getafe B
57 34 15 12 7 41 32 9
05 CD Atletico Paso CD Atletico Paso
56 34 15 11 8 28 21 7
06 Cacereno Cacereno
49 34 12 13 9 43 37 6
07 AD Union Adarve AD Union Adarve
48 34 12 12 10 44 44 0
08 CD Artistico Navalcarnero CD Artistico Navalcarnero
46 34 11 13 10 34 35 -1
09 CF Talavera de la Reina CF Talavera de la Reina
46 34 12 10 12 31 27 4
10 CD Guadalajara CD Guadalajara
46 34 14 4 16 46 53 -7
11 Villanovense Villanovense
44 34 12 8 14 35 35 0
12 Ursaria Ursaria
44 34 12 8 14 34 39 -5
13 CD Illescas CD Illescas
44 34 11 11 12 34 32 2
14 AD Llerenense AD Llerenense
44 34 12 8 14 31 36 -5
15 UD San Fernando UD San Fernando
38 34 9 11 14 31 43 -12
16 Badajoz Badajoz
37 34 8 13 13 35 39 -4
17 CD Mensajero CD Mensajero
25 34 5 10 19 28 58 -30
18 CD Montijo CD Montijo
23 34 6 5 23 28 58 -30
Đối đầu
03/12/2023 11:00
Sant Andreu Sant Andreu
1 - 0
Formentera Formentera
SPA D3
Formentera
0
0%
Hòa
0
0%
Sant Andreu
1
100%
Formentera Formentera 6 trận gần nhất
07/04/2024 10:00
Torrent C.F 3 - 0 Formentera SPA D3
31/03/2024 09:00
Valencia CF Mestalla 4 - 2 Formentera SPA D3
24/03/2024 11:00
Formentera 1 - 1 RCD Espanyol B SPA D3
17/03/2024 11:00
Lleida 3 - 0 Formentera SPA D3
10/03/2024 10:00
Formentera 0 - 0 CF Badalona SPA D3
03/03/2024 11:00
SCR Pena Deportiva 0 - 1 Formentera SPA D3
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Sant Andreu Sant Andreu
07/04/2024 15:59
Sant Andreu 1 - 1 RCD Espanyol B SPA D3
31/03/2024 17:00
Lleida 0 - 1 Sant Andreu SPA D3
24/03/2024 15:59
Sant Andreu 1 - 1 CF Badalona SPA D3
17/03/2024 11:00
SCR Pena Deportiva 1 - 3 Sant Andreu SPA D3
10/03/2024 15:59
Sant Andreu 0 - 0 CE Manresa SPA D3
03/03/2024 11:00
Atletico Saguntino 0 - 2 Sant Andreu SPA D3
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.22
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
0.97
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
24 (67%)12 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
28 (78%)8 (22%)
Formentera

Formentera

Trận gần đây

Sant Andreu

Sant Andreu

Xỉu /Tài

(64%)23 13(36%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

Xỉu /Tài

(25%)9 27(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(19%)7 29(81%)

Xỉu /Tài

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)20 16(44%)

/Có

(42%)15 21(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)17 19(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Formentera Formentera
Sant Andreu Sant Andreu
Cú sút
Formentera
Formentera
Tổng cú sút
7.89 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Sant Andreu
Sant Andreu
Tổng cú sút
9.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Formentera Formentera Đường chuyền Sant Andreu Sant Andreu
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Formentera
Formentera
36
Số trận đã đấu
Sant Andreu
Sant Andreu
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
12
Giữ sạch lưới
15
0.42
1.69
61
Phạt góc
161
4.47
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Formentera
Formentera
THẺ PHẠT
Sant Andreu
Sant Andreu
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.28
46
Thẻ vàng
59
1.64
0.17
6
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00