Forli vs Ravenna: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Forli
Hạng 12 tại Group B
1
1-0
FT
01/09/2025 14:30
Ravenna
Hạng 3 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Forli vs Ravenna trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Forli đang đứng thứ 12 với 40 điểm sau 36 trận.
  • Ravenna xếp thứ 3 với 73 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Forli thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Ravenna với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Forli thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:30

2025-09-01

Forli vs Ravenna - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Forli
Forli
Ravenna
Ravenna
2025-09-01 14:30
41
27
32
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.20
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
24°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/09/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vicenza Vicenza
89 38 27 8 3 69 26 43
02 Brescia Brescia
69 38 19 12 7 49 24 25
03 Renate AC Renate AC
64 38 17 13 8 53 37 16
04 Lecco Lecco
64 38 18 10 10 47 34 13
05 Trento Trento
63 38 16 15 7 58 42 16
06 Cittadella Cittadella
59 38 17 8 13 45 43 2
07 Lumezzane Lumezzane
56 38 14 14 10 46 39 7
08 ASD Alcione ASD Alcione
55 38 15 10 13 35 28 7
09 Arzignano Valchiampo Arzignano Valchiampo
53 38 15 8 15 50 48 2
10 Giana Giana
52 38 14 10 14 38 39 -1
11 Albinoleffe Albinoleffe
50 38 13 11 14 51 49 2
12 Inter Milan U23 Inter Milan U23
48 38 12 12 14 40 41 -1
13 Novara Novara
47 38 9 20 9 40 39 1
14 Pro Vercelli Pro Vercelli
46 38 13 7 18 39 55 -16
15 A.C. Ospitaletto A.C. Ospitaletto
45 38 10 15 13 41 43 -2
16 US Pergolettese 1932 US Pergolettese 1932
41 38 10 11 17 37 50 -13
17 AC Dolomiti Bellunesi AC Dolomiti Bellunesi
40 38 10 10 18 38 61 -23
18 USD Virtus Verona USD Virtus Verona
25 38 3 16 19 34 62 -28
19 Pro Patria Pro Patria
23 38 4 11 23 34 70 -36
20 Triestina Triestina
16 38 9 9 20 45 59 -14
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arezzo Arezzo
80 36 24 8 4 64 24 40
02 Ascoli Ascoli
77 36 23 8 5 63 23 40
03 Ravenna Ravenna
73 36 22 7 7 50 30 20
04 Nuovo Campobasso Nuovo Campobasso
61 36 17 10 9 49 37 12
05 Ternana Ternana
53 36 14 11 11 44 40 4
06 JuventusU23 JuventusU23
53 36 14 11 11 46 43 3
07 US Pianese US Pianese
50 36 11 17 8 37 34 3
08 Asd Pineto Calcio Asd Pineto Calcio
50 36 13 11 12 42 45 -3
09 Gubbio Gubbio
48 36 11 15 10 31 32 -1
10 Vis Pesaro Vis Pesaro
46 36 11 13 12 38 36 2
11 Livorno Livorno
43 36 12 7 17 39 51 -12
12 Forli Forli
40 36 10 10 16 41 52 -11
13 Athletic Carpi Athletic Carpi
40 36 10 10 16 35 48 -13
14 Perugia Perugia
38 36 8 14 14 38 44 -6
15 Guidonia Montecelio 1937 FC Guidonia Montecelio 1937 FC
38 36 8 14 14 30 36 -6
16 Sambenedettese Sambenedettese
37 36 8 13 15 30 37 -7
17 Sassari Torres Sassari Torres
36 36 6 18 12 32 45 -13
18 A.S.D. Bra A.S.D. Bra
32 36 6 14 16 37 54 -17
19 Pontedera Pontedera
20 36 3 11 22 27 62 -35
20 Rimini Rimini
-11 0 0 0 0 0 0 0
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Benevento Benevento
82 38 25 7 6 74 28 46
02 Catania Catania
70 38 19 13 6 54 25 29
03 Salernitana Salernitana
69 38 20 9 9 50 42 8
04 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
67 38 19 10 9 58 40 18
05 US Casertana 1908 US Casertana 1908
66 38 19 9 10 55 44 11
06 Crotone Crotone
61 38 18 7 13 59 40 19
07 Casarano Casarano
56 38 16 8 14 56 57 -1
08 AC Monopoli AC Monopoli
56 38 15 11 12 39 41 -2
09 Audace Cerignola Audace Cerignola
54 38 14 12 12 50 54 -4
10 Potenza Potenza
49 38 12 13 13 54 56 -2
11 Atalanta U23 Atalanta U23
45 38 11 12 15 53 50 3
12 Team Altamura Team Altamura
45 38 11 12 15 32 49 -17
13 Cavese Cavese
42 38 9 15 14 36 42 -6
14 Latina Latina
42 38 10 12 16 35 44 -9
15 Trapani Trapani
41 38 13 10 15 47 54 -7
16 AZ Picerno ASD AZ Picerno ASD
40 38 9 13 16 43 55 -12
17 AS Sorrento Calcio AS Sorrento Calcio
39 38 9 12 17 39 55 -16
18 US Siracusa US Siracusa
37 38 9 10 19 48 57 -9
19 Giugliano Giugliano
37 38 9 10 19 35 52 -17
20 Foggia Foggia
27 38 6 9 23 28 60 -32
Championship Round PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Benevento Benevento
6 2 2 0 0 5 1 4
02 Vicenza Vicenza
3 2 1 0 1 6 6 0
03 Arezzo Arezzo
0 2 0 0 2 2 6 -4
Đối đầu
23/03/2025 09:30
Forli Forli
3 - 2
Ravenna Ravenna
ITA S4
09/11/2024 15:00
Ravenna Ravenna
2 - 0
Forli Forli
ITA S4
01/09/2024 14:30
Ravenna Ravenna
1 - 1
Forli Forli
ITA S4 CUP
07/04/2024 09:00
Ravenna Ravenna
3 - 0
Forli Forli
ITA S4
26/11/2023 09:30
Forli Forli
0 - 0
Ravenna Ravenna
ITA S4
16/04/2023 09:30
Forli Forli
1 - 2
Ravenna Ravenna
ITA S4
Forli
1
17%
Hòa
2
33%
Ravenna
3
50%
Forli Forli 6 trận gần nhất
22/08/2025 15:15
Arezzo 1 - 0 Forli ITA C1
17/08/2025 12:00
USD Virtus Verona 2 - 3 Forli ITA SC C
10/08/2025 14:00
Modena 2 - 1 Forli INT CF
07/08/2025 11:40
Forli 0 - 0 Ancona INT CF
02/08/2025 04:30
Forli 0 - 3 Legnago Salus INT CF
26/07/2025 14:30
Forli 1 - 1 Cesena INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Ravenna Ravenna
23/08/2025 15:00
Ravenna 3 - 2 Nuovo Campobasso ITA C1
17/08/2025 12:00
Ravenna 2 - 0 Cittadella ITA SC C
09/08/2025 11:00
Ravenna 1 - 0 USD Virtus Verona INT CF
02/08/2025 11:00
Ravenna 0 - 0 SCD Progresso Calcio INT CF
25/05/2025 14:00
Ravenna 2 - 1 Tau calcio ITA S4
18/05/2025 13:30
Ravenna 0 - 0 Pistoiese ITA S4
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.44
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
0.93
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
Không
25 (69%)11 (31%)
Trong 36 trận gần nhất
Không
31 (78%)9 (23%)
Forli

Forli

Trận gần đây

Ravenna

Ravenna

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)27 13(32%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)7 33(82%)

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(45%)18 22(55%)

/Có

(53%)19 17(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(43%)17 23(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Forli Forli
Ravenna Ravenna
Cú sút
Forli
Forli
Tổng cú sút
10.97 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Ravenna
Ravenna
Tổng cú sút
10.82 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Forli Forli Đường chuyền Ravenna Ravenna
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Forli
Forli
36
Số trận đã đấu
Ravenna
Ravenna
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
8
Giữ sạch lưới
16
0.40
5.19
187
Phạt góc
190
4.75
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.36
13
Thủ môn cứu thua
7
0.18
Forli
Forli
THẺ PHẠT
Ravenna
Ravenna
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.19
79
Thẻ vàng
82
2.05
0.03
1
Thẻ đỏ
6
0.15
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00