Fola Esch vs Rodange 91: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Fola Esch
Hạng 15 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
1 - 5
FT
16/02/2025 12:30
Rodange 91
Hạng 12 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Fola Esch vs Rodange 91 trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Fola Esch đang đứng thứ 15 với 13 điểm sau 30 trận.
  • Rodange 91 xếp thứ 12 với 29 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Fola Esch với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rodange 91 thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/02/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Red Boys Differdange Red Boys Differdange
78 30 25 3 2 69 7 62
02 UNA Strassen UNA Strassen
60 30 18 6 6 62 23 39
03 F91 Dudelange F91 Dudelange
57 30 17 6 7 67 34 33
04 Racing Union Luxemburg Racing Union Luxemburg
57 30 17 6 7 50 22 28
05 Progres Niedercorn Progres Niedercorn
55 30 16 7 7 54 30 24
06 Swift Hesperange Swift Hesperange
54 30 16 6 8 56 34 22
07 US Mondorf-les-Bains US Mondorf-les-Bains
53 30 16 5 9 53 39 14
08 Jeunesse Esch Jeunesse Esch
42 30 11 9 10 41 48 -7
09 CS Petange CS Petange
41 30 11 8 11 41 32 9
10 Hostert Hostert
38 30 11 5 14 50 69 -19
11 Victoria Rosport Victoria Rosport
34 30 8 10 12 29 45 -16
12 Rodange 91 Rodange 91
29 30 7 8 15 40 62 -22
13 FC Wiltz 71 FC Wiltz 71
29 30 8 5 17 37 61 -24
14 Bettembourg Bettembourg
23 30 7 2 21 29 59 -30
15 Fola Esch Fola Esch
13 30 4 1 25 18 78 -60
16 Mondercange Mondercange
12 30 3 3 24 21 74 -53
Đối đầu
18/08/2024 10:00
Rodange 91 Rodange 91
3 - 1
Fola Esch Fola Esch
LUX D1
19/03/2022 13:00
Fola Esch Fola Esch
8 - 0
Rodange 91 Rodange 91
LUX D1
26/09/2021 10:00
Rodange 91 Rodange 91
1 - 2
Fola Esch Fola Esch
LUX D1
16/05/2021 10:00
Rodange 91 Rodange 91
2 - 1
Fola Esch Fola Esch
LUX D1
28/02/2021 11:00
Fola Esch Fola Esch
4 - 1
Rodange 91 Rodange 91
LUX D1
19/01/2021 14:30
Fola Esch Fola Esch
2 - 0
Rodange 91 Rodange 91
INT CF
Fola Esch
4
67%
Hòa
0
0%
Rodange 91
2
33%
Fola Esch Fola Esch 6 trận gần nhất
02/02/2025 10:00
FC Berdenia Berbourg 2 - 2 Fola Esch INT CF
11/12/2024 15:00
Jeunesse Esch 4 - 2 Fola Esch LUX D1
08/12/2024 11:00
Fola Esch 0 - 2 Bettembourg LUX D1
24/11/2024 10:00
Fola Esch 1 - 0 Mondercange LUX D1
20/11/2024 15:00
Fola Esch 1 - 3 CS Petange LUX Cup
03/11/2024 11:00
Swift Hesperange 2 - 0 Fola Esch LUX D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Rodange 91 Rodange 91
09/02/2025 10:00
Rodange 91 2 - 2 UNA Strassen LUX D1
01/02/2025 11:00
UN Kaerjeng 97 1 - 1 Rodange 91 INT CF
11/12/2024 15:00
Hostert 4 - 3 Rodange 91 LUX D1
08/12/2024 10:00
FC Wiltz 71 3 - 1 Rodange 91 LUX D1
24/11/2024 10:00
Rodange 91 1 - 5 Red Boys Differdange LUX D1
10/11/2024 11:00
Jeunesse Canach 2 - 0 Rodange 91 LUX Cup
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
0.60
Thủng lưới
78
TB mỗi trận
2.60
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
2.07
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
13 (43%)17 (57%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Fola Esch

Fola Esch

Trận gần đây

Rodange 91

Rodange 91

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(60%)18 12(40%)

/Có

(33%)10 20(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fola Esch Fola Esch
Rodange 91 Rodange 91
Cú sút
Fola Esch
Fola Esch
Tổng cú sút
6.65 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Rodange 91
Rodange 91
Tổng cú sút
9.87 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Fola Esch Fola Esch Đường chuyền Rodange 91 Rodange 91
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Fola Esch
Fola Esch
30
Số trận đã đấu
Rodange 91
Rodange 91
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
4
Giữ sạch lưới
5
0.17
2.03
61
Phạt góc
79
2.63
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Fola Esch
Fola Esch
THẺ PHẠT
Rodange 91
Rodange 91
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.23
67
Thẻ vàng
70
2.33
0.17
5
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.