Fluminense RJ vs Atletico Mineiro: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Fluminense RJ
Hạng 1 tại Group A
X
1-0
FT
18/09/2024 18:00
Atletico Mineiro
Hạng 1 tại Group G
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Fluminense RJ vs Atletico Mineiro trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Fluminense RJ đang đứng thứ 1 với 14 điểm sau 6 trận.
  • Atletico Mineiro xếp thứ 1 với 15 điểm sau 6 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 30%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Fluminense RJ và Atletico Mineiro mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
18:00

2024-09-18

Fluminense RJ vs Atletico Mineiro - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Fluminense RJ
Fluminense RJ
Atletico Mineiro
Atletico Mineiro
2024-09-18 18:00
38
30
32
X
1 - 1
1 - 1
2.00
2.98
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
21℃~22℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/09/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
14 6 4 2 0 9 5 4
6 6 1 3 2 4 5 -1
6 6 1 3 2 4 5 -1
4 6 0 4 2 5 7 -2
Group G PTS
GP W D L GF GA +/-
15 6 5 0 1 14 6 8
12 6 4 0 2 12 5 7
7 6 2 1 3 8 7 1
1 6 0 1 5 3 19 -16
Đối đầu
24/08/2024 20:00
Atletico Mineiro Atletico Mineiro
0 - 2
Fluminense RJ Fluminense RJ
BRA D1
04/05/2024 15:00
Fluminense RJ Fluminense RJ
2 - 2
Atletico Mineiro Atletico Mineiro
BRA D1
28/10/2023 20:00
Atletico Mineiro Atletico Mineiro
2 - 0
Fluminense RJ Fluminense RJ
BRA D1
21/06/2023 20:30
Fluminense RJ Fluminense RJ
1 - 1
Atletico Mineiro Atletico Mineiro
BRA D1
01/10/2022 14:00
Atletico Mineiro Atletico Mineiro
2 - 0
Fluminense RJ Fluminense RJ
BRA D1
08/06/2022 20:30
Fluminense RJ Fluminense RJ
5 - 3
Atletico Mineiro Atletico Mineiro
BRA D1
Fluminense RJ
2
33%
Hòa
2
33%
Atletico Mineiro
2
33%
Fluminense RJ Fluminense RJ 6 trận gần nhất
15/09/2024 15:00
Juventude 2 - 1 Fluminense RJ BRA D1
01/09/2024 17:30
Fluminense RJ 2 - 0 Sao Paulo BRA D1
24/08/2024 20:00
Atletico Mineiro 0 - 2 Fluminense RJ BRA D1
20/08/2024 18:00
Fluminense RJ 2 - 1 Gremio (RS) CON CLA
17/08/2024 20:00
Fluminense RJ 0 - 0 Corinthians Paulista (SP) BRA D1
13/08/2024 18:00
Gremio (RS) 2 - 1 Fluminense RJ CON CLA
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Atletico Mineiro Atletico Mineiro
15/09/2024 17:30
Bahia 3 - 0 Atletico Mineiro BRA D1
12/09/2024 20:45
Atletico Mineiro 0 - 0 Sao Paulo Copa do Brasil
01/09/2024 10:00
Gremio (RS) 2 - 3 Atletico Mineiro BRA D1
28/08/2024 20:30
Sao Paulo 0 - 1 Atletico Mineiro Copa do Brasil
24/08/2024 20:00
Atletico Mineiro 0 - 2 Fluminense RJ BRA D1
20/08/2024 20:30
Atletico Mineiro 1 - 0 San Lorenzo CON CLA
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
0.85
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 10 trận gần nhất
CóKhông
8 (80%)2 (20%)
Trong 10 trận gần nhất
KhôngCó
10 (77%)3 (23%)
Fluminense RJ

Fluminense RJ

Trận gần đây

Atletico Mineiro

Atletico Mineiro

Xỉu /Tài

(70%)7 3(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(69%)9 4(31%)

Xỉu /Tài

(30%)3 7(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)4 9(69%)

Xỉu /Tài

(30%)3 7(70%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)8 5(38%)

/Có

(60%)6 4(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)5 8(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fluminense RJ Fluminense RJ
Atletico Mineiro Atletico Mineiro
Cú sút
Fluminense RJ
Fluminense RJ
Tổng cú sút
10.30 TB / trận
Bị chặn
22 tổng
TB 3.67
Atletico Mineiro
Atletico Mineiro
Tổng cú sút
13.46 TB / trận
Bị chặn
42 tổng
TB 3.50
Tổng đường chuyền
5100
TB 510 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
6762
TB 520 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
67%
KHÁC
Fluminense RJ
Fluminense RJ
10
Số trận đã đấu
Atletico Mineiro
Atletico Mineiro
13
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
3
Giữ sạch lưới
6
0.46
4.20
42
Phạt góc
49
3.77
8.10
81
Ném biên
128
9.85
1.50
15
Việt vị
25
1.92
2.90
29
Thủ môn cứu thua
27
2.08
Fluminense RJ
Fluminense RJ
THẺ PHẠT
Atletico Mineiro
Atletico Mineiro
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.10
31
Thẻ vàng
33
2.54
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
9.70
97
Số lỗi
158
12.15
15.00
150
Tắc bóng
179
13.77