Floridsdorfer AC vs ASK Voitsberg: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Floridsdorfer AC
Hạng 10 tại Hạng Nhì Áo (2. Liga)
1
0-4
FT
22/11/2024 13:00
ASK Voitsberg
Hạng 14 tại Hạng Nhì Áo (2. Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Floridsdorfer AC vs ASK Voitsberg trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Floridsdorfer AC đang đứng thứ 10 với 37 điểm sau 30 trận.
  • ASK Voitsberg xếp thứ 14 với 32 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Floridsdorfer AC thắng với xác suất 44%.
trận yêu thích
13:00

2024-11-22

Floridsdorfer AC vs ASK Voitsberg - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg
2024-11-22 13:00
44
27
29
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.08
FT
0-4 0-2
-
thời tiết
1℃~2℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/11/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SV Ried SV Ried
65 30 20 5 5 59 23 36
02 Trenkwalder Admira Wacker Trenkwalder Admira Wacker
59 30 18 5 7 48 31 17
03 Kapfenberg Kapfenberg
54 30 17 3 10 53 49 4
04 St.Polten St.Polten
53 30 15 8 7 56 34 22
05 First Wien 1894 First Wien 1894
49 30 15 4 11 49 44 5
06 FC Liefering FC Liefering
43 29 13 4 12 43 41 2
07 SKU Amstetten SKU Amstetten
42 30 12 6 12 49 40 9
08 Sturm Graz (Youth) Sturm Graz (Youth)
42 30 11 9 10 48 43 5
09 Austria Lustenau Austria Lustenau
37 30 8 13 9 24 26 -2
10 Floridsdorfer AC Floridsdorfer AC
37 30 9 10 11 30 35 -5
11 Rapid Vienna (Youth) Rapid Vienna (Youth)
37 30 11 4 15 49 57 -8
12 SC Bregenz SC Bregenz
35 29 10 5 14 49 57 -8
13 SV Stripfing Weiden SV Stripfing Weiden
34 30 8 10 12 39 43 -4
14 ASK Voitsberg ASK Voitsberg
32 30 9 5 16 30 41 -11
15 SV Horn SV Horn
30 30 8 6 16 40 61 -21
16 Lafnitz Lafnitz
16 30 3 7 20 40 81 -41
Floridsdorfer AC Floridsdorfer AC 6 trận gần nhất
15/11/2024 08:00
Rapid Wien 1 - 2 Floridsdorfer AC INT CF
08/11/2024 13:00
SV Horn 0 - 2 Floridsdorfer AC AUT D2
02/11/2024 09:30
Floridsdorfer AC 0 - 0 SV Stripfing Weiden AUT D2
29/10/2024 13:30
Floridsdorfer AC 0 - 1 FC Liefering AUT D2
25/10/2024 12:00
SKU Amstetten 2 - 1 Floridsdorfer AC AUT D2
18/10/2024 12:00
Floridsdorfer AC 1 - 1 SC Bregenz AUT D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất ASK Voitsberg ASK Voitsberg
10/11/2024 05:30
ASK Voitsberg 1 - 2 Trenkwalder Admira Wacker AUT D2
02/11/2024 09:30
ASK Voitsberg 0 - 1 FC Liefering AUT D2
30/10/2024 13:15
ASK Voitsberg 1 - 2 LASK Linz AUT CUP
25/10/2024 12:00
First Wien 1894 1 - 0 ASK Voitsberg AUT D2
18/10/2024 12:00
SV Stripfing Weiden 1 - 2 ASK Voitsberg AUT D2
11/10/2024 09:30
Grazer AK 6 - 2 ASK Voitsberg INT CF
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
20 (67%)10 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
17 (57%)13 (43%)
Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

Trận gần đây

ASK Voitsberg

ASK Voitsberg

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

/Có

(47%)14 16(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(43%)13 17(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Floridsdorfer AC Floridsdorfer AC
ASK Voitsberg ASK Voitsberg
Cú sút
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
Tổng cú sút
7.77 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg
Tổng cú sút
11.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
30
Số trận đã đấu
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Giữ sạch lưới
6
0.20
4.57
137
Phạt góc
162
5.40
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.07
62
Việt vị
43
1.43
5.97
179
Thủ môn cứu thua
169
5.63
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
THẺ PHẠT
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.73
82
Thẻ vàng
89
2.97
0.23
7
Thẻ đỏ
3
0.10
10.13
304
Số lỗi
266
8.87
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00