Flint Town vs The New Saints: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Flint Town
Hạng 13 tại Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
? - ?
27/11/2026 15:45
The New Saints
Hạng 1 tại Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Flint Town vs The New Saints trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Flint Town đang đứng thứ 13 với 8 điểm sau 12 trận.
  • The New Saints xếp thứ 1 với 34 điểm sau 12 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 The New Saints The New Saints
34 12 11 1 0 38 5 33
02 Connahs Quay Nomads FC Connahs Quay Nomads FC
28 12 9 1 2 28 8 20
03 Penybont FC Penybont FC
27 12 8 3 1 22 10 12
04 Barry Town United Barry Town United
25 12 8 1 3 27 20 7
05 Caernarfon Caernarfon
23 12 7 2 3 35 14 21
06 Colwyn Bay Colwyn Bay
22 12 7 1 4 21 15 6
07 UWIC Inter Cardiff UWIC Inter Cardiff
21 12 6 3 3 23 13 10
08 Airbus UK Broughton Airbus UK Broughton
18 12 6 0 6 21 17 4
09 Cambrian Clydach Cambrian Clydach
18 12 5 3 4 21 32 -11
10 Llandudno Llandudno
16 12 5 1 6 21 19 2
11 Briton Ferry Athletic Briton Ferry Athletic
12 12 3 3 6 11 20 -9
12 Haverfordwest County Haverfordwest County
10 12 3 1 8 7 17 -10
13 Flint Town Flint Town
8 12 2 2 8 12 24 -12
14 Ammanford Ammanford
6 12 1 3 8 9 32 -23
15 Trefelin Trefelin
3 12 0 3 9 5 30 -25
16 Holywell Holywell
2 12 0 2 10 13 38 -25
Flint Town Flint Town 6 trận gần nhất
03/10/2026 20:30
Haverfordwest County 0 - 1 Flint Town Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
26/09/2026 20:30
Flint Town 3 - 0 Ammanford Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
19/09/2026 01:45
Airbus UK Broughton 4 - 1 Flint Town Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
16/09/2026 01:45
The New Saints 5 - 0 Flint Town Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
12/09/2026 01:45
Flint Town 1 - 1 UWIC Inter Cardiff Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
05/09/2026 01:45
Caernarfon 3 - 0 Flint Town Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất The New Saints The New Saints
03/10/2026 20:30
The New Saints 9 - 0 Cambrian Clydach Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
26/09/2026 20:30
Trefelin 1 - 3 The New Saints Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
19/09/2026 23:30
The New Saints 2 - 1 Llandudno Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
16/09/2026 01:45
The New Saints 5 - 0 Flint Town Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
12/09/2026 01:45
Airbus UK Broughton 0 - 2 The New Saints Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
05/09/2026 23:15
The New Saints 1 - 0 Barry Town United Giải VĐQG Xứ Wales (Cymru Premier)
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
3.17
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.42
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 12 trận gần nhất
CóKhông
8 (67%)4 (33%)
Trong 12 trận gần nhất
KhôngCó
11 (92%)1 (8%)
Flint Town

Flint Town

Trận gần đây

The New Saints

The New Saints

Xỉu /Tài

(75%)9 3(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)9 3(25%)

Xỉu /Tài

(33%)4 8(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)6 6(50%)

Xỉu /Tài

(58%)7 5(42%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)6 6(50%)

/Có

(50%)6 6(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(33%)4 8(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Flint Town Flint Town
The New Saints The New Saints
Cú sút
Flint Town
Flint Town
Tổng cú sút
8.09 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
The New Saints
The New Saints
Tổng cú sút
18.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
64%
KHÁC
Flint Town
Flint Town
12
Số trận đã đấu
The New Saints
The New Saints
12
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
2
Giữ sạch lưới
8
0.67
3.33
40
Phạt góc
98
8.17
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Flint Town
Flint Town
THẺ PHẠT
The New Saints
The New Saints
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.92
35
Thẻ vàng
15
1.25
0.17
2
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00