Fleury Merogis U.S. vs Feignies: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Fleury Merogis U.S.
Hạng 2 tại Group D
0 - 1
FT
17/02/2024 13:00
Feignies
Hạng 8 tại Group D
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Fleury Merogis U.S. vs Feignies trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Fleury Merogis U.S. đang đứng thứ 2 với 46 điểm sau 26 trận.
  • Feignies xếp thứ 8 với 34 điểm sau 27 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Fleury Merogis U.S. với 1 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Feignies chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/02/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Aubagne Aubagne
52 26 14 10 2 33 17 16
02 Le Puy Foot 43 Auvergne Le Puy Foot 43 Auvergne
46 26 12 10 4 39 24 15
03 GRACES GRACES
42 26 10 12 4 31 21 10
04 Jura Sud Foot Jura Sud Foot
41 26 10 11 5 34 23 11
05 Cannes AS Cannes AS
40 26 9 13 4 41 21 20
06 Hyeres Hyeres
37 26 9 10 7 37 22 15
07 Frejus St-Raphael Frejus St-Raphael
36 26 8 12 6 25 19 6
08 Toulon Toulon
35 26 9 8 9 30 29 1
09 Andrezieux Andrezieux
34 26 9 7 10 26 28 -2
10 Olympique Ales Olympique Ales
29 26 7 8 11 23 39 -16
11 Evian Thonon Gaillard Evian Thonon Gaillard
28 26 7 7 12 27 35 -8
12 CHAMALIERES CHAMALIERES
26 26 5 11 10 26 40 -14
13 Bourgoin Jallieu Bourgoin Jallieu
21 26 4 9 13 24 43 -19
14 Toulouse FC II Toulouse FC II
11 26 1 8 17 24 59 -35
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 La Roche VF La Roche VF
48 26 13 9 4 40 19 21
02 Paris 13 Atletico Paris 13 Atletico
48 26 13 9 4 41 24 17
03 Libourne Saint Seurin Libourne Saint Seurin
40 26 10 10 6 44 35 9
04 FC Bergerac FC Bergerac
40 26 10 10 6 36 29 7
05 St Pryve St Hilaire St Pryve St Hilaire
38 26 10 8 8 32 27 5
06 Les Herbiers Les Herbiers
37 26 9 10 7 34 28 6
07 Blois Blois
37 26 10 7 9 37 35 2
08 Angouleme Angouleme
37 26 10 7 9 33 32 1
09 Bourges Bourges
37 26 11 4 11 30 38 -8
10 Saumur OL Saumur OL
34 26 9 7 10 37 36 1
11 Romorantin Romorantin
33 26 9 6 11 33 38 -5
12 Avoine Avoine
26 26 6 8 12 23 35 -12
13 Trelissac Trelissac
21 26 3 12 11 25 42 -17
14 Angers II Angers II
13 26 2 7 17 19 46 -27
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Boulogne Boulogne
51 26 15 6 5 48 29 19
02 Saint Malo Saint Malo
44 26 12 8 6 38 23 15
03 Chambly FC Chambly FC
43 26 12 7 7 39 25 14
04 Granville Granville
43 26 12 7 7 35 31 4
05 Dinan Lehon FC Dinan Lehon FC
38 26 11 5 10 41 44 -3
06 Beauvais Beauvais
37 26 10 7 9 38 31 7
07 Stade Briochin Stade Briochin
37 26 10 7 9 31 26 5
08 Aubervilliers Aubervilliers
36 26 11 3 12 30 39 -9
09 Voltigeurs Chateaubriant Voltigeurs Chateaubriant
34 26 8 10 8 29 31 -2
10 Racing Club de France Racing Club de France
34 26 10 4 12 30 35 -5
11 Lorient B Lorient B
32 26 8 8 10 36 39 -3
12 Bastia Borgo Bastia Borgo
30 26 9 3 14 37 49 -12
13 AF Virois AF Virois
27 26 8 3 15 35 43 -8
14 Guingamp B Guingamp B
20 26 6 2 18 28 50 -22
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bourg Peronnas Bourg Peronnas
53 26 16 5 5 48 25 23
02 Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
46 26 13 7 6 44 21 23
03 AS Furiani Agliani AS Furiani Agliani
43 26 10 13 3 31 18 13
04 Bobigny A.C. Bobigny A.C.
42 26 10 12 4 39 30 9
05 Creteil Creteil
37 26 10 7 9 30 29 1
06 Biesheim Biesheim
35 26 9 8 9 28 33 -5
07 ES Wasquehal ES Wasquehal
34 26 9 7 10 35 39 -4
08 Feignies Feignies
34 27 9 7 11 28 36 -8
09 Haguenau Haguenau
32 26 9 5 12 32 47 -15
10 Macon Macon
31 27 7 10 10 38 37 1
11 Colmar Colmar
31 26 9 4 13 35 41 -6
12 Auxerre B Auxerre B
30 26 8 6 12 32 32 0
13 Besancon Besancon
25 26 6 7 13 25 33 -8
14 Saint Quentin Saint Quentin
24 26 6 6 14 37 61 -24
Đối đầu
16/09/2023 11:59
Feignies Feignies
1 - 3
Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
FRA D4
06/04/2019 11:59
Feignies Feignies
0 - 0
Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
FRA D4
03/11/2018 13:00
Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
2 - 2
Feignies Feignies
FRA D4
Fleury Merogis U.S.
1
33%
Hòa
2
67%
Feignies
0
0%
Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S. 6 trận gần nhất
03/02/2024 13:00
Bourg Peronnas 0 - 4 Fleury Merogis U.S. FRA D4
20/01/2024 13:00
Fleury Merogis U.S. 1 - 1 Haguenau FRA D4
13/01/2024 13:00
Macon 1 - 4 Fleury Merogis U.S. FRA D4
06/01/2024 13:00
ES Wasquehal 1 - 0 Fleury Merogis U.S. FRA D4
16/12/2023 13:00
Saint Quentin 1 - 5 Fleury Merogis U.S. FRA D4
09/12/2023 15:00
Moulien 1 - 1 Fleury Merogis U.S. FRAC
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Feignies Feignies
03/02/2024 11:00
Haguenau 1 - 3 Feignies FRA D4
27/01/2024 11:59
Feignies 1 - 3 Bourg Peronnas FRA D4
24/01/2024 13:00
Feignies 0 - 4 Montpellier FRAC
20/01/2024 13:00
Feignies 0 - 4 Macon FRA D4
05/01/2024 13:00
Feignies 1 - 0 Quevilly FRAC
16/12/2023 13:00
Feignies 0 - 1 Creteil FRA D4
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.81
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
19 (73%)7 (27%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
18 (67%)9 (33%)
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

Trận gần đây

Feignies

Feignies

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)17 10(37%)

Xỉu /Tài

(31%)8 18(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)7 20(74%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)11 16(59%)

/Có

(54%)14 12(46%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)12 15(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
Feignies Feignies
Cú sút
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Feignies
Feignies
Tổng cú sút
9.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.
26
Số trận đã đấu
Feignies
Feignies
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
8
Giữ sạch lưới
9
0.33
1.15
30
Phạt góc
68
2.52
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.
THẺ PHẠT
Feignies
Feignies
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.69
18
Thẻ vàng
21
0.78
0.04
1
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00