Flambeau du Centre
Hạng 1 tại Burundi League
2 - 0
FT
01/10/2023 09:00
BS Dynamic
Hạng 9 tại Burundi League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Flambeau du Centre đang đứng thứ 1 với 69 điểm sau 30 trận.
  • BS Dynamic xếp thứ 9 với 36 điểm sau 29 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Flambeau du Centre với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. BS Dynamic thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 01/10/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Flambeau du Centre Flambeau du Centre
69 30 21 6 3 51 18 33
02 Vitalo Vitalo
66 29 20 6 3 50 12 38
03 Musongati FC Musongati FC
60 29 18 6 5 41 15 26
04 Rukinzo FC Rukinzo FC
60 30 19 3 8 50 29 21
05 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
52 30 15 7 8 40 28 12
06 Olympique Star Olympique Star
45 30 11 12 7 35 25 10
07 Aigle Noir Aigle Noir
44 28 13 5 10 33 25 8
08 Bumamuru Bumamuru
44 29 12 8 9 43 36 7
09 BS Dynamic BS Dynamic
36 29 9 9 11 45 49 -4
10 LLB Academic LLB Academic
33 30 8 9 13 29 35 -6
11 Moso Sugar Company Moso Sugar Company
31 30 7 10 13 29 37 -8
12 Kayanza Utd Kayanza Utd
31 30 8 7 15 30 43 -13
13 Romania Inter Star Romania Inter Star
26 29 7 5 17 26 47 -21
14 Fc Tigre Noir Fc Tigre Noir
23 30 5 8 17 20 37 -17
15 Telaviv FC Telaviv FC
23 30 6 5 19 31 68 -37
16 Magara Young Boys Magara Young Boys
10 29 2 4 23 24 73 -49
Đối đầu
29/01/2023 09:00
Flambeau du Centre Flambeau du Centre
2 - 1
BS Dynamic BS Dynamic
BI PL
13/11/2022 09:00
BS Dynamic BS Dynamic
1 - 2
Flambeau du Centre Flambeau du Centre
BI PL
27/02/2022 09:00
Flambeau du Centre Flambeau du Centre
2 - 1
BS Dynamic BS Dynamic
BI PL
16/10/2021 10:00
BS Dynamic BS Dynamic
2 - 1
Flambeau du Centre Flambeau du Centre
BI PL
09/01/2021 09:00
BS Dynamic BS Dynamic
0 - 1
Flambeau du Centre Flambeau du Centre
BI PL
19/12/2020 09:00
Flambeau du Centre Flambeau du Centre
2 - 0
BS Dynamic BS Dynamic
BI PL
Flambeau du Centre
5
83%
Hòa
0
0%
BS Dynamic
1
17%
Flambeau du Centre Flambeau du Centre 6 trận gần nhất
24/09/2023 09:00
Fc Tigre Noir 0 - 1 Flambeau du Centre BI PL
17/09/2023 09:00
Flambeau du Centre 2 - 1 Magara Young Boys BI PL
06/09/2023 09:00
Aigle Noir 1 - 1 Flambeau du Centre BI PL
03/09/2023 09:00
Flambeau du Centre 1 - 1 Olympique Star BI PL
27/08/2023 09:00
Le Messager Ngozi 3 - 0 Flambeau du Centre BI PL
19/08/2023 09:00
Flambeau du Centre 1 - 0 Rukinzo FC BI PL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất BS Dynamic BS Dynamic
23/09/2023 07:00
BS Dynamic 0 - 2 LLB Academic BI PL
10/09/2023 09:00
Fc Tigre Noir 1 - 1 BS Dynamic BI PL
02/09/2023 09:30
BS Dynamic 2 - 1 Magara Young Boys BI PL
27/08/2023 09:00
Aigle Noir 1 - 0 BS Dynamic BI PL
18/08/2023 07:00
BS Dynamic 1 - 1 Olympique Star BI PL
20/05/2023 09:00
Vitalo 1 - 0 BS Dynamic BI PL
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.70
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.60
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.69
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
25 (83%)5 (17%)
In last 30 matches
Không
21 (72%)8 (28%)
Flambeau du Centre

Flambeau du Centre

Trận gần đây

BS Dynamic

BS Dynamic

Under /Over

(67%)20 10(33%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(86%)25 4(14%)

Under /Over

(23%)7 23(77%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(24%)7 22(76%)

Under /Over

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(79%)23 6(21%)

/Yes

(40%)12 18(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(62%)18 11(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Flambeau du Centre Flambeau du Centre
BS Dynamic BS Dynamic
Cú sút
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre
Tổng cú sút
14.57 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
BS Dynamic
BS Dynamic
Tổng cú sút
11.08 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre
30
Số trận đã đấu
BS Dynamic
BS Dynamic
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
15
Clean sheets
5
0.17
1.07
32
Corners
64
2.21
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre
THẺ PHẠT
BS Dynamic
BS Dynamic
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Thẻ vàng
19
0.66
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00