FC Van vs FC Pyunik: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Van
Hạng 9 tại Giải VĐQG Armenia (Premier League)
2
1-0
FT
08/03/2024 07:00
FC Pyunik
Hạng 1 tại Giải VĐQG Armenia (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Van vs FC Pyunik trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Van đang đứng thứ 9 với 32 điểm sau 36 trận.
  • FC Pyunik xếp thứ 1 với 82 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Pyunik thắng với xác suất 76%.
trận yêu thích
07:00

2024-03-08

FC Van vs FC Pyunik - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FC Van
FC Van
FC Pyunik
FC Pyunik
2024-03-08 07:00
9
15
76
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.18
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Pyunik FC Pyunik
82 36 24 10 2 84 28 56
02 FC Noah FC Noah
80 36 26 2 8 69 33 36
03 FC Avan Academy FC Avan Academy
75 36 23 6 7 73 34 39
04 Urartu Urartu
50 36 13 11 12 49 49 0
05 Alashkert Alashkert
45 36 13 6 17 54 56 -2
06 Ararat Yerevan Ararat Yerevan
45 36 13 6 17 39 50 -11
07 FC West Armenia FC West Armenia
37 36 11 4 21 43 73 -30
08 Shirak Shirak
33 36 8 9 19 28 46 -18
09 FK Van Charentsavan FK Van Charentsavan
32 36 8 8 20 32 67 -35
10 BKMA BKMA
27 36 7 6 23 32 67 -35
Đối đầu
02/11/2023 06:00
FC Pyunik FC Pyunik
6 - 0
FK Van Charentsavan FK Van Charentsavan
ARM D1
02/09/2023 09:00
FK Van Charentsavan FK Van Charentsavan
0 - 5
FC Pyunik FC Pyunik
ARM D1
07/05/2023 11:00
FC Pyunik FC Pyunik
4 - 0
FK Van Charentsavan FK Van Charentsavan
ARM D1
05/03/2023 06:20
FK Van Charentsavan FK Van Charentsavan
1 - 3
FC Pyunik FC Pyunik
ARM D1
24/02/2023 07:30
FK Van Charentsavan FK Van Charentsavan
0 - 3
FC Pyunik FC Pyunik
ARM D1
21/08/2022 11:59
FC Pyunik FC Pyunik
0 - 1
FK Van Charentsavan FK Van Charentsavan
ARM D1
FC Van
0
0%
Hòa
0
0%
FC Pyunik
0
0%
FC Van FC Van 6 trận gần nhất
03/03/2024 07:00
FC Avan Academy 0 - 2 FK Van Charentsavan ARM D1
28/02/2024 07:00
FK Van Charentsavan 0 - 2 Ararat Yerevan ARM D1
23/02/2024 07:00
Alashkert 0 - 1 FK Van Charentsavan ARM D1
09/12/2023 06:00
FK Van Charentsavan 4 - 0 Shirak ARM D1
04/12/2023 08:00
FC Noah 3 - 1 FK Van Charentsavan ARM D1
30/11/2023 10:00
BKMA 7 - 1 FK Van Charentsavan ARM D1
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất FC Pyunik FC Pyunik
04/03/2024 07:00
FC Pyunik 2 - 1 FC West Armenia ARM D1
27/02/2024 11:00
Urartu 1 - 1 FC Pyunik ARM D1
23/02/2024 10:00
FC Avan Academy 3 - 1 FC Pyunik ARM D1
15/02/2024 05:00
PFC Oleksandria 3 - 2 FC Pyunik INT CF
14/02/2024 10:00
Pakhtakor 1 - 1 FC Pyunik INT CF
11/02/2024 10:30
Riga FC 2 - 0 FC Pyunik INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.89
Thủng lưới
67
TB mỗi trận
1.86
Ghi bàn
84
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.78
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
21 (58%)15 (42%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
35 (97%)1 (3%)
FC Van

FC Van

Trận gần đây

FC Pyunik

FC Pyunik

Xỉu /Tài

(75%)27 9(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)31 5(14%)

Xỉu /Tài

(19%)7 29(81%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(58%)21 15(42%)

Xỉu /Tài

(58%)21 15(42%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

/Có

(42%)15 21(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(61%)22 14(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Van FC Van
FC Pyunik FC Pyunik
Cú sút
FC Van
FC Van
Tổng cú sút
6.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Pyunik
FC Pyunik
Tổng cú sút
8.88 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Van FC Van Đường chuyền FC Pyunik FC Pyunik
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
FC Van
FC Van
36
Số trận đã đấu
FC Pyunik
FC Pyunik
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
9
Giữ sạch lưới
13
0.36
1.75
63
Phạt góc
124
3.44
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Van
FC Van
THẺ PHẠT
FC Pyunik
FC Pyunik
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.81
65
Thẻ vàng
57
1.58
0.14
5
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00