FK Sochi vs Shinnik Yaroslavl: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Sochi
Hạng 4 tại Hạng Nhì Nga (First League)
? - ?
25/11/2026 12:00
Shinnik Yaroslavl
Hạng 9 tại Hạng Nhì Nga (First League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Sochi vs Shinnik Yaroslavl trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Sochi đang đứng thứ 4 với 23 điểm sau 12 trận.
  • Shinnik Yaroslavl xếp thứ 9 với 16 điểm sau 12 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod
31 12 10 1 1 36 14 22
02 Ural Sverdlovsk Oblast Ural Sverdlovsk Oblast
25 12 7 4 1 20 6 14
03 Spartak Kostroma Spartak Kostroma
24 12 7 3 2 16 10 6
04 FK Sochi FK Sochi
23 12 7 2 3 21 14 7
05 Veles Veles
23 13 7 2 4 17 16 1
06 Torpedo Moscow Torpedo Moscow
21 12 6 3 3 21 9 12
07 FC Ufa FC Ufa
18 12 4 6 2 16 13 3
08 Rotor Volgograd Rotor Volgograd
17 12 5 2 5 20 14 6
09 Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl
16 12 3 7 2 15 13 2
10 Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk
14 13 4 2 7 16 19 -3
11 Yenisey Krasnoyarsk Yenisey Krasnoyarsk
14 12 3 5 4 15 20 -5
12 Arsenal Tula Arsenal Tula
13 12 3 4 5 12 22 -10
13 FK Leningradets FK Leningradets
13 12 3 4 5 10 20 -10
14 Chelyabinsk Chelyabinsk
12 12 3 3 6 13 19 -6
15 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk
12 12 4 0 8 7 15 -8
16 KAMAZ Naberezhnye Chelny KAMAZ Naberezhnye Chelny
9 12 2 3 7 11 19 -8
17 Tekstilshchik Ivanovo Tekstilshchik Ivanovo
7 12 1 4 7 8 19 -11
18 SKA Khabarovsk SKA Khabarovsk
6 12 1 3 8 11 23 -12
FK Sochi FK Sochi 6 trận gần nhất
16/10/2026 23:00
Rotor Volgograd 0 - 1 FK Sochi Hạng Nhì Nga (First League)
11/10/2026 21:00
FK Sochi 1 - 0 FC Ufa Hạng Nhì Nga (First League)
18/09/2026 21:00
FK Sochi 1 - 1 SKA Khabarovsk Hạng Nhì Nga (First League)
14/09/2026 23:30
Veles 1 - 2 FK Sochi Hạng Nhì Nga (First League)
09/09/2026 23:00
Dinamo Saint Petersburg 2 - 0 FK Sochi Cúp Quốc gia Nga
05/09/2026 23:00
FK Sochi 0 - 1 FK Nizhny Novgorod Hạng Nhì Nga (First League)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl
18/10/2026 21:00
Veles 1 - 1 Shinnik Yaroslavl Hạng Nhì Nga (First League)
14/10/2026 23:15
FK Nizhny Novgorod 4 - 0 Shinnik Yaroslavl Cúp Quốc gia Nga
10/10/2026 21:00
Shinnik Yaroslavl 2 - 0 Tekstilshchik Ivanovo Hạng Nhì Nga (First League)
27/09/2026 21:00
Shinnik Yaroslavl 0 - 0 SKA Khabarovsk Hạng Nhì Nga (First League)
18/09/2026 22:30
Shinnik Yaroslavl 0 - 1 KAMAZ Naberezhnye Chelny Hạng Nhì Nga (First League)
14/09/2026 22:30
Shinnik Yaroslavl 1 - 1 Ural Sverdlovsk Oblast Hạng Nhì Nga (First League)
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.64
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 14 trận gần nhất
CóKhông
12 (86%)2 (14%)
Trong 14 trận gần nhất
KhôngCó
10 (71%)4 (29%)
FK Sochi

FK Sochi

Trận gần đây

Shinnik Yaroslavl

Shinnik Yaroslavl

Xỉu /Tài

(71%)10 4(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)11 3(21%)

Xỉu /Tài

(43%)6 8(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)5 9(64%)

Xỉu /Tài

(43%)6 8(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)7 7(50%)

/Có

(57%)8 6(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)7 7(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Sochi FK Sochi
Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl
Cú sút
FK Sochi
FK Sochi
Tổng cú sút
9.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl
Tổng cú sút
7.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
FK Sochi
FK Sochi
14
Số trận đã đấu
Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl
14
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
4
Giữ sạch lưới
5
0.36
4.71
66
Phạt góc
71
5.07
3.93
55
Ném biên
84
6.00
0.14
2
Việt vị
3
0.21
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Sochi
FK Sochi
THẺ PHẠT
Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.79
25
Thẻ vàng
20
1.43
0.14
2
Thẻ đỏ
0
0.00
0.64
9
Số lỗi
20
1.43
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00