FK Sochi
Hạng 16 tại Russia Premier League
1
0-4
FT
26/07/2025 13:30
Akron Togliatti
Hạng 13 tại Russia Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FK Sochi đang đứng thứ 16 với 22 điểm sau 30 trận.
  • Akron Togliatti xếp thứ 13 với 27 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FK Sochi thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FK Sochi với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Akron Togliatti chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
13:30

2025-07-26

FK Sochi vs Akron Togliatti - Prediction & Odds

FK Sochi
FK Sochi
Akron Togliatti
Akron Togliatti
2025-07-26 13:30
40
26
34
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.28
FT
0-4 0-4
-
thời tiết
25℃~26℃
STANDINGS UP TO 26/07/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
68 30 20 8 2 53 19 34
02 FC Krasnodar FC Krasnodar
66 30 20 6 4 60 23 37
03 Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
53 30 14 11 5 54 39 15
04 Spartak Moscow Spartak Moscow
52 30 15 7 8 47 39 8
05 CSKA Moscow CSKA Moscow
51 30 15 6 9 44 33 11
06 Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad
46 30 11 13 6 38 21 17
07 Dynamo Moscow Dynamo Moscow
45 30 12 9 9 51 40 11
08 Rubin Kazan Rubin Kazan
43 30 11 10 9 29 30 -1
09 Terek Grozny Terek Grozny
37 30 9 10 11 35 39 -4
10 Rostov FK Rostov FK
33 30 8 9 13 25 32 -7
11 Krylya Sovetov Krylya Sovetov
32 30 8 8 14 35 50 -15
12 Gazovik Orenburg Gazovik Orenburg
29 30 7 8 15 29 44 -15
13 Akron Togliatti Akron Togliatti
27 30 6 9 15 35 53 -18
14 FK Makhachkala FK Makhachkala
26 30 5 11 14 19 37 -18
15 FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod
23 30 6 5 19 26 50 -24
16 FK Sochi FK Sochi
22 30 6 4 20 29 60 -31
Đối đầu
21/02/2023 11:00
Akron Togliatti Akron Togliatti
1 - 3
FK Sochi FK Sochi
INT CF
FK Sochi
1
100%
Hòa
0
0%
Akron Togliatti
0
0%
FK Sochi FK Sochi 6 trận gần nhất
19/07/2025 11:00
Lokomotiv Moscow 3 - 0 FK Sochi RUS PR
13/07/2025 12:00
FK Sochi 2 - 1 Baltika Kaliningrad INT CF
13/07/2025 03:00
Baltika Kaliningrad 2 - 0 FK Sochi INT CF
09/07/2025 12:00
FK Nizhny Novgorod 1 - 0 FK Sochi INT CF
06/07/2025 11:00
Rubin Kazan 1 - 1 FK Sochi INT CF
31/05/2025 10:00
FK Nizhny Novgorod 1 - 3 FK Sochi RUS PR
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Akron Togliatti Akron Togliatti
19/07/2025 08:30
Akron Togliatti 1 - 1 Krylya Sovetov RUS PR
30/06/2025 11:30
Akron Togliatti 0 - 0 Spartak Kostroma INT CF
24/05/2025 09:30
Akron Togliatti 1 - 4 Lokomotiv Moscow RUS PR
18/05/2025 09:30
Dynamo Moscow 2 - 1 Akron Togliatti RUS PR
11/05/2025 07:00
Akron Togliatti 3 - 2 Terek Grozny RUS PR
02/05/2025 11:00
Akron Togliatti 1 - 0 FK Makhachkala RUS PR
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.69
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
19 (63%)11 (37%)
In last 30 matches
Không
26 (81%)6 (19%)
FK Sochi

FK Sochi

Trận gần đây

Akron Togliatti

Akron Togliatti

Under /Over

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(84%)27 5(16%)

Under /Over

(23%)7 23(77%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)12 20(62%)

Under /Over

(60%)18 12(40%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(31%)10 22(69%)

/Yes

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(66%)21 11(34%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Sochi FK Sochi
Akron Togliatti Akron Togliatti
Cú sút
FK Sochi
FK Sochi
Tổng cú sút
8.93 TB / trận
Bị chặn
66 tổng
Avg. 2.44
Akron Togliatti
Akron Togliatti
Tổng cú sút
11.47 TB / trận
Bị chặn
80 tổng
Avg. 2.67
FK Sochi FK Sochi Đường chuyền Akron Togliatti Akron Togliatti
Tổng đường chuyền
10390
Avg. 358 / game
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
9968
Avg. 312 / game
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
FK Sochi
FK Sochi
30
Số trận đã đấu
Akron Togliatti
Akron Togliatti
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
4
Clean sheets
5
0.16
3.67
110
Corners
121
3.78
17.53
526
Throw-ins
609
19.03
1.70
51
Offsides
66
2.06
3.57
107
GK saves
118
3.69
FK Sochi
FK Sochi
THẺ PHẠT
Akron Togliatti
Akron Togliatti
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.33
70
Thẻ vàng
56
1.75
0.07
2
Thẻ đỏ
3
0.09
14.17
425
Fouls
444
13.88
9.77
293
Tackles
261
8.16