FK Skopje
Hạng 2 tại FYR Macedonia Vtora Fudbalska Liga
0 - 1
FT
04/04/2026 09:30
Bregalnica Stip
Hạng 1 tại FYR Macedonia Vtora Fudbalska Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FK Skopje đang đứng thứ 2 với 71 điểm sau 30 trận.
  • Bregalnica Stip xếp thứ 1 với 71 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Bregalnica Stip với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FK Skopje chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
STANDINGS UP TO 04/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bregalnica Stip Bregalnica Stip
71 30 22 5 3 72 17 55
02 FK Skopje FK Skopje
71 30 23 2 5 73 20 53
03 Shkendija Haracine Shkendija Haracine
69 30 21 6 3 67 19 48
04 FK Ohrid 2004 FK Ohrid 2004
68 30 21 5 4 78 17 61
05 Belasica Strumica Belasica Strumica
58 30 18 4 8 57 21 36
06 FK Osogovo FK Osogovo
54 30 16 6 8 53 27 26
07 FK Novaci FK Novaci
51 30 15 6 9 47 31 16
08 Detonit Plachkovica Detonit Plachkovica
47 30 13 8 9 50 29 21
09 FK Kozuv FK Kozuv
45 30 12 9 9 50 26 24
10 FK Teteks Tetovo FK Teteks Tetovo
42 30 13 3 14 56 44 12
11 Kamenica-Sasa Kamenica-Sasa
36 30 9 9 12 47 53 -6
12 Vardar Negotino Vardar Negotino
22 30 6 4 20 37 95 -58
13 Prespa Prespa
16 30 5 1 24 31 74 -43
14 FK Sloga 1934 Vinica FK Sloga 1934 Vinica
15 30 4 3 23 31 84 -53
15 Pobeda Prilep Pobeda Prilep
11 30 3 2 25 19 117 -98
16 Golemo Konjari Golemo Konjari
7 30 2 1 27 17 111 -94
Đối đầu
11/10/2025 12:00
Bregalnica Stip Bregalnica Stip
2 - 0
FK Skopje FK Skopje
MKD D2
24/03/2025 10:00
Bregalnica Stip Bregalnica Stip
1 - 1
FK Skopje FK Skopje
MKD D2
28/09/2024 07:50
FK Skopje FK Skopje
0 - 0
Bregalnica Stip Bregalnica Stip
MKD D2
14/05/2023 11:00
FK Skopje FK Skopje
1 - 2
Bregalnica Stip Bregalnica Stip
MKD D1
19/02/2023 09:00
Bregalnica Stip Bregalnica Stip
0 - 0
FK Skopje FK Skopje
MKD D1
18/09/2022 09:00
FK Skopje FK Skopje
0 - 0
Bregalnica Stip Bregalnica Stip
MKD D1
FK Skopje
0
0%
Hòa
4
67%
Bregalnica Stip
2
33%
FK Skopje FK Skopje 6 trận gần nhất
21/03/2026 09:30
FK Skopje 1 - 0 FK Kozuv MKD D2
14/03/2026 09:30
Pobeda Prilep 0 - 5 FK Skopje MKD D2
07/03/2026 09:00
FK Skopje 2 - 0 FK Osogovo MKD D2
03/03/2026 09:00
Shkendija Haracine 1 - 2 FK Skopje MKD D2
28/02/2026 09:00
FK Skopje 1 - 0 Belasica Strumica MKD D2
21/02/2026 09:00
FK Sloga 1934 Vinica 0 - 4 FK Skopje MKD D2
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất Bregalnica Stip Bregalnica Stip
21/03/2026 09:30
Prespa 0 - 3 Bregalnica Stip MKD D2
14/03/2026 09:30
Bregalnica Stip 3 - 1 Kamenica-Sasa MKD D2
07/03/2026 09:00
FK Novaci 1 - 3 Bregalnica Stip MKD D2
03/03/2026 09:00
FK Teteks Tetovo 0 - 0 Bregalnica Stip MKD D2
28/02/2026 09:00
Bregalnica Stip 7 - 1 Vardar Negotino MKD D2
21/02/2026 09:00
FK Kozuv 2 - 0 Bregalnica Stip MKD D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
73
TB mỗi trận
2.43
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.67
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
2.40
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.57
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
Không
26 (87%)4 (13%)
In last 30 matches
Không
23 (77%)7 (23%)
FK Skopje

FK Skopje

Trận gần đây

Bregalnica Stip

Bregalnica Stip

Under /Over

(67%)20 10(33%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(67%)20 10(33%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)12 18(60%)

Under /Over

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(37%)11 19(63%)

/Yes

(37%)11 19(63%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(37%)11 19(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Skopje FK Skopje
Bregalnica Stip Bregalnica Stip
Cú sút
FK Skopje
FK Skopje
Tổng cú sút
11.15 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Bregalnica Stip
Bregalnica Stip
Tổng cú sút
10.78 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
FK Skopje
FK Skopje
30
Số trận đã đấu
Bregalnica Stip
Bregalnica Stip
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
15
Clean sheets
16
0.53
2.90
87
Corners
65
2.17
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.43
13
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
FK Skopje
FK Skopje
THẺ PHẠT
Bregalnica Stip
Bregalnica Stip
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.80
24
Thẻ vàng
28
0.93
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
2.13
64
Fouls
17
0.57
0.00
0
Tackles
0
0.00