FK Ryazan vs FK Oryol: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Ryazan
Hạng 10 tại Central
3 - 0
FT
22/09/2024 07:00
FK Oryol
Hạng 9 tại Central
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Ryazan vs FK Oryol trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Ryazan đang đứng thứ 10 với 35 điểm sau 28 trận.
  • FK Oryol xếp thứ 9 với 35 điểm sau 28 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FK Ryazan với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FK Oryol chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/09/2024
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Forte Taganrog FK Forte Taganrog
71 32 22 5 5 68 30 38
02 Rubin Yalta Rubin Yalta
64 32 20 4 8 48 26 22
03 Stavropolye-2009 Stavropolye-2009
63 32 18 9 5 54 31 23
04 Legion Dynamo Legion Dynamo
60 32 18 6 8 57 26 31
05 FK Rostov-2 FK Rostov-2
60 32 19 3 10 57 33 24
06 FC Sevastopol FC Sevastopol
58 32 17 7 8 47 30 17
07 Stroitel Kamensk-Shakhtinsky Stroitel Kamensk-Shakhtinsky
48 32 13 9 10 44 34 10
08 FK Astrakhan FK Astrakhan
47 32 14 5 13 40 42 -2
09 Nart Cherkessk Nart Cherkessk
44 32 13 5 14 43 47 -4
10 Druzhba Maykop Druzhba Maykop
42 32 13 3 16 41 42 -1
11 FK Angusht Nazran FK Angusht Nazran
38 32 8 14 10 22 27 -5
12 Spartak Nalchik Spartak Nalchik
37 32 10 7 15 47 50 -3
13 FK Kuban Kholding FK Kuban Kholding
37 32 9 10 13 29 37 -8
14 FK Pobeda Junior FK Pobeda Junior
30 32 7 9 16 36 49 -13
15 FK Biolog FK Biolog
30 32 8 6 18 41 56 -15
16 Alania-d Vladikavkaz Alania-d Vladikavkaz
17 32 4 5 23 24 87 -63
17 Dinamo Makhachkala B Dinamo Makhachkala B
14 32 3 5 24 19 70 -51
Urals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dynamo Kirov Dynamo Kirov
57 26 17 6 3 52 19 33
02 Amkar Perm Amkar Perm
55 26 16 7 3 35 15 20
03 Rubin Kazan B Rubin Kazan B
46 26 12 10 4 38 18 20
04 Sokol Kazan Sokol Kazan
45 26 13 6 7 49 35 14
05 FK Volna Nizhegorodskaya FK Volna Nizhegorodskaya
43 26 13 4 9 41 31 10
06 Krylia Sovetov II Krylia Sovetov II
40 26 10 10 6 34 28 6
07 FK Ural-2 FK Ural-2
35 26 9 8 9 31 24 7
08 Uralets Nizhny Tagil Uralets Nizhny Tagil
32 26 9 5 12 29 36 -7
09 FC Lada Togliatti FC Lada Togliatti
29 26 8 5 13 30 36 -6
10 Dinamo Barnaul Dinamo Barnaul
27 26 7 6 13 29 43 -14
11 Nosta Novotroitsk Nosta Novotroitsk
25 26 6 7 13 27 39 -12
12 FK Orenburg-2 FK Orenburg-2
25 26 6 7 13 26 44 -18
13 Akron Togliatti B Akron Togliatti B
22 26 6 4 16 21 41 -20
14 FC Nizhny Novgorod II FC Nizhny Novgorod II
19 26 4 7 15 20 53 -33
West PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Moscow B Dinamo Moscow B
70 30 22 4 4 66 28 38
02 Spartak Moscow II Spartak Moscow II
62 30 19 5 6 67 33 34
03 Saturn Moscow Saturn Moscow
58 30 17 7 6 68 43 25
04 Irkutsk Irkutsk
57 30 17 6 7 43 35 8
05 Chertanovo Moscow Chertanovo Moscow
55 30 17 4 9 54 38 16
06 Zenit-2 St.Petersburg Zenit-2 St.Petersburg
51 30 14 9 7 45 30 15
07 Dynamo Vologda Dynamo Vologda
51 30 15 6 9 45 31 14
08 Baltika-BFU Kaliningrad Baltika-BFU Kaliningrad
50 30 14 8 8 50 45 5
09 Dinamo Saint Petersburg Dinamo Saint Petersburg
39 30 11 6 13 54 50 4
10 Torpedo Vladimir Torpedo Vladimir
39 30 11 6 13 43 40 3
11 Rodina Moskva III Rodina Moskva III
34 30 9 7 14 51 48 3
12 Znamya Truda Znamya Truda
31 30 9 4 17 27 52 -25
13 Luki Energiya Luki Energiya
28 30 7 7 16 24 41 -17
14 FC Tver FC Tver
25 30 6 7 17 30 57 -27
15 FK Yenisey-2 Krasnoyarsk FK Yenisey-2 Krasnoyarsk
14 30 3 5 22 26 66 -40
16 Zvezda Sint Petersburg Zvezda Sint Petersburg
8 30 1 5 24 24 80 -56
Central PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Vladivostok Dinamo Vladivostok
63 28 20 3 5 42 17 25
02 FK Kosmos Dolgoprudny FK Kosmos Dolgoprudny
54 28 16 6 6 45 23 22
03 Kompozit Kompozit
54 28 16 6 6 59 40 19
04 Salyut-Energia Belgorod Salyut-Energia Belgorod
48 28 13 9 6 49 34 15
05 FK Spartak Tambov FK Spartak Tambov
44 28 12 8 8 37 28 9
06 FK Khimki B FK Khimki B
44 28 13 5 10 37 34 3
07 SY Sakhalinsk SY Sakhalinsk
42 28 12 6 10 29 24 5
08 Zenit Penza Zenit Penza
37 28 10 7 11 34 35 -1
09 FK Oryol FK Oryol
35 28 10 5 13 34 32 2
10 FK Ryazan FK Ryazan
35 28 9 8 11 33 31 2
11 Arsenal Tula II Arsenal Tula II
31 28 9 4 15 31 40 -9
12 Strogino Moscow Strogino Moscow
31 28 9 4 15 24 38 -14
13 SKA Khabarovsk II SKA Khabarovsk II
27 28 7 6 15 38 50 -12
14 FK Kolomna FK Kolomna
21 28 5 6 17 22 56 -34
15 Kvant Obninsk Kvant Obninsk
19 28 4 7 17 19 51 -32
Secondary gold group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Chelyabinsk Chelyabinsk
35 18 10 5 3 27 18 9
02 Spartak Kostroma Spartak Kostroma
32 18 9 5 4 22 16 6
03 FK Leningradets FK Leningradets
28 18 6 10 2 26 18 8
04 PFK Kuban PFK Kuban
26 18 7 5 6 21 24 -3
05 Volgar-Gazprom Astrachan Volgar-Gazprom Astrachan
25 18 6 7 5 21 15 6
06 Veles Veles
24 18 6 6 6 24 22 2
07 Avangard Avangard
22 18 5 7 6 24 22 2
08 Sibir-M Novosibirsk Sibir-M Novosibirsk
21 18 5 6 7 18 21 -3
09 Tekstilshchik Ivanovo Tekstilshchik Ivanovo
16 18 3 7 8 19 27 -8
10 FK Kaluga FK Kaluga
9 18 1 6 11 17 36 -19
Secondary Silver Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rodina Moskva II Rodina Moskva II
35 18 10 5 3 39 22 17
02 Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk
35 18 10 5 3 32 18 14
03 Torpedo Miass Torpedo Miass
32 18 9 5 4 19 16 3
04 Mashuk-KMV Mashuk-KMV
25 18 6 7 5 23 22 1
05 Dinamo Briansk Dinamo Briansk
22 18 5 7 6 22 21 1
06 FC Murom FC Murom
22 18 6 4 8 18 24 -6
07 Irtysh 1946 Omsk Irtysh 1946 Omsk
21 18 6 3 9 19 28 -9
08 Khimik Dzerzhinsk Khimik Dzerzhinsk
19 18 5 4 9 22 30 -8
09 Metallurg Lipetsk Metallurg Lipetsk
17 18 4 5 9 22 26 -4
10 FK Krasnodar 2 FK Krasnodar 2
16 18 3 7 8 24 33 -9
Đối đầu
07/06/2024 11:00
FK Oryol FK Oryol
0 - 0
FK Ryazan FK Ryazan
RUS D2
26/04/2017 09:00
FK Ryazan FK Ryazan
3 - 0
FK Oryol FK Oryol
RUS D2
09/10/2016 08:05
FK Oryol FK Oryol
1 - 1
FK Ryazan FK Ryazan
RUS D2
10/05/2016 11:30
FK Ryazan FK Ryazan
1 - 0
FK Oryol FK Oryol
RUS D2
27/09/2015 08:00
FK Oryol FK Oryol
0 - 0
FK Ryazan FK Ryazan
RUS D2
06/05/2015 10:00
FK Oryol FK Oryol
0 - 2
FK Ryazan FK Ryazan
RUS D2
FK Ryazan
3
50%
Hòa
3
50%
FK Oryol
0
0%
FK Ryazan FK Ryazan 6 trận gần nhất
15/09/2024 06:00
Salyut-Energia Belgorod 0 - 0 FK Ryazan RUS D2
05/09/2024 11:30
Luki Energiya 3 - 0 FK Ryazan RUS Cup
01/09/2024 09:30
FK Ryazan 1 - 1 FK Kosmos Dolgoprudny RUS D2
25/08/2024 09:00
FK Kolomna 1 - 0 FK Ryazan RUS D2
21/08/2024 11:00
FK Ryazan 4 - 0 Dinamo Briansk RUS Cup
18/08/2024 09:00
FK Ryazan 2 - 1 SY Sakhalinsk RUS D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất FK Oryol FK Oryol
15/09/2024 10:00
FK Oryol 0 - 1 FK Kosmos Dolgoprudny RUS D2
08/09/2024 09:00
FK Kolomna 0 - 4 FK Oryol RUS D2
04/09/2024 11:30
FK Oryol 4 - 2 Salyut-Energia Belgorod RUS Cup
01/09/2024 10:00
FK Oryol 0 - 0 SY Sakhalinsk RUS D2
25/08/2024 07:00
Arsenal Tula II 1 - 3 FK Oryol RUS D2
21/08/2024 11:30
Avangard 0 - 2 FK Oryol RUS Cup
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.11
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.14
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
18 (64%)10 (36%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
19 (68%)9 (32%)
FK Ryazan

FK Ryazan

Trận gần đây

FK Oryol

FK Oryol

Xỉu /Tài

(64%)18 10(36%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(61%)17 11(39%)

Xỉu /Tài

(21%)6 22(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(21%)6 22(79%)

Xỉu /Tài

(36%)10 18(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)10 18(64%)

/Có

(46%)13 15(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(39%)11 17(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Ryazan FK Ryazan
FK Oryol FK Oryol
Cú sút
FK Ryazan
FK Ryazan
Tổng cú sút
5.91 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FK Oryol
FK Oryol
Tổng cú sút
7.08 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FK Ryazan FK Ryazan Đường chuyền FK Oryol FK Oryol
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
FK Ryazan
FK Ryazan
28
Số trận đã đấu
FK Oryol
FK Oryol
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
8
Giữ sạch lưới
10
0.36
3.57
100
Phạt góc
93
3.32
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Ryazan
FK Ryazan
THẺ PHẠT
FK Oryol
FK Oryol
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.18
33
Thẻ vàng
19
0.68
0.04
1
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00