FK Rad Beograd vs Jedinstvo UB: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Rad Beograd
Hạng 16 tại Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
1 - 2
FT
05/11/2022 08:00
Jedinstvo UB
Hạng 5 tại Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Rad Beograd vs Jedinstvo UB trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Rad Beograd đang đứng thứ 16 với 30 điểm sau 37 trận.
  • Jedinstvo UB xếp thứ 5 với 53 điểm sau 37 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/11/2022
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
75 37 22 9 6 63 36 27
02 FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo
68 37 20 8 9 63 35 28
03 FK Graficar Beograd FK Graficar Beograd
60 37 17 9 11 65 46 19
04 Indjija Indjija
54 37 13 15 9 46 35 11
05 Jedinstvo UB Jedinstvo UB
53 37 14 11 12 45 38 7
06 FK Radnicki Sremska Mitrovica FK Radnicki Sremska Mitrovica
53 37 13 14 10 43 38 5
07 Sevojno Uzice Sevojno Uzice
51 37 11 18 8 42 41 1
08 Proleter Novi Sad Proleter Novi Sad
50 37 14 8 15 44 51 -7
09 Metalac Gornji Milanovac Metalac Gornji Milanovac
48 37 12 12 13 42 42 0
10 FK Vrsac FK Vrsac
48 37 13 9 15 39 42 -3
11 Macva Sabac Macva Sabac
48 37 11 15 11 37 40 -3
12 FK Radnicki Novi Belgrad FK Radnicki Novi Belgrad
45 37 13 6 18 32 50 -18
13 FK Loznica FK Loznica
41 37 10 11 16 40 53 -13
14 FK Trajal Krusevac FK Trajal Krusevac
40 37 10 10 17 37 46 -9
15 Zlatibor Cajetina Zlatibor Cajetina
33 37 7 12 18 35 54 -19
16 FK Rad Beograd FK Rad Beograd
30 37 5 15 17 37 63 -26
FK Rad Beograd FK Rad Beograd 6 trận gần nhất
28/07/2023 16:00
FK Rad Beograd 2 - 2 FK Prva Iskra Jonoon Giao hữu CLB Quốc tế
22/07/2023 15:00
FK Rad Beograd 1 - 1 FK Zvezdara Giao hữu CLB Quốc tế
28/05/2023 22:30
FK Trajal Krusevac 4 - 0 FK Rad Beograd Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
20/05/2023 22:00
FK Rad Beograd 1 - 1 Sevojno Uzice Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
13/05/2023 22:00
FK Rad Beograd 2 - 3 Zlatibor Cajetina Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
06/05/2023 22:00
FK Loznica 3 - 0 FK Rad Beograd Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Jedinstvo UB Jedinstvo UB
04/10/2026 23:00
Jedinstvo UB 0 - 0 FK Dubocica Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
28/09/2026 23:00
FK Proleter 023 3 - 0 Jedinstvo UB Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
21/09/2026 23:00
Jedinstvo UB 2 - 3 FK Loznica Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
16/09/2026 23:00
FK Vozdovac Beograd 1 - 0 Jedinstvo UB Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
13/09/2026 00:00
Jedinstvo UB 2 - 1 Semendrija 1924 Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
05/09/2026 23:00
FK Napredak Krusevac 2 - 1 Jedinstvo UB Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.70
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 37 trận gần nhất
CóKhông
26 (70%)11 (30%)
Trong 37 trận gần nhất
KhôngCó
27 (73%)10 (27%)
FK Rad Beograd

FK Rad Beograd

Trận gần đây

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

Xỉu /Tài

(78%)29 8(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)26 11(30%)

Xỉu /Tài

(22%)8 29(78%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)9 28(76%)

Xỉu /Tài

(54%)20 17(46%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(30%)11 26(70%)

/Có

(62%)23 14(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(43%)16 21(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Rad Beograd FK Rad Beograd
Jedinstvo UB Jedinstvo UB
Cú sút
FK Rad Beograd
FK Rad Beograd
Tổng cú sút
9.15 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB
Tổng cú sút
9.16 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
FK Rad Beograd
FK Rad Beograd
37
Số trận đã đấu
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
8
Giữ sạch lưới
15
0.41
3.49
129
Phạt góc
169
4.57
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Rad Beograd
FK Rad Beograd
THẺ PHẠT
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.54
94
Thẻ vàng
78
2.11
0.16
6
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00