FK Podgorica vs OSK Igalo: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Podgorica
Hạng 7 tại Hạng Nhì Montenegro (Druga Liga)
1 - 0
FT
12/10/2025 09:30
OSK Igalo
Hạng 9 tại Hạng Nhì Montenegro (Druga Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Podgorica vs OSK Igalo trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Podgorica đang đứng thứ 7 với 47 điểm sau 36 trận.
  • OSK Igalo xếp thứ 9 với 32 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về OSK Igalo với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FK Podgorica chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/10/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Otrant Otrant
74 36 23 5 8 81 31 50
02 FK Grbalj Radanovici FK Grbalj Radanovici
67 36 21 4 11 63 42 21
03 FK Iskra Danilovgrad FK Iskra Danilovgrad
64 36 17 13 6 51 34 17
04 FK Berane FK Berane
50 36 12 14 10 45 36 9
05 KOM Podgorica KOM Podgorica
50 36 15 5 16 47 43 4
06 Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
48 36 14 6 16 34 45 -11
07 FK Podgorica FK Podgorica
47 36 13 8 15 39 46 -7
08 FK Rudar Pljevlja FK Rudar Pljevlja
45 36 12 9 15 47 48 -1
09 OSK Igalo OSK Igalo
32 36 8 8 20 21 58 -37
10 Internacional Podgorica Internacional Podgorica
23 36 5 8 23 31 76 -45
Đối đầu
23/08/2025 11:30
OSK Igalo OSK Igalo
1 - 0
FK Podgorica FK Podgorica
MNE D2
12/04/2025 09:00
FK Podgorica FK Podgorica
2 - 2
OSK Igalo OSK Igalo
MNE D2
01/12/2024 08:00
OSK Igalo OSK Igalo
3 - 2
FK Podgorica FK Podgorica
MNE D2
02/10/2024 12:00
FK Podgorica FK Podgorica
1 - 1
OSK Igalo OSK Igalo
MNE D2
10/08/2024 11:00
OSK Igalo OSK Igalo
2 - 2
FK Podgorica FK Podgorica
MNE D2
13/04/2024 11:59
FK Podgorica FK Podgorica
0 - 1
OSK Igalo OSK Igalo
MNE D2
FK Podgorica
0
0%
Hòa
3
50%
OSK Igalo
3
50%
FK Podgorica FK Podgorica 6 trận gần nhất
04/10/2025 09:30
Lovcen Cetinje 0 - 1 FK Podgorica MNE D2
28/09/2025 13:00
FK Berane 1 - 1 FK Podgorica MNE D2
24/09/2025 12:00
FK Podgorica 2 - 2 FK Rudar Pljevlja MNE D2
20/09/2025 10:00
Internacional Podgorica 2 - 0 FK Podgorica MNE D2
14/09/2025 12:00
FK Podgorica 1 - 3 Otrant MNE D2
10/09/2025 10:30
FK Grbalj Radanovici 3 - 1 FK Podgorica MNE D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất OSK Igalo OSK Igalo
04/10/2025 10:30
KOM Podgorica 3 - 1 OSK Igalo MNE D2
28/09/2025 10:00
Lovcen Cetinje 0 - 1 OSK Igalo MNE D2
24/09/2025 10:00
OSK Igalo 0 - 4 FK Berane MNE D2
20/09/2025 10:00
FK Rudar Pljevlja 4 - 0 OSK Igalo MNE D2
14/09/2025 10:00
OSK Igalo 2 - 0 Internacional Podgorica MNE D2
10/09/2025 10:30
Otrant 4 - 1 OSK Igalo MNE D2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.28
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.58
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.55
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
21 (58%)15 (42%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
17 (45%)21 (55%)
FK Podgorica

FK Podgorica

Trận gần đây

OSK Igalo

OSK Igalo

Xỉu /Tài

(53%)19 17(47%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)24 14(37%)

Xỉu /Tài

(25%)9 27(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(16%)6 32(84%)

Xỉu /Tài

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

/Có

(36%)13 23(64%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(26%)10 28(74%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Podgorica FK Podgorica
OSK Igalo OSK Igalo
Cú sút
FK Podgorica
FK Podgorica
Tổng cú sút
10.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
OSK Igalo
OSK Igalo
Tổng cú sút
8.89 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FK Podgorica FK Podgorica Đường chuyền OSK Igalo OSK Igalo
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
FK Podgorica
FK Podgorica
36
Số trận đã đấu
OSK Igalo
OSK Igalo
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
13
Giữ sạch lưới
14
0.37
4.25
153
Phạt góc
119
3.13
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.39
14
Việt vị
38
1.00
0.97
35
Thủ môn cứu thua
35
0.92
FK Podgorica
FK Podgorica
THẺ PHẠT
OSK Igalo
OSK Igalo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.61
58
Thẻ vàng
77
2.03
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
2.53
91
Số lỗi
68
1.79
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00