FK Podgorica vs Lovcen Cetinje: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Podgorica
Hạng 7 tại Hạng Nhì Montenegro (Druga Liga)
3 - 1
FT
15/09/2024 13:00
Lovcen Cetinje
Hạng 3 tại Hạng Nhì Montenegro (Druga Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Podgorica vs Lovcen Cetinje trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Podgorica đang đứng thứ 7 với 33 điểm sau 32 trận.
  • Lovcen Cetinje xếp thứ 3 với 51 điểm sau 32 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FK Podgorica với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lovcen Cetinje chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/09/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Mladost DG FK Mladost DG
70 32 21 7 4 54 24 30
02 FK Rudar Pljevlja FK Rudar Pljevlja
60 32 17 9 6 56 31 25
03 Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
51 32 14 9 9 50 38 12
04 OSK Igalo OSK Igalo
48 32 13 9 10 52 35 17
05 FK Iskra Danilovgrad FK Iskra Danilovgrad
42 32 11 9 12 37 36 1
06 FK Grbalj Radanovici FK Grbalj Radanovici
37 32 9 10 13 33 49 -16
07 FK Podgorica FK Podgorica
33 32 7 12 13 42 54 -12
08 KOM Podgorica KOM Podgorica
28 32 7 7 18 28 54 -26
09 FK Ibar Rozaje FK Ibar Rozaje
24 32 6 6 20 23 54 -31
Đối đầu
28/04/2024 10:30
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
1 - 1
FK Podgorica FK Podgorica
MNE D2
16/03/2024 09:00
FK Podgorica FK Podgorica
2 - 2
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
MNE D2
28/10/2023 07:30
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
1 - 4
FK Podgorica FK Podgorica
MNE D2
20/09/2023 11:59
FK Podgorica FK Podgorica
6 - 0
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
MNE D2
29/04/2018 10:30
FK Podgorica FK Podgorica
3 - 1
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
MNE D2
05/11/2017 08:30
FK Podgorica FK Podgorica
3 - 1
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
MNE D2
FK Podgorica
4
67%
Hòa
2
33%
Lovcen Cetinje
0
0%
FK Podgorica FK Podgorica 6 trận gần nhất
25/08/2024 11:00
KOM Podgorica 0 - 4 FK Podgorica MNE D2
17/08/2024 14:30
FK Podgorica 0 - 3 FK Rudar Pljevlja MNE D2
10/08/2024 11:00
OSK Igalo 2 - 2 FK Podgorica MNE D2
04/06/2024 13:00
Jedinstvo Bijelo Polje 0 - 0 FK Podgorica MNE D1
31/05/2024 13:00
FK Podgorica 1 - 3 Jedinstvo Bijelo Polje MNE D1
25/05/2024 11:30
FK Berane 1 - 4 FK Podgorica MNE D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
07/09/2024 11:00
FK Rudar Pljevlja 0 - 0 Lovcen Cetinje MNE D2
01/09/2024 14:00
Lovcen Cetinje 1 - 0 OSK Igalo MNE D2
25/08/2024 11:00
FK Grbalj Radanovici 0 - 4 Lovcen Cetinje MNE D2
17/08/2024 14:30
Lovcen Cetinje 1 - 1 FK Mladost DG MNE D2
20/07/2024 11:30
Bokelj Kotor 3 - 0 Lovcen Cetinje INT CF
25/05/2024 11:30
FK Iskra Danilovgrad 1 - 0 Lovcen Cetinje MNE D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.69
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.19
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
21 (66%)11 (34%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
28 (88%)4 (13%)
FK Podgorica

FK Podgorica

Trận gần đây

Lovcen Cetinje

Lovcen Cetinje

Xỉu /Tài

(84%)27 5(16%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)25 7(22%)

Xỉu /Tài

(31%)10 22(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)10 22(69%)

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

/Có

(59%)19 13(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)17 15(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Podgorica FK Podgorica
Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
Cú sút
FK Podgorica
FK Podgorica
Tổng cú sút
11.32 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje
Tổng cú sút
9.19 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
FK Podgorica
FK Podgorica
32
Số trận đã đấu
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
4
Giữ sạch lưới
13
0.41
4.94
158
Phạt góc
111
3.47
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Podgorica
FK Podgorica
THẺ PHẠT
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.78
57
Thẻ vàng
76
2.38
0.03
1
Thẻ đỏ
5
0.16
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00