FK Podgorica vs KOM Podgorica: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Podgorica
Hạng 5 tại Hạng Nhì Montenegro (Druga Liga)
1 - 1
FT
12/04/2023 10:00
KOM Podgorica
Hạng 3 tại Hạng Nhì Montenegro (Druga Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Podgorica vs KOM Podgorica trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Podgorica đang đứng thứ 5 với 48 điểm sau 34 trận.
  • KOM Podgorica xếp thứ 3 với 53 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: FK Podgorica và KOM Podgorica mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Mladost DG FK Mladost DG
58 34 17 8 9 43 35 8
02 FK Berane FK Berane
54 34 16 7 11 35 25 10
03 KOM Podgorica KOM Podgorica
53 34 15 8 11 42 35 7
04 Bokelj Kotor Bokelj Kotor
51 34 13 12 9 35 28 7
05 FK Podgorica FK Podgorica
48 34 12 12 10 40 35 5
06 OSK Igalo OSK Igalo
45 35 11 12 12 38 36 2
07 FK Grbalj Radanovici FK Grbalj Radanovici
40 34 10 10 14 28 32 -4
08 Otrant Otrant
38 34 9 11 14 32 42 -10
09 FK Zeta FK Zeta
37 34 10 7 17 33 43 -10
10 Celik Niksic Celik Niksic
16 19 4 5 10 16 31 -15
Đối đầu
27/11/2022 08:00
KOM Podgorica KOM Podgorica
4 - 3
FK Podgorica FK Podgorica
MNE D2
02/10/2022 09:30
FK Podgorica FK Podgorica
0 - 1
KOM Podgorica KOM Podgorica
MNE D2
12/06/2020 14:00
FK Podgorica FK Podgorica
1 - 1
KOM Podgorica KOM Podgorica
MNE D1
05/12/2019 08:00
KOM Podgorica KOM Podgorica
1 - 1
FK Podgorica FK Podgorica
MNE D1
22/09/2019 09:00
FK Podgorica FK Podgorica
4 - 2
KOM Podgorica KOM Podgorica
MNE D1
14/04/2019 10:00
KOM Podgorica KOM Podgorica
1 - 2
FK Podgorica FK Podgorica
MNE D2
FK Podgorica
2
33%
Hòa
2
33%
KOM Podgorica
2
33%
FK Podgorica FK Podgorica 6 trận gần nhất
01/04/2023 09:00
FK Zeta 1 - 0 FK Podgorica MNE D2
29/03/2023 09:00
FK Podgorica 0 - 0 FK Grbalj Radanovici MNE D2
18/03/2023 09:30
FK Podgorica 1 - 0 OSK Igalo MNE D2
11/03/2023 09:30
FK Berane 0 - 0 FK Podgorica MNE D2
05/03/2023 09:30
FK Podgorica 3 - 0 FK Mladost DG MNE D2
14/01/2023 07:00
FK Sutjeska Niksic 0 - 0 FK Podgorica INT CF
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất KOM Podgorica KOM Podgorica
01/04/2023 09:00
FK Grbalj Radanovici 2 - 0 KOM Podgorica MNE D2
25/03/2023 09:00
OSK Igalo 2 - 1 KOM Podgorica MNE D2
18/03/2023 09:30
KOM Podgorica 0 - 1 FK Berane MNE D2
11/03/2023 09:30
FK Mladost DG 3 - 1 KOM Podgorica MNE D2
05/03/2023 09:30
KOM Podgorica 1 - 2 Otrant MNE D2
03/12/2022 08:00
KOM Podgorica 0 - 0 Bokelj Kotor MNE D2
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
22 (65%)12 (35%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
FK Podgorica

FK Podgorica

Trận gần đây

KOM Podgorica

KOM Podgorica

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

Xỉu /Tài

(18%)6 28(82%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(38%)13 21(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Podgorica FK Podgorica
KOM Podgorica KOM Podgorica
Cú sút
FK Podgorica
FK Podgorica
Tổng cú sút
9.15 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
KOM Podgorica
KOM Podgorica
Tổng cú sút
7.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
FK Podgorica
FK Podgorica
34
Số trận đã đấu
KOM Podgorica
KOM Podgorica
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
14
Giữ sạch lưới
11
0.32
3.06
104
Phạt góc
95
2.79
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Podgorica
FK Podgorica
THẺ PHẠT
KOM Podgorica
KOM Podgorica
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.79
61
Thẻ vàng
41
1.21
0.06
2
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00