FK Minsk B vs Dinamo-2 Minsk: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Minsk B
Hạng 10 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
2
0-1
FT
08/05/2025 12:30
Dinamo-2 Minsk
Hạng 13 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Minsk B vs Dinamo-2 Minsk trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Minsk B đang đứng thứ 10 với 51 điểm sau 34 trận.
  • Dinamo-2 Minsk xếp thứ 13 với 40 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dinamo-2 Minsk thắng với xác suất 57%.
trận yêu thích
12:30

2025-05-08

FK Minsk B vs Dinamo-2 Minsk - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FK Minsk B
FK Minsk B
Dinamo-2 Minsk
Dinamo-2 Minsk
2025-05-08 12:30
18
25
57
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.52
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/05/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Baranovichi FC Baranovichi
74 34 23 5 6 75 29 46
02 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
67 34 20 7 7 59 37 22
03 Lokomotiv Gomel Lokomotiv Gomel
64 34 18 10 6 56 34 22
04 FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk
63 34 19 6 9 64 40 24
05 FK Lida FK Lida
59 34 19 2 13 74 44 30
06 FK Bumprom FK Bumprom
59 34 16 11 7 56 36 20
07 Niva Dolbizno Niva Dolbizno
55 34 15 10 9 68 56 12
08 BATE-2 Borisov BATE-2 Borisov
53 34 15 8 11 70 52 18
09 Ostrowitz Ostrowitz
51 34 16 3 15 56 48 8
10 FK Minsk B FK Minsk B
51 34 15 6 13 49 47 2
11 Volna Pinsk Volna Pinsk
48 34 13 9 12 65 55 10
12 ABFF U19 ABFF U19
42 34 11 9 14 44 49 -5
13 Dinamo-2 Minsk Dinamo-2 Minsk
40 34 10 10 14 34 40 -6
14 Uni X-Labs Minsk Uni X-Labs Minsk
36 34 10 6 18 54 72 -18
15 FC Gomel B FC Gomel B
28 34 8 4 22 34 83 -49
16 FK Orsha FK Orsha
25 34 7 4 23 42 93 -51
17 Osipovichy Osipovichy
24 34 6 6 22 41 78 -37
18 Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
20 34 6 2 26 31 79 -48
FK Minsk B FK Minsk B 6 trận gần nhất
03/05/2025 08:00
FC Belshina Babruisk 4 - 2 FK Minsk B BLR D2
26/04/2025 10:00
FK Minsk B 0 - 2 Kommunalnik Slonim BLR D2
19/04/2025 10:00
Lokomotiv Gomel 1 - 0 FK Minsk B BLR D2
11/04/2025 10:30
FK Minsk B 2 - 3 FK Lida BLR D2
05/04/2025 07:00
FK Minsk B 0 - 1 FK Orsha BLR D2
30/03/2025 10:00
Ostrowitz 4 - 1 FK Minsk B BLR D2
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Dinamo-2 Minsk Dinamo-2 Minsk
02/05/2025 10:00
Dinamo-2 Minsk 0 - 1 Ostrowitz BLR D2
25/04/2025 11:00
Volna Pinsk 1 - 1 Dinamo-2 Minsk BLR D2
17/04/2025 10:30
Dinamo-2 Minsk 1 - 0 FC Gomel B BLR D2
12/04/2025 07:00
Dinamo-2 Minsk 2 - 2 FC Baranovichi BLR D2
06/04/2025 07:00
Dinamo-2 Minsk 0 - 0 ABFF U19 BLR D2
29/03/2025 10:00
Uni X-Labs Minsk 1 - 3 Dinamo-2 Minsk BLR D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
19 (56%)15 (44%)
FK Minsk B

FK Minsk B

Trận gần đây

Dinamo-2 Minsk

Dinamo-2 Minsk

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(35%)12 22(65%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Minsk B FK Minsk B
Dinamo-2 Minsk Dinamo-2 Minsk
Cú sút
FK Minsk B
FK Minsk B
Tổng cú sút
6.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dinamo-2 Minsk
Dinamo-2 Minsk
Tổng cú sút
8.30 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
FK Minsk B
FK Minsk B
34
Số trận đã đấu
Dinamo-2 Minsk
Dinamo-2 Minsk
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Giữ sạch lưới
11
0.32
3.15
107
Phạt góc
145
4.26
0.65
22
Ném biên
25
0.74
1.06
36
Việt vị
21
0.62
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Minsk B
FK Minsk B
THẺ PHẠT
Dinamo-2 Minsk
Dinamo-2 Minsk
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.79
61
Thẻ vàng
48
1.41
0.15
5
Thẻ đỏ
1
0.03
4.94
168
Số lỗi
192
5.65
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00