FK Lida vs FC Molodechno: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Lida
Hạng 9 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
0 - 3
FT
15/07/2023 07:00
FC Molodechno
Hạng 10 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Lida vs FC Molodechno trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Lida đang đứng thứ 9 với 41 điểm sau 32 trận.
  • FC Molodechno xếp thứ 10 với 41 điểm sau 32 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Molodechno với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. FK Lida chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/07/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk
81 32 26 3 3 86 30 56
02 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
73 32 22 7 3 75 24 51
03 FK Vitebsk FK Vitebsk
73 32 23 4 5 68 22 46
04 Lokomotiv Gomel Lokomotiv Gomel
62 32 19 5 8 55 40 15
05 Dnepr Rohachev Dnepr Rohachev
61 32 19 4 9 84 52 32
06 FC Baranovichi FC Baranovichi
48 32 14 6 12 46 49 -3
07 Zhodino Yuzhnoe Zhodino Yuzhnoe
46 32 13 7 12 62 52 10
08 Volna Pinsk Volna Pinsk
43 32 12 7 13 41 49 -8
09 FK Lida FK Lida
41 32 12 5 15 44 48 -4
10 FC Molodechno FC Molodechno
41 32 11 8 13 51 56 -5
11 Niva Dolbizno Niva Dolbizno
41 32 12 5 15 53 66 -13
12 Ostrowitz Ostrowitz
39 32 10 9 13 54 62 -8
13 FK Bumprom FK Bumprom
38 32 10 8 14 45 62 -17
14 FK Orsha FK Orsha
31 32 8 7 17 50 62 -12
15 Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
22 32 5 7 20 26 63 -37
16 Shakhter Soligorsk II Shakhter Soligorsk II
22 32 6 4 22 33 72 -39
17 Osipovichy Osipovichy
5 32 1 2 29 21 85 -64
Đối đầu
08/10/2022 09:30
FC Molodechno FC Molodechno
2 - 0
FK Lida FK Lida
BLR D2
05/06/2022 11:00
FK Lida FK Lida
1 - 1
FC Molodechno FC Molodechno
BLR D2
FK Lida
0
0%
Hòa
1
50%
FC Molodechno
1
50%
FK Lida FK Lida 6 trận gần nhất
09/07/2023 11:59
Ostrowitz 1 - 0 FK Lida BLR D2
01/07/2023 06:00
FK Lida 3 - 2 Dnepr Rohachev BLR D2
24/06/2023 11:00
Kommunalnik Slonim 0 - 1 FK Lida BLR D2
18/06/2023 06:00
FK Lida 0 - 1 FC Baranovichi BLR D2
10/06/2023 09:00
Lokomotiv Gomel 3 - 0 FK Lida BLR D2
03/06/2023 11:59
FK Lida 1 - 2 Arsenal Dzyarzhynsk BLR D2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất FC Molodechno FC Molodechno
09/07/2023 08:00
FC Molodechno 0 - 0 Dnepr Mogilev BLR D2
02/07/2023 07:00
Niva Dolbizno 1 - 1 FC Molodechno BLR D2
25/06/2023 07:00
FC Molodechno 5 - 1 Zhodino Yuzhnoe BLR D2
17/06/2023 08:00
FK Vitebsk 3 - 0 FC Molodechno BLR D2
11/06/2023 08:30
FC Molodechno 2 - 1 Volna Pinsk BLR D2
04/06/2023 09:00
FK Bumprom 2 - 0 FC Molodechno BLR D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.75
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
20 (63%)12 (38%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
25 (78%)7 (22%)
FK Lida

FK Lida

Trận gần đây

FC Molodechno

FC Molodechno

Xỉu /Tài

(72%)23 9(28%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)28 4(12%)

Xỉu /Tài

(41%)13 19(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)14 18(56%)

Xỉu /Tài

(50%)16 16(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(59%)19 13(41%)

/Có

(47%)15 17(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)19 13(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Lida FK Lida
FC Molodechno FC Molodechno
Cú sút
FK Lida
FK Lida
Tổng cú sút
7.19 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Molodechno
FC Molodechno
Tổng cú sút
9.13 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FK Lida FK Lida Đường chuyền FC Molodechno FC Molodechno
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
FK Lida
FK Lida
32
Số trận đã đấu
FC Molodechno
FC Molodechno
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
8
Giữ sạch lưới
8
0.25
2.16
69
Phạt góc
123
3.84
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Lida
FK Lida
THẺ PHẠT
FC Molodechno
FC Molodechno
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.31
42
Thẻ vàng
61
1.91
0.22
7
Thẻ đỏ
4
0.13
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00