FK Kosice
Hạng 10 tại League
1 - 0
FT
02/09/2023 09:30
Zlate Moravce
Hạng 12 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FK Kosice đang đứng thứ 10 với 17 điểm sau 22 trận.
  • Zlate Moravce xếp thứ 12 với 4 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FK Kosice với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Zlate Moravce chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 02/09/2023
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slovan Bratislava Slovan Bratislava
57 22 18 3 1 57 16 41
02 MSK Zilina MSK Zilina
41 22 12 5 5 40 30 10
03 Spartak Trnava Spartak Trnava
39 22 12 3 7 31 22 9
04 Dunajska Streda Dunajska Streda
37 22 10 7 5 31 21 10
05 Dukla Banska Bystrica Dukla Banska Bystrica
34 22 9 7 6 38 30 8
06 Trencin Trencin
34 22 9 7 6 31 23 8
07 Sport Podbrezova Sport Podbrezova
34 22 10 4 8 40 34 6
08 MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok
34 22 9 7 6 28 31 -3
09 MFK Skalica MFK Skalica
23 22 6 5 11 19 25 -6
10 FK Kosice FK Kosice
17 22 4 5 13 19 45 -26
11 Michalovce Michalovce
10 22 1 7 14 19 42 -23
12 Zlate Moravce Zlate Moravce
4 22 0 4 18 14 48 -34
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dukla Banska Bystrica Dukla Banska Bystrica
51 10 5 2 3 12 11 1
02 Trencin Trencin
49 10 4 3 3 17 11 6
03 MFK Skalica MFK Skalica
40 10 5 2 3 16 13 3
04 Michalovce Michalovce
27 10 5 2 3 10 6 4
05 FK Kosice FK Kosice
27 10 3 1 6 8 11 -3
06 Zlate Moravce Zlate Moravce
12 10 2 2 6 7 18 -11
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slovan Bratislava Slovan Bratislava
73 10 5 1 4 19 15 4
02 Dunajska Streda Dunajska Streda
58 10 6 3 1 18 11 7
03 Spartak Trnava Spartak Trnava
57 10 6 0 4 16 7 9
04 MSK Zilina MSK Zilina
55 10 4 2 4 14 15 -1
05 MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok
47 10 3 4 3 10 12 -2
06 Sport Podbrezova Sport Podbrezova
37 10 1 0 9 9 26 -17
Đối đầu
24/10/2018 08:30
FK Kosice FK Kosice
3 - 1
Zlate Moravce Zlate Moravce
SVK Cup
FK Kosice
1
100%
Hòa
0
0%
Zlate Moravce
0
0%
FK Kosice FK Kosice 6 trận gần nhất
25/08/2023 14:30
Michalovce 0 - 2 FK Kosice SVK D1
19/08/2023 11:59
FK Kosice 0 - 3 MSK Zilina SVK D1
05/08/2023 11:59
Dunajska Streda 5 - 2 FK Kosice SVK D1
29/07/2023 14:30
FK Kosice 0 - 0 Slovan Bratislava SVK D1
22/07/2023 11:59
Diosgyor VTK 0 - 1 FK Kosice INT CF
15/07/2023 11:59
Pardubice 0 - 2 FK Kosice INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Zlate Moravce Zlate Moravce
26/08/2023 11:59
MSK Zilina 3 - 2 Zlate Moravce SVK D1
20/08/2023 14:30
Zlate Moravce 0 - 2 Dunajska Streda SVK D1
12/08/2023 11:59
Sport Podbrezova 1 - 0 Zlate Moravce SVK D1
06/08/2023 11:59
Zlate Moravce 1 - 1 Spartak Trnava SVK D1
29/07/2023 11:59
MFK Skalica 2 - 0 Zlate Moravce SVK D1
22/07/2023 11:59
Zlate Moravce 3 - 0 FK Pohronie INT CF
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.84
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.75
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.66
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
2.06
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 32 matches
Không
16 (50%)16 (50%)
In last 32 matches
Không
16 (50%)16 (50%)
FK Kosice

FK Kosice

Trận gần đây

Zlate Moravce

Zlate Moravce

Under /Over

(69%)22 10(31%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(78%)25 7(22%)

Under /Over

(38%)12 20(62%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(34%)11 21(66%)

Under /Over

(34%)11 21(66%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)17 15(47%)

/Yes

(41%)13 19(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(44%)14 18(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Kosice FK Kosice
Zlate Moravce Zlate Moravce
Cú sút
FK Kosice
FK Kosice
Tổng cú sút
8.66 TB / trận
Bị chặn
34 tổng
Avg. 2.43
Zlate Moravce
Zlate Moravce
Tổng cú sút
8.66 TB / trận
Bị chặn
37 tổng
Avg. 2.85
FK Kosice FK Kosice Đường chuyền Zlate Moravce Zlate Moravce
Tổng đường chuyền
5221
Avg. 348 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
5780
Avg. 361 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
FK Kosice
FK Kosice
32
Số trận đã đấu
Zlate Moravce
Zlate Moravce
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
6
Clean sheets
3
0.09
3.63
116
Corners
136
4.25
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.16
37
Offsides
62
1.94
2.88
92
GK saves
109
3.41
FK Kosice
FK Kosice
THẺ PHẠT
Zlate Moravce
Zlate Moravce
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.75
56
Thẻ vàng
62
1.94
0.16
5
Thẻ đỏ
1
0.03
10.94
350
Fouls
363
11.34
7.63
244
Tackles
260
8.13