FK Kolin
Hạng 17 tại Group B
1
2-2
FT
13/09/2025 04:00
Pardubice B
Hạng 7 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FK Kolin đang đứng thứ 17 với 24 điểm sau 32 trận.
  • Pardubice B xếp thứ 7 với 43 điểm sau 32 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FK Kolin thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FK Kolin với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Pardubice B thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
04:00

2025-09-13

FK Kolin vs Pardubice B - Prediction & Odds

FK Kolin
FK Kolin
Pardubice B
Pardubice B
2025-09-13 04:00
44
25
31
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.98
FT
2-2 1-0
-
thời tiết
14°C
STANDINGS UP TO 13/09/2025
MSFL PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Trinec Trinec
76 34 23 7 4 75 27 48
02 Hodonin Sardice Hodonin Sardice
70 34 21 7 6 77 39 38
03 Brno B Brno B
64 34 20 4 10 70 47 23
04 Sigma Olomouc B Sigma Olomouc B
62 34 19 5 10 71 33 38
05 Unicov Unicov
61 33 17 10 6 52 41 11
06 Frydek-Mistek Frydek-Mistek
59 34 16 11 7 54 39 15
07 Vrchovina Vrchovina
53 34 15 8 11 62 52 10
08 Vitkovice Vitkovice
48 34 13 9 12 54 49 5
09 Unie Hlubina Unie Hlubina
48 34 13 9 12 53 49 4
10 Zlin B Zlin B
43 34 11 10 13 57 64 -7
11 FC Vsetin FC Vsetin
42 34 12 6 16 49 55 -6
12 Slovacko II Slovacko II
38 34 9 11 14 49 59 -10
13 Polanka Polanka
33 34 8 9 17 35 63 -28
14 Blansko Blansko
33 34 10 3 21 47 79 -32
15 MFK Karvina B MFK Karvina B
32 34 8 8 18 40 60 -20
16 Hranice KUNZ Hranice KUNZ
30 34 7 9 18 38 61 -23
17 Hlucin Hlucin
28 34 7 7 20 41 73 -32
18 TJ Start Brno TJ Start Brno
23 33 4 11 18 32 66 -34
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Kladno SK Kladno
72 32 22 6 4 84 26 58
02 Domazlice Domazlice
69 32 22 3 7 80 42 38
03 Viktoria Plzen B Viktoria Plzen B
61 32 18 7 7 75 53 22
04 FC Pisek FC Pisek
52 32 15 7 10 50 38 12
05 FK Kraluv Dvur FK Kraluv Dvur
49 32 15 4 13 59 56 3
06 Admira Praha Admira Praha
48 32 14 6 12 47 51 -4
07 Slavia Prague C Slavia Prague C
46 32 13 7 12 54 47 7
08 Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
45 32 11 12 9 63 58 5
09 Aritma Praha Aritma Praha
45 32 11 12 9 45 45 0
10 Loko Vltavin Loko Vltavin
44 32 13 5 14 35 43 -8
11 FK Pribram B FK Pribram B
40 32 12 4 16 45 56 -11
12 Bohemians1905 B Bohemians1905 B
38 32 10 8 14 57 60 -3
13 Dukla Praha B Dukla Praha B
38 32 11 5 16 48 57 -9
14 SK Motorlet Praha SK Motorlet Praha
34 32 8 10 14 32 45 -13
15 Sokol Hostoun Sokol Hostoun
34 32 8 10 14 30 44 -14
16 SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
28 32 8 4 20 38 73 -35
17 Taborsko B Taborsko B
16 32 4 4 24 27 75 -48
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa
88 32 29 1 2 86 24 62
02 SK Zapy SK Zapy
74 32 23 5 4 72 27 45
03 Banik Most-Sous Banik Most-Sous
64 32 20 4 8 60 34 26
04 Hradec Kralove B Hradec Kralove B
61 32 19 4 9 70 47 23
05 Teplice B Teplice B
50 32 14 8 10 46 42 4
06 Benatky Nad Jizerou Benatky Nad Jizerou
44 32 12 8 12 59 54 5
07 Pardubice B Pardubice B
43 32 12 7 13 69 57 12
08 Jablonec B Jablonec B
39 32 11 6 15 49 62 -13
09 Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
38 32 10 8 14 39 50 -11
10 Slovan Liberec II Slovan Liberec II
37 32 10 7 15 72 64 8
11 SK Slovan Varnsdorf SK Slovan Varnsdorf
37 32 10 7 15 46 65 -19
12 Spolana Neratovice Spolana Neratovice
36 32 9 9 14 44 66 -22
13 Sokol Brozany Sokol Brozany
34 32 8 10 14 38 58 -20
14 Velke Hamry Velke Hamry
31 32 7 10 15 45 57 -12
15 Jiskra Usti nad Orlici Jiskra Usti nad Orlici
31 32 7 10 15 35 55 -20
16 Slovan Velvary Slovan Velvary
25 32 7 4 21 46 82 -36
17 FK Kolin FK Kolin
24 32 4 12 16 36 68 -32
Đối đầu
17/05/2025 04:00
FK Kolin FK Kolin
1 - 0
Pardubice B Pardubice B
CZE CFL
19/10/2024 04:15
Pardubice B Pardubice B
7 - 0
FK Kolin FK Kolin
CZE CFL
01/06/2024 04:15
Pardubice B Pardubice B
0 - 4
FK Kolin FK Kolin
CZE CFL
04/11/2023 05:30
FK Kolin FK Kolin
1 - 1
Pardubice B Pardubice B
CZE CFL
04/06/2023 04:15
Pardubice B Pardubice B
0 - 3
FK Kolin FK Kolin
CZE CFL
05/11/2022 05:30
FK Kolin FK Kolin
1 - 0
Pardubice B Pardubice B
CZE CFL
FK Kolin
4
67%
Hòa
1
17%
Pardubice B
1
17%
FK Kolin FK Kolin 6 trận gần nhất
10/09/2025 11:00
SK Slovan Varnsdorf 2 - 2 FK Kolin CZE CFL
06/09/2025 04:15
Jablonec B 5 - 2 FK Kolin CZE CFL
30/08/2025 04:00
FK Kolin 1 - 1 Jiskra Usti nad Orlici CZE CFL
27/08/2025 11:30
Sokol Brozany 2 - 2 FK Kolin CZEC
24/08/2025 04:15
Slovan Liberec II 0 - 2 FK Kolin CZE CFL
16/08/2025 04:00
FK Kolin 4 - 1 Teplice B CZE CFL
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Pardubice B Pardubice B
10/09/2025 11:00
Pardubice B 0 - 4 Hradec Kralove B CZE CFL
06/09/2025 11:00
Jiskra Usti nad Orlici 1 - 1 Pardubice B CZE CFL
31/08/2025 04:15
Pardubice B 2 - 3 Teplice B CZE CFL
24/08/2025 11:00
SK Slovan Varnsdorf 1 - 1 Pardubice B CZE CFL
17/08/2025 04:15
Pardubice B 4 - 1 Slovan Velvary CZE CFL
09/08/2025 09:00
Banik Most-Sous 2 - 1 Pardubice B CZE CFL
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
68
TB mỗi trận
2.13
Ghi bàn
69
TB mỗi trận
2.16
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.78
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
1 (17%)5 (83%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
Không
23 (72%)9 (28%)
In last 32 matches
Không
28 (88%)4 (13%)
FK Kolin

FK Kolin

Trận gần đây

Pardubice B

Pardubice B

Under /Over

(97%)31 1(3%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(94%)30 2(6%)

Under /Over

(47%)15 17(53%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(63%)20 12(37%)

Under /Over

(53%)17 15(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(63%)20 12(37%)

/Yes

(66%)21 11(34%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(72%)23 9(28%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Kolin FK Kolin
Pardubice B Pardubice B
Cú sút
FK Kolin
FK Kolin
Tổng cú sút
7.84 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Pardubice B
Pardubice B
Tổng cú sút
12.27 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
FK Kolin FK Kolin Đường chuyền Pardubice B Pardubice B
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
FK Kolin
FK Kolin
32
Số trận đã đấu
Pardubice B
Pardubice B
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
3
Clean sheets
6
0.19
3.19
102
Corners
201
6.28
0.53
17
Throw-ins
0
0.00
0.66
21
Offsides
34
1.06
0.75
24
GK saves
7
0.22
FK Kolin
FK Kolin
THẺ PHẠT
Pardubice B
Pardubice B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.13
68
Thẻ vàng
46
1.44
0.09
3
Thẻ đỏ
1
0.03
3.53
113
Fouls
166
5.19
0.00
0
Tackles
0
0.00