FK Epitsentr Dunayivtsi vs Zorya: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Epitsentr Dunayivtsi
Hạng 10 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
2
1-2
FT
03/10/2025 11:00
Zorya
Hạng 8 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Epitsentr Dunayivtsi vs Zorya trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Epitsentr Dunayivtsi đang đứng thứ 10 với 32 điểm sau 30 trận.
  • Zorya xếp thứ 8 với 46 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Zorya thắng với xác suất 45%.
trận yêu thích
11:00

2025-10-03

FK Epitsentr Dunayivtsi vs Zorya - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi
Zorya
Zorya
2025-10-03 11:00
28
27
45
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.91
FT
1-2 0-2
-
thời tiết
8°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/10/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
72 30 22 6 2 71 21 50
02 LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
60 30 18 6 6 39 17 22
03 Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
59 30 18 5 7 51 21 30
04 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
57 30 17 6 7 66 36 30
05 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
51 30 13 12 5 36 19 17
06 Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka
49 30 13 10 7 30 25 5
07 Kryvbas Kryvbas
48 30 13 9 8 53 46 7
08 Zorya Zorya
46 30 12 10 8 42 36 6
09 FC Karpaty Lviv FC Karpaty Lviv
41 30 10 11 9 40 31 9
10 FK Epitsentr Dunayivtsi FK Epitsentr Dunayivtsi
32 30 8 8 14 36 45 -9
11 Veres Veres
31 30 7 10 13 26 40 -14
12 Obolon Kiev Obolon Kiev
31 30 7 10 13 28 49 -21
13 Kudrivka Kudrivka
28 30 7 7 16 32 48 -16
14 Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
21 30 6 3 21 20 51 -31
15 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
17 30 3 8 19 24 58 -34
16 SC Poltava SC Poltava
13 30 2 7 21 23 74 -51
FK Epitsentr Dunayivtsi FK Epitsentr Dunayivtsi 6 trận gần nhất
26/09/2025 11:00
Kudrivka 2 - 1 FK Epitsentr Dunayivtsi UKR D1
21/09/2025 11:00
FK Epitsentr Dunayivtsi 4 - 5 Kryvbas UKR D1
13/09/2025 06:00
Rukh Vynnyky 0 - 1 FK Epitsentr Dunayivtsi UKR D1
06/09/2025 07:00
FK Epitsentr Dunayivtsi 3 - 1 LNZ Cherkasy INT CF
30/08/2025 08:30
Kolos Kovalyovka 1 - 0 FK Epitsentr Dunayivtsi UKR D1
23/08/2025 06:00
Ahrotekh Tyshkivka 1 - 1 FK Epitsentr Dunayivtsi UKRC
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Zorya Zorya
27/09/2025 08:30
Zorya 0 - 0 Obolon Kiev UKR D1
22/09/2025 11:00
FC Shakhtar Donetsk 1 - 0 Zorya UKR D1
14/09/2025 08:30
Zorya 1 - 3 Kolos Kovalyovka UKR D1
06/09/2025 06:15
Zorya 3 - 1 Kudrivka INT CF
29/08/2025 08:30
SC Poltava 1 - 4 Zorya UKR D1
23/08/2025 06:00
Chernomorets Odessa 2 - 1 Zorya UKRC
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
19 (63%)11 (37%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
23 (77%)7 (23%)
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

Trận gần đây

Zorya

Zorya

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

/Có

(43%)13 17(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Epitsentr Dunayivtsi FK Epitsentr Dunayivtsi
Zorya Zorya
Cú sút
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi
Tổng cú sút
8.79 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Zorya
Zorya
Tổng cú sút
8.77 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
1
TB 1 / trận
Chính xác
100%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
9
TB 2 / trận
Chính xác
100%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi
30
Số trận đã đấu
Zorya
Zorya
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Giữ sạch lưới
9
0.30
4.43
133
Phạt góc
141
4.70
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.17
35
Việt vị
56
1.87
0.50
15
Thủ môn cứu thua
12
0.40
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi
THẺ PHẠT
Zorya
Zorya
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.67
50
Thẻ vàng
57
1.90
0.07
2
Thẻ đỏ
0
0.00
8.20
246
Số lỗi
277
9.23
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00